So sánh BESS
AlphaESS Aster 5000 vs CATL TENER
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của AlphaESS và CATL. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
AlphaESS
Aster 5000
5,016 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
CATL
TENER
6,25 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | AlphaESS Aster 5000 | CATL TENER |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 5,016 MWh | 6,25 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 2,508 MW | 3,126 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h | 2 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | Chưa công bố | 587 Ah |
| Cấu hình pin | Chưa công bố | 1P104S×4×8P (pack 1P104S, 4 packs per rack = 1P416S, 8 racks in parallel) |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1331.2 (rated) V | 1331.2 rated; 1040–1500 range V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | Chưa công bố |
| Nhiệt độ hoạt động | -40…50 (battery module) °C | -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | Chưa công bố |
| Khối lượng | 43 t | 45 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | 8.000 · Cell-level figure from CATL 2026 brochure: 587 Ah cell ≥8,000 cycles (25 °C, 0.5P/0.5P, 70% SOH). System-level cycle life not published; CATL claims zero capacity/power degradation in first five years. |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | aerosol + sprinkler (redundant dual-extinguishing) + explosion relief panel | Chưa công bố |
| Thế hệ | V01 (2025-05) | TENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L625 |
| Công bố | Chưa công bố | 2024-04 |
| Chứng chỉ | IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 69, UL 1973, UL 9540A | GB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Aster 5000 — 5,016 MWh; TENER — 6,25 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: Aster 5000 — 2,508 MW; TENER — 3,126 MW
- Điện áp DC: Aster 5000 — 1331.2 (rated) V; TENER — 1331.2 rated; 1040–1500 range V
- Nhiệt độ hoạt động: Aster 5000 — -40…50 (battery module) °C; TENER — -30…55 °C
- Khối lượng: Aster 5000 — 43 t; TENER — 45 t
- Thế hệ: Aster 5000 — V01 (2025-05); TENER — TENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L625
- Chứng chỉ: Aster 5000 — IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 69, UL 1973, UL 9540A; TENER — GB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Cấu hình pin, Bảo vệ chống xâm nhập, Kích thước (L × W × H), Tuổi thọ chu kỳ, Chữa cháy, Công bố.
Phiên bản
Phiên bản của AlphaESS Aster 5000
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Aster 5000 (AlphaCS-H20-DC-LC-EX, 12 clusters, 0.5 P) | 5,016 MWh | 2,508 MW | 2 h |
Phiên bản của CATL TENER
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 6.25 MWh 0.5P (2 × 1562.82 kW); brochure states 2 h/4 h system compatibility | 6,25 MWh | 3,126 MW | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở AlphaESS Aster 5000 →Mở CATL TENER →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CATL TENERGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với AlphaESS Aster 5000Pylontech Container L5000-BAT so với CATL TENERPylontech Container L5000-BAT so với AlphaESS Aster 5000Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CATL TENERSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với AlphaESS Aster 5000CATL TENER so với Great Power Max-20HC-5000CATL TENER so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWh