Huawei Digital Power · Quy mô công cộng
Huawei Digital Power LUNA2000-4472-2S
Có sẵnThùng chứa 20 feetKhối DCLàm mát chất lỏngLFP · 280 AhBNEF Tier I
Mọi thông tin dưới đây xuất phát từ những gì Huawei Digital Power công bố về LUNA2000-4472-2S: bảng dữ liệu, trang sản phẩm và bản phát hành báo chí. Nếu một con số không được công bố, trường sẽ chỉ rõ — chúng tôi không ước tính.
Phiên bản
Các chỉ số năng lượng là Danh định (đầu vòng đời) như nhà sản xuất công bố. Một mô hình, nhiều tùy chọn thời gian — cùng một vỏ ngoài với các mức công suất khác nhau.
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 4,472 kWh / 2,236 kW (≤ 0.5 C) | 4,472 MWh | 2,236 MW | 2 h |
Thông số kỹ thuật
| Hóa học pin | LFP |
|---|---|
| Dung lượng pin | 280 Ah |
| Cấu hình pin | 104 cells per pack (280 Ah, 93.18 kWh); container-level configuration not published |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC |
| PCS tích hợp | không |
| Điện áp DC | 1331.2 rated / 1500 max V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 42 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố |
| Chữa cháy | water sprinkler + NOVEC 1230 (optional) |
| Thế hệ | 2024 |
| Công bố | Chưa công bố |
Chứng chỉ
RoHSIEC 62477-1IEC 62040-1IEC 61000-6-2IEC 62933-5-2UL 9540AIEC 62619UN 38.3
Những điểm chính
- 4,472 kWh nominal, 2,236 kW at ≤ 0.5 C, 20 ft DC container, weight ≤ 42 t (datasheet)
- Same container is listed in the European brochure as LUNA2000-4.5MWH-2H1 (Preliminary), weight ≤ 41 t
- Pack: 104 LFP cells, 280 Ah / 93.18 kWh, IP65, ≤ 700 kg
- Liquid cooling, IP55, C5-Medium, -30…55 °C, up to 4,700 m; Modbus TCP
- Still listed on Middle East & Africa / Saudi product pages in 2026; superseded globally by LUNA2000-5015-2S
Những gì Huawei Digital Power không công bố cho mô hình này
Các trường này trống vì không có datasheet công khai hoặc thông cáo nào đề cập đến. Điều đó cũng là thông tin: yêu cầu những con số này trước khi bạn lựa chọn.
Nhà cung cấp pinMật độ năng lượngHiệu suất khứ hồiTuổi thọ chu kỳTuổi thọ lịchBảo hànhCông bố
Tín hiệu giá
$75–105/kWh
Estimate from Chinese DC-block benchmarks ($71–89 FOB for Europe; $75–84/kWh average in Chinese tenders, CNESA H1 2026) plus a premium for Huawei's string architecture and software — no public price list, sold via project contracts only (including 1.3 GWh-scale Saudi projects). Ex-works DC container, no PCS; turnkey in the EU/Central Asia is markedly higher.
Từ Coloprice BESS Price Index — một điểm chuẩn, không phải lời đề nghị. Xem chỉ mục để biết cách mỗi con số được thu thập. Xem BESS Price Index →
Các hệ thống tương tự từ các nhà sản xuất khác
CATL
EnerD 1P
4,472 MWh · Thùng chứa 20 feet · Làm mát chất lỏng
Gotion High-Tech
ESD1280-05P4608 (4.608 MWh, 300 Ah)
4,608 MWh · Thùng chứa 20 feet · Làm mát chất lỏng
HiTHIUM
∞Block 4.180MWh
4,18 MWh · Thùng chứa 20 feet · Làm mát chất lỏng
REPT BATTERO
Powtrix-i (BV) All-in-One ESS (2.09 MW / 4.180 MWh)
4,18 MWh · Thùng chứa 40 feet · Làm mát chất lỏng
Báo giá sourcing cho Huawei Digital Power LUNA2000-4472-2S
Coloprice được xuất bản bởi Dream View, một công ty cấp nguồn từ Trung Quốc. Đối với các dự án quy mô thương mại, chúng tôi mua thùng chứa BESS trực tiếp từ nhà sản xuất — nhà sản xuất được xác minh, xem xét chứng chỉ, kiểm tra trước khi giao hàng, xuất khẩu và vận chuyển — với phí cố định 10%.
Nguồn: Huawei — LUNA2000-4472-2S datasheet (PDF) · Huawei — LUNA2000-4472-2S datasheet, MEA version (PDF) · Huawei — Smart String ESS Solution brochure incl. LUNA2000-4.5MWH-2H1 (PDF) · Huawei FusionSolar MEA — All products