▮▮Coloprice

Huawei Digital Power · Quy mô công cộng

Huawei Digital Power LUNA2000-4472-2S

Có sẵn

Thùng chứa 20 feetKhối DCLàm mát chất lỏngLFP · 280 AhBNEF Tier I

Mọi thông tin dưới đây xuất phát từ những gì Huawei Digital Power công bố về LUNA2000-4472-2S: bảng dữ liệu, trang sản phẩm và bản phát hành báo chí. Nếu một con số không được công bố, trường sẽ chỉ rõ — chúng tôi không ước tính.

Minh họa sơ đồ — không phải ảnh của nhà sản xuất

Phiên bản

4,472 MWh

Công suất: 2,236 MW

Xác minh vào 2026-08

Phiên bản

Các chỉ số năng lượng là Danh định (đầu vòng đời) như nhà sản xuất công bố. Một mô hình, nhiều tùy chọn thời gian — cùng một vỏ ngoài với các mức công suất khác nhau.

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
4,472 kWh / 2,236 kW (≤ 0.5 C)4,472 MWh2,236 MW2 h

Thông số kỹ thuật

Hóa học pinLFP
Dung lượng pin280 Ah
Cấu hình pin104 cells per pack (280 Ah, 93.18 kWh); container-level configuration not published
Nhà cung cấp pinChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DC
PCS tích hợpkhông
Điện áp DC1331.2 rated / 1500 max V
Làm mátLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng42 t
Mật độ năng lượngChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bố
Bảo hànhChưa công bố
Chữa cháywater sprinkler + NOVEC 1230 (optional)
Thế hệ2024
Công bốChưa công bố

Chứng chỉ

RoHSIEC 62477-1IEC 62040-1IEC 61000-6-2IEC 62933-5-2UL 9540AIEC 62619UN 38.3

Những điểm chính

  • 4,472 kWh nominal, 2,236 kW at ≤ 0.5 C, 20 ft DC container, weight ≤ 42 t (datasheet)
  • Same container is listed in the European brochure as LUNA2000-4.5MWH-2H1 (Preliminary), weight ≤ 41 t
  • Pack: 104 LFP cells, 280 Ah / 93.18 kWh, IP65, ≤ 700 kg
  • Liquid cooling, IP55, C5-Medium, -30…55 °C, up to 4,700 m; Modbus TCP
  • Still listed on Middle East & Africa / Saudi product pages in 2026; superseded globally by LUNA2000-5015-2S

Những gì Huawei Digital Power không công bố cho mô hình này

Các trường này trống vì không có datasheet công khai hoặc thông cáo nào đề cập đến. Điều đó cũng là thông tin: yêu cầu những con số này trước khi bạn lựa chọn.

Nhà cung cấp pinMật độ năng lượngHiệu suất khứ hồiTuổi thọ chu kỳTuổi thọ lịchBảo hànhCông bố

Tín hiệu giá

$75–105/kWh

Estimate from Chinese DC-block benchmarks ($71–89 FOB for Europe; $75–84/kWh average in Chinese tenders, CNESA H1 2026) plus a premium for Huawei's string architecture and software — no public price list, sold via project contracts only (including 1.3 GWh-scale Saudi projects). Ex-works DC container, no PCS; turnkey in the EU/Central Asia is markedly higher.

Từ Coloprice BESS Price Index — một điểm chuẩn, không phải lời đề nghị. Xem chỉ mục để biết cách mỗi con số được thu thập. Xem BESS Price Index →

Các hệ thống tương tự từ các nhà sản xuất khác

Báo giá sourcing cho Huawei Digital Power LUNA2000-4472-2S

Coloprice được xuất bản bởi Dream View, một công ty cấp nguồn từ Trung Quốc. Đối với các dự án quy mô thương mại, chúng tôi mua thùng chứa BESS trực tiếp từ nhà sản xuất — nhà sản xuất được xác minh, xem xét chứng chỉ, kiểm tra trước khi giao hàng, xuất khẩu và vận chuyển — với phí cố định 10%.

Chúng tôi trả lời trong một ngày làm việc. Không spam, không bán lại thông tin liên hệ.

Nguồn: Huawei — LUNA2000-4472-2S datasheet (PDF) · Huawei — LUNA2000-4472-2S datasheet, MEA version (PDF) · Huawei — Smart String ESS Solution brochure incl. LUNA2000-4.5MWH-2H1 (PDF) · Huawei FusionSolar MEA — All products