So sánh BESS
EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L vs Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của EVE Energy và Huawei Digital Power. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
EVE Energy
Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L
5,016 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
Huawei Digital Power
LUNA2000-5015-2S
5,015 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L | Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 5,016 MWh | 5,015 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 2,51 MW | 2,508 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h | 2 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 314 Ah | 314 Ah |
| Cấu hình pin | 12P416S | 2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1164.8–1497.6 V | 1331.2 rated / 1500 max V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…60 °C | -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6200 × 2550 × 2896 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 43 t | 43 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | Chưa công bố | water sprinkler + NOVEC 1230 |
| Thế hệ | MB31 (314 Ah) | 2025 |
| Công bố | Chưa công bố | 2025-05 |
| Chứng chỉ | UN3536 | IEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 5,016 MWh; LUNA2000-5015-2S — 5,015 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 2,51 MW; LUNA2000-5015-2S — 2,508 MW
- Cấu hình pin: Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 12P416S; LUNA2000-5015-2S — 2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published
- Điện áp DC: Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 1164.8–1497.6 V; LUNA2000-5015-2S — 1331.2 rated / 1500 max V
- Nhiệt độ hoạt động: Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — -30…60 °C; LUNA2000-5015-2S — -30…55 °C
- Kích thước (L × W × H): Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 6200 × 2550 × 2896 mm; LUNA2000-5015-2S — 6058 × 2438 × 2896 mm
- Thế hệ: Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — MB31 (314 Ah); LUNA2000-5015-2S — 2025
- Chứng chỉ: Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — UN3536; LUNA2000-5015-2S — IEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Chữa cháy, Công bố.
Phiên bản
Phiên bản của EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5016 kWh, 0.5P (2.51 MW per evebatteryusa) | 5,016 MWh | 2,51 MW | 2 h |
Phiên bản của Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5,015 kWh / 2,507.5 kW (≤ 0.5 CP) | 5,015 MWh | 2,508 MW | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L →Mở Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-LGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SPylontech Container L5000-BAT so với EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-LPylontech Container L5000-BAT so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-LSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SCATL TENER so với EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-LCATL TENER so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S