▮▮Coloprice

BYD Energy Storage · Quy mô công cộng

BYD Energy Storage MC Cube-T BESS

Có sẵn

Thùng chứa 20 feetKhối DCLàm mát chất lỏngLFPBNEF Tier I

Mọi thông tin dưới đây xuất phát từ những gì BYD Energy Storage công bố về MC Cube-T BESS: bảng dữ liệu, trang sản phẩm và bản phát hành báo chí. Nếu một con số không được công bố, trường sẽ chỉ rõ — chúng tôi không ước tính.

Minh họa sơ đồ — không phải ảnh của nhà sản xuất

Phiên bản

6,431 MWh

Công suất: 3,006 MW

Xác minh vào 2026-08

Phiên bản

Các chỉ số năng lượng là Sử dụng được như nhà sản xuất công bố. Một mô hình, nhiều tùy chọn thời gian — cùng một vỏ ngoài với các mức công suất khác nhau.

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
MC10C-B5010-E/U-R2 (5.0 MWh 2h)5,01 MWh2,506 MW2 h
MC12C-B6012-E/U-R2 (6.0 MWh 2h)6,012 MWh3,006 MW2 h
MC10C-B5365-E/U-R4 (5.4 MWh 4h)5,36 MWh1,34 MW4 h
MC12C-B6437-E/U-R4 (6.4 MWh 4h)6,431 MWh1,608 MW4 h

Thông số kỹ thuật

Hóa học pinLFP
Dung lượng pinChưa công bố
Cấu hình pin2×5×1P416S (10-cube) / 2×6×1P416S (12-cube)
Nhà cung cấp pinChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DC
PCS tích hợpkhông
Điện áp DC1081.6–1489.3 (2h) / 1081.6–1497.6 (4h); 1331.2 nominal V
Làm mátLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng43,6 t
Mật độ năng lượngChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bố
Bảo hànhChưa công bố
Chữa cháyWith fire detection and alarm system
Thế hệnew-generation MC Cube-T (E/U)
Công bố2024-04

Chứng chỉ

IEC 62619UL 9540UL 9540AUL 1973UN 38.3UN 3536CE Marking

Những điểm chính

  • Export (E/U) version of the MC Cube-T family launched April 2024; CTS (cell-to-system) integration of Blade cells
  • Energy figures are DC usable @FAT; datasheet also gives @1-month SAT (4,950 / 5,940 / 5,306 / 6,366 kWh) and @3-month SAT values
  • 10-cube units are 6,058 mm long (20ft), 12-cube units 7,550 mm; dimensions exclude the site-installed DMC HVAC; weights 43,550–53,010 kg
  • Product page lists 5,365 / 6,437 kWh for the 4h SKUs; datasheet table shows 5,360 / 6,431 kWh
  • 624 units supplied to the 446 MW / 3.5 GWh Elena plant (Oasis de Atacama, Chile), inaugurated June 2026

Những gì BYD Energy Storage không công bố cho mô hình này

Các trường này trống vì không có datasheet công khai hoặc thông cáo nào đề cập đến. Điều đó cũng là thông tin: yêu cầu những con số này trước khi bạn lựa chọn.

Dung lượng pinNhà cung cấp pinMật độ năng lượngHiệu suất khứ hồiTuổi thọ chu kỳTuổi thọ lịchBảo hành

Tín hiệu giá

$70–90/kWh

No public price list — estimated from Chinese tender benchmarks: H1 2026 average winning bids of RMB 541–602/kWh ($75–84, CNESA), export FOB-China for Europe at $71–89/kWh (SMM). Refers to the ex-works DC block; BYD has historically been the price leader in mega-tenders (12.5 GWh Saudi Arabia). Western turnkey installs run 2–3× higher.

Từ Coloprice BESS Price Index — một điểm chuẩn, không phải lời đề nghị. Xem chỉ mục để biết cách mỗi con số được thu thập. Xem BESS Price Index →

Các hệ thống tương tự từ các nhà sản xuất khác

Báo giá sourcing cho BYD Energy Storage MC Cube-T BESS

Coloprice được xuất bản bởi Dream View, một công ty cấp nguồn từ Trung Quốc. Đối với các dự án quy mô thương mại, chúng tôi mua thùng chứa BESS trực tiếp từ nhà sản xuất — nhà sản xuất được xác minh, xem xét chứng chỉ, kiểm tra trước khi giao hàng, xuất khẩu và vận chuyển — với phí cố định 10%.

Chúng tôi trả lời trong một ngày làm việc. Không spam, không bán lại thông tin liên hệ.

Nguồn: MC Cube-T BESS datasheet EN (PDF) · MC Cube-T BESS product page · BYD Energy Storage press release 2026-06-15 — Elena plant, Chile · CnEVPost 2024-04-11 — MC Cube-T launch (press coverage)