So sánh BESS
REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) vs ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của REPT BATTERO và ZOE Energy Storage. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
REPT BATTERO
Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)
6,262 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
ZOE Energy Storage
Z BOX-P 6200 2H
6,25 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) | ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 6,262 MWh | 6,25 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 1,566 MW | Chưa công bố |
| Thời lượng được công bố | 4 h | 2 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 392 Ah | 587 Ah |
| Cấu hình pin | 416S12P | 416S8P |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1040–1500 V | 1081.6–1497.6 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -30…55 (>45 derating) °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 49 t | 48 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | module-level active/passive thermal-runaway protection + container-level fire protection system | aerosol-based suppression; flooded fire protection option; pack-level fire protection |
| Thế hệ | Powtrix 3.0 | Chưa công bố |
| Công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chứng chỉ | GB/T 36276-2023, IEC 60730-1-2022, IEC 61000-6-2-2016, IEC 61000-6-4-2018, IEC 62477-1-2012, IEC 62619-2022, IEC 62933-5-2-2022, IEC 63056-2020, IEEE Std 693-2018, ISO 3744-2010, NFPA 68-2023, NFPA 69-2024, NFPA 855, REACH, RoHS, UL 1973-2022, UL 9540-2023, UL 9540A-2019, UN 3536, UN 38.3 | IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 9540A, UN 3536, UN 38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 6,262 MWh; Z BOX-P 6200 2H — 6,25 MWh
- Thời lượng được công bố: Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 4 h; Z BOX-P 6200 2H — 2 h
- Dung lượng pin: Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 392 Ah; Z BOX-P 6200 2H — 587 Ah
- Cấu hình pin: Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 416S12P; Z BOX-P 6200 2H — 416S8P
- Điện áp DC: Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 1040–1500 V; Z BOX-P 6200 2H — 1081.6–1497.6 V
- Nhiệt độ hoạt động: Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — -30…55 °C; Z BOX-P 6200 2H — -30…55 (>45 derating) °C
- Khối lượng: Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 49 t; Z BOX-P 6200 2H — 48 t
- Chữa cháy: Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — module-level active/passive thermal-runaway protection + container-level fire protection system; Z BOX-P 6200 2H — aerosol-based suppression; flooded fire protection option; pack-level fire protection
- Chứng chỉ: Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — GB/T 36276-2023, IEC 60730-1-2022, IEC 61000-6-2-2016, IEC 61000-6-4-2018, IEC 62477-1-2012, IEC 62619-2022, IEC 62933-5-2-2022, IEC 63056-2020, IEEE Std 693-2018, ISO 3744-2010, NFPA 68-2023, NFPA 69-2024, NFPA 855, REACH, RoHS, UL 1973-2022, UL 9540-2023, UL 9540A-2019, UN 3536, UN 38.3; Z BOX-P 6200 2H — IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 9540A, UN 3536, UN 38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công suất tối đa trên mỗi tủ, Thế hệ.
Phiên bản
Phiên bản của REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 6.261 MWh / 1565.5 kW (0.25P) | 6,262 MWh | 1,566 MW | 4 h |
Phiên bản của ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| P 6200-2H (6.25 MWh, '2H~8H' long-duration) | 6,25 MWh | Chưa công bố | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) →Mở ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)Pylontech Container L5000-BAT so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HPylontech Container L5000-BAT so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)CATL TENER so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HCATL TENER so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)