So sánh thị trường
Barueri, Brazil vs Osasco, Brazil
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Barueri — 15 cơ sở từ 4 nhà cung cấp, Osasco — 9 cơ sở từ 2 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Barueri, Brazil
15
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 4
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: $160 (cấp quốc gia)
Osasco, Brazil
9
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 2
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: $160 (cấp quốc gia)
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Barueri | Osasco |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 15 | 9 |
| Nhà cung cấp | 4 | 2 |
| Công suất IT được công bố | 206 MW (12 trong 15 cơ sở công bố) | 101 MW (9 trong 9 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 11 | 8 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 4 | 1 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 1 | 6 |
| Các trang web có chứng chỉ | 1 | 6 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 0 | 1 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 0 | 1 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | $160 (cấp quốc gia) | $160 (cấp quốc gia) |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | 0% | 0% |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.152 | $0.152 |
| Điểm Coloprice trung bình | 22/100 trên 15 trang web | 42/100 trên 9 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Barueri — 15; Osasco — 9
- Nhà cung cấp: Barueri — 4; Osasco — 2
- Công suất IT được công bố: Barueri — 206 MW (12 trong 15 cơ sở công bố); Osasco — 101 MW (9 trong 9 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Barueri — 11; Osasco — 8
- Đang xây dựng / Được công bố: Barueri — 4; Osasco — 1
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Barueri — 1; Osasco — 6
- Các trang web có chứng chỉ: Barueri — 1; Osasco — 6
- Các trang web có tản nhiệt chất lỏng: Barueri — 0; Osasco — 1
- Các trang web sẵn sàng cho AI: Barueri — 0; Osasco — 1
- Điểm Coloprice trung bình: Barueri — 22/100 trên 15 trang web; Osasco — 42/100 trên 9 trang web
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Barueri, Brazil
- Scala SGRUTB08 (Tamboré) Scala Data Centers · 24 MW
- Scala SGRUTB01 (Tamboré) Scala Data Centers · 21 MW
- Scala SGRUTB03 (Tamboré) Scala Data Centers · 9 MW
Osasco, Brazil
- Ascenty São Paulo 5 Ascenty (Digital Realty) · 8 MW
- Ascenty São Paulo 2 Ascenty (Digital Realty) · 14 MW
- Ascenty São Paulo 6 Ascenty (Digital Realty) · 18 MW
Xem trung tâm dữ liệu Barueri →Xem trung tâm dữ liệu Osasco →Giá colocation tại Barueri →Giá colocation tại Osasco →
Các so sánh khác
Barueri vs Rio de JaneiroBarueri vs São PauloOsasco vs Rio de JaneiroOsasco vs São Paulo