▮▮Coloprice

Great Power · Quy mô công cộng

Great Power Max-20HC-5000

Có sẵn

Thùng chứa 20 feetKhối DCLàm mát chất lỏngLFP · 314 AhBNEF Tier I

Mọi thông tin dưới đây xuất phát từ những gì Great Power công bố về Max-20HC-5000: bảng dữ liệu, trang sản phẩm và bản phát hành báo chí. Nếu một con số không được công bố, trường sẽ chỉ rõ — chúng tôi không ước tính.

Minh họa sơ đồ — không phải ảnh của nhà sản xuất

Phiên bản

5 MWh

Công suất: 2,5 MW

Xác minh vào 2026-08

Phiên bản

Các chỉ số năng lượng là Danh định (đầu vòng đời) như nhà sản xuất công bố. Một mô hình, nhiều tùy chọn thời gian — cùng một vỏ ngoài với các mức công suất khác nhau.

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
5.0 MWh @0.5C (≤417 kW ×6 / 1.25 MW ×2)5 MWh2,5 MW2 h

Thông số kỹ thuật

Hóa học pinLFP
Dung lượng pin314 Ah
Cấu hình pin1P416S ×12
Nhà cung cấp pinChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DC
PCS tích hợpkhông
Điện áp DC1164.8–1497.8 V
Làm mátLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55
Nhiệt độ hoạt động-35…60 (discharge), -30…50 (charge) °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng46 t
Mật độ năng lượngChưa công bố
Hiệu suất khứ hồi95%
Tuổi thọ chu kỳChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bố
Bảo hànhChưa công bố
Chữa cháyaerosol + water
Thế hệ2024
Công bố2024-09

Chứng chỉ

UL 9540UL 9540AUL 1973NFPA 855NFPA 68NFPA 69NFPA 72GB/T 36276IEC 62619IEC 62933IEC 61000

Những điểm chính

  • 5.0 MWh @0.5C, 12 racks of 1P416S on 314 Ah LFP cells; max discharge 157 A ×12, max charge 193 A ×12 @5 min
  • DC-side RTE 96% @0.25P and 95% @0.5P; cell efficiency ≥96% (company figures)
  • IP55 overall, IP67 battery pack, IP54 HV box, IPX5 electrical compartment; weight stated as < 46 t
  • Fire protection: whole-cabinet aerosol plus integrated water fire protection, aerogel insulation, AI early warning
  • Shown at RE+ 2024 as 'Ultra Max 5000'

Những gì Great Power không công bố cho mô hình này

Các trường này trống vì không có datasheet công khai hoặc thông cáo nào đề cập đến. Điều đó cũng là thông tin: yêu cầu những con số này trước khi bạn lựa chọn.

Nhà cung cấp pinMật độ năng lượngTuổi thọ chu kỳTuổi thọ lịchBảo hành

Các hệ thống tương tự từ các nhà sản xuất khác

So sánh

Great Power Max-20HC-5000 so với Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015)Great Power Max-20HC-5000 so với Pylontech Container L5000-BATGreat Power Max-20HC-5000 so với Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)Great Power Max-20HC-5000 so với CATL TENERGreat Power Max-20HC-5000 so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhGreat Power Max-20HC-5000 so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H

Báo giá sourcing cho Great Power Max-20HC-5000

Coloprice được xuất bản bởi Dream View, một công ty cấp nguồn từ Trung Quốc. Đối với các dự án quy mô thương mại, chúng tôi mua thùng chứa BESS trực tiếp từ nhà sản xuất — nhà sản xuất được xác minh, xem xét chứng chỉ, kiểm tra trước khi giao hàng, xuất khẩu và vận chuyển — với phí cố định 10%.

Chúng tôi trả lời trong một ngày làm việc. Không spam, không bán lại thông tin liên hệ.

Nguồn: Great Power — Company Introduction brochure, June 2026 (PDF), pp. 55, 59–60 · Great Power — ESS Products and Solutions brochure, March 2024 (PDF), p. 21 · Great Power — Utility-Scale Energy Storage System (EN) · Great Power — 大型储能系统 (CN product page, certification list) · Great Power at RE+ 2024 (press release)