▮▮Coloprice

Tesla · Quy mô công cộng

Tesla Megapack 2 XL

Có sẵn

KhungKhối AC (PCS tích hợp)Làm mát chất lỏngLFPBNEF Tier I

Mọi thông tin dưới đây xuất phát từ những gì Tesla công bố về Megapack 2 XL: bảng dữ liệu, trang sản phẩm và bản phát hành báo chí. Nếu một con số không được công bố, trường sẽ chỉ rõ — chúng tôi không ước tính.

Minh họa sơ đồ — không phải ảnh của nhà sản xuất

Phiên bản

3,916 MWh

Công suất: 1,927 MW

Xác minh vào 2026-08

Phiên bản

Các chỉ số năng lượng là Danh định (đầu vòng đời) như nhà sản xuất công bố. Một mô hình, nhiều tùy chọn thời gian — cùng một vỏ ngoài với các mức công suất khác nhau.

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
2 Hour Duration — 1,927 kW / 3,854 kWh3,854 MWh1,927 MW2 h
4 Hour Duration — 979 kW / 3,916 kWh3,916 MWh979 kW4 h

Thông số kỹ thuật

Hóa học pinLFP
Dung lượng pinChưa công bố
Cấu hình pinChưa công bố
Nhà cung cấp pinChưa công bố
Dạng sản phẩmKhung
Loại khốiKhối AC (PCS tích hợp)
PCS tích hợp
Điện áp DCChưa công bố
Làm mátLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP66
Nhiệt độ hoạt độngChưa công bố
Kích thước (L × W × H)8814 × 1651 × 2794 mm
Khối lượng38,1 t
Mật độ năng lượngChưa công bố
Hiệu suất khứ hồi92%
Tuổi thọ chu kỳChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bố
Bảo hành20 y
Chữa cháyChưa công bố
Thế hệ2
Công bốChưa công bố

Chứng chỉ

UL 1973UL 9540UL 9540AUL 1741IEC 62619

Những điểm chính

  • Round-trip efficiency 92.0% (2h) / 93.7% (4h) per Tesla configurator
  • Interconnection 480 V AC 3-phase; ships fully assembled with built-in foundation
  • W 347 in x D 65 in x H 110 in; 84,000 lbs max
  • 20-year warranty and performance guarantees (tesla.com/megapack)
  • Built at Megafactory Lathrop and Megafactory Shanghai (80 GWh/yr combined)

Những gì Tesla không công bố cho mô hình này

Các trường này trống vì không có datasheet công khai hoặc thông cáo nào đề cập đến. Điều đó cũng là thông tin: yêu cầu những con số này trước khi bạn lựa chọn.

Dung lượng pinCấu hình pinNhà cung cấp pinĐiện áp DCNhiệt độ hoạt độngMật độ năng lượngTuổi thọ chu kỳTuổi thọ lịchChữa cháyCông bố

Tín hiệu giá

$266–315/kWh

The only truly public price in this index: Tesla's US configurator. July 2024 — $1,039,290 for 1.9 MW/3.9 MWh ($266/kWh) before shipping and installation; 2025–2026 configurator data puts a 4-hour block in California at ~$1,227,090 (~$315/kWh), varying by state. This is a US-market AC system with PCS (tariff and 45X context included) — not directly comparable to $71–89/kWh ex-works-China DC blocks.

Từ Coloprice BESS Price Index — một điểm chuẩn, không phải lời đề nghị. Xem chỉ mục để biết cách mỗi con số được thu thập. Xem BESS Price Index →

Các hệ thống tương tự từ các nhà sản xuất khác

Báo giá sourcing cho Tesla Megapack 2 XL

Coloprice được xuất bản bởi Dream View, một công ty cấp nguồn từ Trung Quốc. Đối với các dự án quy mô thương mại, chúng tôi mua thùng chứa BESS trực tiếp từ nhà sản xuất — nhà sản xuất được xác minh, xem xét chứng chỉ, kiểm tra trước khi giao hàng, xuất khẩu và vận chuyển — với phí cố định 10%.

Chúng tôi trả lời trong một ngày làm việc. Không spam, không bán lại thông tin liên hệ.

Nguồn: Tesla — Order Megapack: Product Details · Tesla — Megapack