▮▮Coloprice

So sánh BESS

LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) vs Pylontech Container L5000-BAT

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của LG Energy Solution và Pylontech. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốLG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ5,11 MWh5,016 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ2,55 MW2,5 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h2 h · 3.3 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pinChưa công bốChưa công bố
Cấu hình pin14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)Chưa công bố
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmKhối mô-đunThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối AC (PCS tích hợp)Khối DC
PCS tích hợpkhông
Điện áp DCChưa công bố1164–1497 V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…50 °C-20…50 °C
Kích thước (L × W × H)7020 × 2570 × 2900 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng48 t43 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bố8.500 · Cycle Life >8500, Depth of Discharge 98% (single string); test conditions not stated
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháygas detection and active venting system, fire detection and alarm systemaerosol
Thế hệ2024M7-20ft
Công bố2024-11Chưa công bố
Chứng chỉIEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3CE, IEC 62040-1, IEC 62619, UL 1973, UL 9540A, VDE 2510-50
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 5,11 MWh; Container L5000-BAT — 5,016 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2,55 MW; Container L5000-BAT — 2,5 MW
  • Thời lượng được công bố: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2 h · 4 h; Container L5000-BAT — 2 h · 3.3 h
  • Dạng sản phẩm: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối mô-đun; Container L5000-BAT — Thùng chứa 20 feet
  • Loại khối: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối AC (PCS tích hợp); Container L5000-BAT — Khối DC
  • PCS tích hợp: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — có; Container L5000-BAT — không
  • Nhiệt độ hoạt động: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — -30…50 °C; Container L5000-BAT — -20…50 °C
  • Kích thước (L × W × H): JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 7020 × 2570 × 2900 mm; Container L5000-BAT — 6058 × 2438 × 2896 mm
  • Khối lượng: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 48 t; Container L5000-BAT — 43 t
  • Chữa cháy: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — gas detection and active venting system, fire detection and alarm system; Container L5000-BAT — aerosol
  • Thế hệ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024; Container L5000-BAT — M7-20ft
  • Chứng chỉ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3; Container L5000-BAT — CE, IEC 62040-1, IEC 62619, UL 1973, UL 9540A, VDE 2510-50

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Cấu hình pin, Điện áp DC, Tuổi thọ chu kỳ, Công bố.

Phiên bản

Phiên bản của LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
JF2 2HR AC LINK — 5.11 MWh / 2.55 MW, 690 Vrms, 0.5 CP5,11 MWh2,55 MW2 h
JF2 4HR AC LINK — 5.11 MWh / 1.32 MW (6 × 220 kVA), 690 Vrms, 0.25 CP5,11 MWh1,32 MW4 h

Phiên bản của Pylontech Container L5000-BAT

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
M7-20ft-5MWh at 0.5C5,016 MWh2,5 MW2 h
Min. configuration 3344kWh/1000kW3,344 MWh1 MW3.3 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) →Mở Pylontech Container L5000-BAT →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Pylontech Container L5000-BATGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT so với Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)Pylontech Container L5000-BAT so với CATL TENERPylontech Container L5000-BAT so với Great Power Max-20HC-5000Pylontech Container L5000-BAT so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhPylontech Container L5000-BAT so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HPylontech Container L5000-BAT so với CALB 20ft 5MWh High-Voltage Liquid-Cooled Container ESS