So sánh BESS
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) vs Great Power Max-20HC-5000
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của Gotion High-Tech và Great Power. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
Gotion High-Tech
Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015)
5,015 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
Great Power
Max-20HC-5000
5 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) | Great Power Max-20HC-5000 |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 5,015 MWh | 5 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | Chưa công bố | 2,5 MW |
| Thời lượng được công bố | Chưa công bố | 2 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 314 Ah | 314 Ah |
| Cấu hình pin | 1P104S*4*12 | 1P416S ×12 |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1040–1497.6 V | 1164.8–1497.8 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…50 °C | -35…60 (discharge), -30…50 (charge) °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 43 t | 46 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | 95% |
| Tuổi thọ chu kỳ | 12.000 · '12000 cycles' on gotion.asia product page; brochure lists 314 Ah cell cycle life >12000 at 0.5P@25 °C; system test conditions not published | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | Explosion proof + smoke extraction + PACK-level submerged fire extinguishing + gas extinguishing system + water sprinkler system | aerosol + water |
| Thế hệ | Liquid Cooling ESS III | 2024 |
| Công bố | 2024-02 | 2024-09 |
| Chứng chỉ | Chưa công bố | GB/T 36276, IEC 61000, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 68, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A |
| Bảng thông số công khai | không | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — 5,015 MWh; Max-20HC-5000 — 5 MWh
- Cấu hình pin: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — 1P104S*4*12; Max-20HC-5000 — 1P416S ×12
- Điện áp DC: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — 1040–1497.6 V; Max-20HC-5000 — 1164.8–1497.8 V
- Nhiệt độ hoạt động: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — -30…50 °C; Max-20HC-5000 — -35…60 (discharge), -30…50 (charge) °C
- Khối lượng: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — 43 t; Max-20HC-5000 — 46 t
- Chữa cháy: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — Explosion proof + smoke extraction + PACK-level submerged fire extinguishing + gas extinguishing system + water sprinkler system; Max-20HC-5000 — aerosol + water
- Thế hệ: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — Liquid Cooling ESS III; Max-20HC-5000 — 2024
- Công bố: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — 2024-02; Max-20HC-5000 — 2024-09
- Bảng thông số công khai: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — không; Max-20HC-5000 — có
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công suất tối đa trên mỗi tủ, Thời lượng được công bố, Hiệu suất khứ hồi, Tuổi thọ chu kỳ, Chứng chỉ.
Phiên bản
Phiên bản của Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5015 kWh container | 5,015 MWh | Chưa công bố | Chưa công bố |
Phiên bản của Great Power Max-20HC-5000
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5.0 MWh @0.5C (≤417 kW ×6 / 1.25 MW ×2) | 5 MWh | 2,5 MW | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) →Mở Great Power Max-20HC-5000 →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Pylontech Container L5000-BATGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CATL TENERGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CALB 20ft 5MWh High-Voltage Liquid-Cooled Container ESSGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)
Báo giá sourcing cho container BESS
Coloprice được xuất bản bởi Dream View, một công ty cấp nguồn từ Trung Quốc. Đối với các dự án quy mô thương mại, chúng tôi mua thùng chứa BESS trực tiếp từ nhà sản xuất — nhà sản xuất được xác minh, xem xét chứng chỉ, kiểm tra trước khi giao hàng, xuất khẩu và vận chuyển — với phí cố định 10%.
Container BESS trực tiếp từ nhà máy Trung Quốc: báo giá nhà sản xuất trong một ngày làm việc, phí cố định 10%
Yêu cầu báo giá sourcing →