So sánh BESS
LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) vs Pylontech Container L5000-BAT
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của LG Energy Solution và Pylontech. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
LG Energy Solution
JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
5,11 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
Pylontech
Container L5000-BAT
5,016 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) | Pylontech Container L5000-BAT |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 5,11 MWh | 5,016 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 2,55 MW | 2,5 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | 2 h · 3.3 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Cấu hình pin | 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR) | Chưa công bố |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Khối mô-đun | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối AC (PCS tích hợp) | Khối DC |
| PCS tích hợp | có | không |
| Điện áp DC | Chưa công bố | 1164–1497 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…50 °C | -20…50 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 7020 × 2570 × 2900 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 48 t | 43 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | 8.500 · Cycle Life >8500, Depth of Discharge 98% (single string); test conditions not stated |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | gas detection and active venting system, fire detection and alarm system | aerosol |
| Thế hệ | 2024 | M7-20ft |
| Công bố | 2024-11 | Chưa công bố |
| Chứng chỉ | IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3 | CE, IEC 62040-1, IEC 62619, UL 1973, UL 9540A, VDE 2510-50 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 5,11 MWh; Container L5000-BAT — 5,016 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2,55 MW; Container L5000-BAT — 2,5 MW
- Thời lượng được công bố: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2 h · 4 h; Container L5000-BAT — 2 h · 3.3 h
- Dạng sản phẩm: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối mô-đun; Container L5000-BAT — Thùng chứa 20 feet
- Loại khối: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối AC (PCS tích hợp); Container L5000-BAT — Khối DC
- PCS tích hợp: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — có; Container L5000-BAT — không
- Nhiệt độ hoạt động: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — -30…50 °C; Container L5000-BAT — -20…50 °C
- Kích thước (L × W × H): JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 7020 × 2570 × 2900 mm; Container L5000-BAT — 6058 × 2438 × 2896 mm
- Khối lượng: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 48 t; Container L5000-BAT — 43 t
- Chữa cháy: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — gas detection and active venting system, fire detection and alarm system; Container L5000-BAT — aerosol
- Thế hệ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024; Container L5000-BAT — M7-20ft
- Chứng chỉ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3; Container L5000-BAT — CE, IEC 62040-1, IEC 62619, UL 1973, UL 9540A, VDE 2510-50
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Cấu hình pin, Điện áp DC, Tuổi thọ chu kỳ, Công bố.
Phiên bản
Phiên bản của LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| JF2 2HR AC LINK — 5.11 MWh / 2.55 MW, 690 Vrms, 0.5 CP | 5,11 MWh | 2,55 MW | 2 h |
| JF2 4HR AC LINK — 5.11 MWh / 1.32 MW (6 × 220 kVA), 690 Vrms, 0.25 CP | 5,11 MWh | 1,32 MW | 4 h |
Phiên bản của Pylontech Container L5000-BAT
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| M7-20ft-5MWh at 0.5C | 5,016 MWh | 2,5 MW | 2 h |
| Min. configuration 3344kWh/1000kW | 3,344 MWh | 1 MW | 3.3 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) →Mở Pylontech Container L5000-BAT →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Pylontech Container L5000-BATGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT so với Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)Pylontech Container L5000-BAT so với CATL TENERPylontech Container L5000-BAT so với Great Power Max-20HC-5000Pylontech Container L5000-BAT so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhPylontech Container L5000-BAT so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HPylontech Container L5000-BAT so với CALB 20ft 5MWh High-Voltage Liquid-Cooled Container ESS