▮▮Coloprice

Sunwoda Energy · Quy mô công cộng

Sunwoda Energy NoahX 3.0 (NoahX-1500/6528-L1)

Công bố

Thùng chứa 20 feetKhối DCLàm mát chất lỏngLFP · 625 AhBNEF Tier I

Mọi thông tin dưới đây xuất phát từ những gì Sunwoda Energy công bố về NoahX 3.0 (NoahX-1500/6528-L1): bảng dữ liệu, trang sản phẩm và bản phát hành báo chí. Nếu một con số không được công bố, trường sẽ chỉ rõ — chúng tôi không ước tính.

Minh họa sơ đồ — không phải ảnh của nhà sản xuất

Phiên bản

6,528 MWh

Xác minh vào 2026-08

Phiên bản

Các chỉ số năng lượng là Danh định (đầu vòng đời) như nhà sản xuất công bố. Một mô hình, nhiều tùy chọn thời gian — cùng một vỏ ngoài với các mức công suất khác nhau.

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
NoahX-1500/6528-L1 — 6528 kWh (power / C-rate not published)6,528 MWhChưa công bốChưa công bố

Thông số kỹ thuật

Hóa học pinLFP
Dung lượng pin625 Ah
Cấu hình pinChưa công bố
Nhà cung cấp pinChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DC
PCS tích hợpkhông
Điện áp DCnominal 1305.6 V
Làm mátLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượngChưa công bố
Mật độ năng lượngChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳ15.000 · Press release (ees Europe 2025): '625Ah LFP battery cells that deliver over 15,000 cycles and a 25-year service life' — cell-level claim, test conditions not published
Tuổi thọ lịch25 y
Bảo hànhChưa công bố
Chữa cháyFK-6-1-12 (perfluorohexanone) + water suppression (optional); water FSS / aerosol (optional)
Thế hệNoahX 3.0, 2025
Công bố2025-05

Chứng chỉ

GB/T 36276IEC 62619IEC 62477UL 1973UL 9540AUN 38.3UL 9540NFPA 68NFPA 69NFPA 855IEC 61000AS 3000UN 3536

Những điểm chính

  • Launched at Intersolar/ees Europe 2025 as 6.528 MWh 20-ft liquid-cooled system on Sunwoda's 625 Ah LFP cell
  • Volumetric energy density '430+ Wh/L' and AI-enabled active balancing claimed in press release; RTE, weight, C-rate not published
  • No dedicated datasheet PDF: the product-page tab shows only a short spec list; the linked 'product information' PDF is the 2022 image-only NoahX brochure
  • Status set to 'announced': no delivery/mass-production reference for this model found on the manufacturer's site as of 2026-08 (the separate 684 Ah cell entered mass production in Oct 2025)

Những gì Sunwoda Energy không công bố cho mô hình này

Các trường này trống vì không có datasheet công khai hoặc thông cáo nào đề cập đến. Điều đó cũng là thông tin: yêu cầu những con số này trước khi bạn lựa chọn.

Cấu hình pinNhà cung cấp pinKhối lượngMật độ năng lượngHiệu suất khứ hồiBảo hành

Tín hiệu giá

$70–95/kWh

Our estimate against benchmarks, not a vendor offer: Sunwoda publishes no model price. Positioned against H1 2026 Chinese tender averages ($75-84/kWh, CNESA) and FOB-China DC-block pricing for Europe ($71-89/kWh, SMM) as a next-gen flagship, so priced in line with peers rather than at a discount. Ex-works China DC block on new 588Ah LFP cells: +24.8% volumetric energy density, -17% footprint, -40% component count vs. the prior generation.

Từ Coloprice BESS Price Index — một điểm chuẩn, không phải lời đề nghị. Xem chỉ mục để biết cách mỗi con số được thu thập. Xem BESS Price Index →

Các hệ thống tương tự từ các nhà sản xuất khác

Báo giá sourcing cho Sunwoda Energy NoahX 3.0 (NoahX-1500/6528-L1)

Coloprice được xuất bản bởi Dream View, một công ty cấp nguồn từ Trung Quốc. Đối với các dự án quy mô thương mại, chúng tôi mua thùng chứa BESS trực tiếp từ nhà sản xuất — nhà sản xuất được xác minh, xem xét chứng chỉ, kiểm tra trước khi giao hàng, xuất khẩu và vận chuyển — với phí cố định 10%.

Chúng tôi trả lời trong một ngày làm việc. Không spam, không bán lại thông tin liên hệ.

Nguồn: Sunwoda Energy — NoahX product page (NoahX-1500/6528-L1 tab) · Press release — ees Europe 2025: NoahX 3.0 6.528MWh launch · Sunwoda Energy — Energy storage cells page