▮▮Coloprice

So sánh BESS

AlphaESS Aster 5000 vs ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của AlphaESS và ZOE Energy Storage. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốAlphaESS Aster 5000ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ5,016 MWh6,25 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ2,508 MWChưa công bố
Thời lượng được công bố2 h2 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pinChưa công bố587 Ah
Cấu hình pinChưa công bố416S8P
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DCKhối DC
PCS tích hợpkhôngkhông
Điện áp DC1331.2 (rated) V1081.6–1497.6 V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-40…50 (battery module) °C-30…55 (>45 derating) °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng43 t48 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyaerosol + sprinkler (redundant dual-extinguishing) + explosion relief panelaerosol-based suppression; flooded fire protection option; pack-level fire protection
Thế hệV01 (2025-05)Chưa công bố
Công bốChưa công bốChưa công bố
Chứng chỉIEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 69, UL 1973, UL 9540AIEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 9540A, UN 3536, UN 38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Aster 5000 — 5,016 MWh; Z BOX-P 6200 2H — 6,25 MWh
  • Điện áp DC: Aster 5000 — 1331.2 (rated) V; Z BOX-P 6200 2H — 1081.6–1497.6 V
  • Nhiệt độ hoạt động: Aster 5000 — -40…50 (battery module) °C; Z BOX-P 6200 2H — -30…55 (>45 derating) °C
  • Khối lượng: Aster 5000 — 43 t; Z BOX-P 6200 2H — 48 t
  • Chữa cháy: Aster 5000 — aerosol + sprinkler (redundant dual-extinguishing) + explosion relief panel; Z BOX-P 6200 2H — aerosol-based suppression; flooded fire protection option; pack-level fire protection
  • Chứng chỉ: Aster 5000 — IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 69, UL 1973, UL 9540A; Z BOX-P 6200 2H — IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 9540A, UN 3536, UN 38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công suất tối đa trên mỗi tủ, Dung lượng pin, Cấu hình pin, Thế hệ.

Phiên bản

Phiên bản của AlphaESS Aster 5000

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
Aster 5000 (AlphaCS-H20-DC-LC-EX, 12 clusters, 0.5 P)5,016 MWh2,508 MW2 h

Phiên bản của ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
P 6200-2H (6.25 MWh, '2H~8H' long-duration)6,25 MWhChưa công bố2 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở AlphaESS Aster 5000 →Mở ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với AlphaESS Aster 5000Pylontech Container L5000-BAT so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HPylontech Container L5000-BAT so với AlphaESS Aster 5000Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với AlphaESS Aster 5000CATL TENER so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HCATL TENER so với AlphaESS Aster 5000