▮▮Coloprice

So sánh BESS

Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S vs ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của Huawei Digital Power và ZOE Energy Storage. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốHuawei Digital Power LUNA2000-5015-2SZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ5,015 MWh6,25 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ2,508 MWChưa công bố
Thời lượng được công bố2 h2 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pin314 Ah587 Ah
Cấu hình pin2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published416S8P
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DCKhối DC
PCS tích hợpkhôngkhông
Điện áp DC1331.2 rated / 1500 max V1081.6–1497.6 V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C-30…55 (>45 derating) °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng43 t48 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháywater sprinkler + NOVEC 1230aerosol-based suppression; flooded fire protection option; pack-level fire protection
Thế hệ2025Chưa công bố
Công bố2025-05Chưa công bố
Chứng chỉIEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 9540A, UN 3536, UN 38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: LUNA2000-5015-2S — 5,015 MWh; Z BOX-P 6200 2H — 6,25 MWh
  • Dung lượng pin: LUNA2000-5015-2S — 314 Ah; Z BOX-P 6200 2H — 587 Ah
  • Cấu hình pin: LUNA2000-5015-2S — 2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published; Z BOX-P 6200 2H — 416S8P
  • Điện áp DC: LUNA2000-5015-2S — 1331.2 rated / 1500 max V; Z BOX-P 6200 2H — 1081.6–1497.6 V
  • Nhiệt độ hoạt động: LUNA2000-5015-2S — -30…55 °C; Z BOX-P 6200 2H — -30…55 (>45 derating) °C
  • Khối lượng: LUNA2000-5015-2S — 43 t; Z BOX-P 6200 2H — 48 t
  • Chữa cháy: LUNA2000-5015-2S — water sprinkler + NOVEC 1230; Z BOX-P 6200 2H — aerosol-based suppression; flooded fire protection option; pack-level fire protection
  • Chứng chỉ: LUNA2000-5015-2S — IEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3; Z BOX-P 6200 2H — IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 9540A, UN 3536, UN 38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công suất tối đa trên mỗi tủ, Thế hệ, Công bố.

Phiên bản

Phiên bản của Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
5,015 kWh / 2,507.5 kW (≤ 0.5 CP)5,015 MWh2,508 MW2 h

Phiên bản của ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
P 6200-2H (6.25 MWh, '2H~8H' long-duration)6,25 MWhChưa công bố2 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S →Mở ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SPylontech Container L5000-BAT so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HPylontech Container L5000-BAT so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SCATL TENER so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HCATL TENER so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S