Envision Energy · Quy mô công cộng
Envision Energy ENS-L Liquid-Cooled Modular Cabinet System
Kỳ cũTủKhối DCLàm mát chất lỏngLFP · 305 AhBNEF Tier I
Mọi thông tin dưới đây xuất phát từ những gì Envision Energy công bố về ENS-L Liquid-Cooled Modular Cabinet System: bảng dữ liệu, trang sản phẩm và bản phát hành báo chí. Nếu một con số không được công bố, trường sẽ chỉ rõ — chúng tôi không ước tính.
Phiên bản
Các chỉ số năng lượng là Danh định (đầu vòng đời) như nhà sản xuất công bố. Một mô hình, nhiều tùy chọn thời gian — cùng một vỏ ngoài với các mức công suất khác nhau.
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| ENS-L-4470 (LFP 280 Ah, 6+6 racks, 1 h) | 4,47 MWh | Chưa công bố | 1 h |
| ENS-L-7300 (LFP 305 Ah, 9+9 racks, 2 h) | 7,3 MWh | Chưa công bố | 2 h |
| ENS-L-9750 (LFP 305 Ah, 12+12 racks, 3–4 h) | 9,75 MWh | Chưa công bố | Chưa công bố |
Thông số kỹ thuật
| Hóa học pin | LFP |
|---|---|
| Dung lượng pin | 305 Ah |
| Cấu hình pin | Chưa công bố |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Tủ |
| Loại khối | Khối DC |
| PCS tích hợp | không |
| Điện áp DC | 1165–1500 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | Chưa công bố |
| Nhiệt độ hoạt động | Chưa công bố |
| Kích thước (L × W × H) | Chưa công bố |
| Khối lượng | Chưa công bố |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | 10.000 · Brochure: 'LFP 280 Ah & 305 Ah cells 8000 to 10000 cycles'; Gen 3 timeline: 305 Ah, 10000 cycles — test conditions not stated |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố |
| Chữa cháy | Pack-level fire suppression with perfluorohexanone system + explosion-proof ventilation + 1-hour fire rating + backup water fire protection (optional) |
| Thế hệ | 2024 brochure: Gen 3 (cabinet solution) |
| Công bố | Chưa công bố |
Chứng chỉ
UL 9540AUL 1973IEC 62619IEC 62933
Những điểm chính
- Modular liquid-cooled cabinet rows on 280/305 Ah LFP cells, 1165–1500 V; brochure timeline dates the 305 Ah 'Cabinet Solution' (406 kWh module / 7.3 MWh) to 2021 Q2
- Brochure sizes: ENS-L-4470 9070 × 3200 × 2500 mm, 30 t; ENS-L-7300 13200 × 3200 × 2500 mm, 40 t; ENS-L-9750 17440 × 3200 × 2500 mm, 53 t (l × h × w as printed)
- Deployed with 305 Ah cells at Wormald Green / Hawthorn Pit (33 MW/66 MWh, 49.9 MW/99.8 MWh) and Whitebirk (25 MW/50 MWh), UK, with SingleSkid/TwinSkid AC solutions
- Brochure states only charge/discharge duration (1 h / 2 h / 3–4 h), no power rating; pack-level perfluorohexanone fire suppression
- Not shown on the current envision-group.com product page (Gen 7 / Gen 8 only); treated as legacy
Những gì Envision Energy không công bố cho mô hình này
Các trường này trống vì không có datasheet công khai hoặc thông cáo nào đề cập đến. Điều đó cũng là thông tin: yêu cầu những con số này trước khi bạn lựa chọn.
Cấu hình pinNhà cung cấp pinBảo vệ chống xâm nhậpNhiệt độ hoạt độngKích thước (L × W × H)Khối lượngMật độ năng lượngHiệu suất khứ hồiTuổi thọ lịchBảo hànhCông bố
Các hệ thống tương tự từ các nhà sản xuất khác
CALB
10ft "10MWh+" Modular Liquid-Cooled ESS
10 MWh · Khối mô-đun · Làm mát chất lỏng
Fluence
Smartstack
10 MWh · Khối mô-đun · Làm mát chất lỏng
Lishen Battery
LS-C10M 40ft 10MWh liquid-cooled container
10 MWh · Thùng chứa 40 feet · Làm mát chất lỏng
Trina Storage
Elementa 2 Elevate
10 MWh · Khối mô-đun · Làm mát chất lỏng
Báo giá sourcing cho Envision Energy ENS-L Liquid-Cooled Modular Cabinet System
Coloprice được xuất bản bởi Dream View, một công ty cấp nguồn từ Trung Quốc. Đối với các dự án quy mô thương mại, chúng tôi mua thùng chứa BESS trực tiếp từ nhà sản xuất — nhà sản xuất được xác minh, xem xét chứng chỉ, kiểm tra trước khi giao hàng, xuất khẩu và vận chuyển — với phí cố định 10%.
Nguồn: Envision Energy India — Smart BESS Product Brochure 2024 (PDF), pp. 15–16 · Envision Energy India — Products · Envision Energy — Energy Storage System (UK 305 Ah cases)