So sánh BESS
CATL TENER vs Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CATL và Sunwoda Energy. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
CATL
TENER
6,25 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
Sunwoda Energy
NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)
5,015 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | CATL TENER | Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 6,25 MWh | 5,015 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 3,126 MW | 2,508 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h | 2 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 587 Ah | 314 Ah |
| Cấu hình pin | 1P104S×4×8P (pack 1P104S, 4 packs per rack = 1P416S, 8 racks in parallel) | 4170 kWh: 1P104S packs (104.49 kWh), 1P416S racks (417 kWh) x10; 5015 kWh: 12P416S |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1331.2 rated; 1040–1500 range V | 4170: 1164.8–1497.6 (rated 1331.2); 5015: 1040–1500 (nominal 1331.2) V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | Chưa công bố | IP55 / NEMA 3R |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | 4170: -30…60; 5015: -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | Chưa công bố | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 45 t | 41 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | 93% |
| Tuổi thọ chu kỳ | 8.000 · Cell-level figure from CATL 2026 brochure: 587 Ah cell ≥8,000 cycles (25 °C, 0.5P/0.5P, 70% SOH). System-level cycle life not published; CATL claims zero capacity/power degradation in first five years. | 10.000 · Brochure (2023-11) for 314 Ah cell / NoahX-1500/4170: '10000 cycles @25℃, 0.5CP/0.5CP'. Press release (2023-09) claims cell cycle life 'exceeding 12,000 cycles' and product page for the 314 Ah cell lists 12000 cycles |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | 20 y |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | Chưa công bố | Water FSS / aerosol (optional); pack-level fire suppression, combustible gas emission and explosion venting (press release) |
| Thế hệ | TENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L625 | NoahX 2.0, 2023 |
| Công bố | 2024-04 | 2023-09 |
| Chứng chỉ | GB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024 | AS3000, GB36276, IEC61000, IEC62477, IEC62619, IEC62933, NFPA68/69, NFPA855, UL1973, UL9540A, UN3536, UN38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: TENER — 6,25 MWh; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 5,015 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: TENER — 3,126 MW; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 2,508 MW
- Dung lượng pin: TENER — 587 Ah; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 314 Ah
- Cấu hình pin: TENER — 1P104S×4×8P (pack 1P104S, 4 packs per rack = 1P416S, 8 racks in parallel); NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 4170 kWh: 1P104S packs (104.49 kWh), 1P416S racks (417 kWh) x10; 5015 kWh: 12P416S
- Điện áp DC: TENER — 1331.2 rated; 1040–1500 range V; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 4170: 1164.8–1497.6 (rated 1331.2); 5015: 1040–1500 (nominal 1331.2) V
- Nhiệt độ hoạt động: TENER — -30…55 °C; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 4170: -30…60; 5015: -30…55 °C
- Khối lượng: TENER — 45 t; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 41 t
- Tuổi thọ chu kỳ: TENER — 8.000 · Cell-level figure from CATL 2026 brochure: 587 Ah cell ≥8,000 cycles (25 °C, 0.5P/0.5P, 70% SOH). System-level cycle life not published; CATL claims zero capacity/power degradation in first five years.; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 10.000 · Brochure (2023-11) for 314 Ah cell / NoahX-1500/4170: '10000 cycles @25℃, 0.5CP/0.5CP'. Press release (2023-09) claims cell cycle life 'exceeding 12,000 cycles' and product page for the 314 Ah cell lists 12000 cycles
- Thế hệ: TENER — TENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L625; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — NoahX 2.0, 2023
- Công bố: TENER — 2024-04; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 2023-09
- Chứng chỉ: TENER — GB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — AS3000, GB36276, IEC61000, IEC62477, IEC62619, IEC62933, NFPA68/69, NFPA855, UL1973, UL9540A, UN3536, UN38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Bảo vệ chống xâm nhập, Kích thước (L × W × H), Hiệu suất khứ hồi, Tuổi thọ lịch, Chữa cháy.
Phiên bản
Phiên bản của CATL TENER
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 6.25 MWh 0.5P (2 × 1562.82 kW); brochure states 2 h/4 h system compatibility | 6,25 MWh | 3,126 MW | 2 h |
Phiên bản của Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| NoahX-1500/4170 — 4170 kWh, rated 0.5CP (2085 kW derived from published C-rate) | 4,17 MWh | 2,085 MW | 2 h |
| NoahX-1500/5015-L2 — 5015 kWh, standard 0.5P (2508 kW derived from published C-rate) | 5,015 MWh | 2,508 MW | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở CATL TENER →Mở Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CATL TENERPylontech Container L5000-BAT so với Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)Pylontech Container L5000-BAT so với CATL TENERSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Great Power Max-20HC-5000Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)