So sánh BESS
BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS vs Pylontech Container L5000-BAT
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của BYD Energy Storage và Pylontech. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
BYD Energy Storage
MC Cube-T Pro BESS
8,576 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
Pylontech
Container L5000-BAT
5,016 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS | Pylontech Container L5000-BAT |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 8,576 MWh | 5,016 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 4,008 MW | 2,5 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | 2 h · 3.3 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Cấu hình pin | 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube) | Chưa công bố |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Khối mô-đun | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V | 1164–1497 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -20…50 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 8815 × 2442 × 3170 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | Chưa công bố | 43 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | 8.500 · Cycle Life >8500, Depth of Discharge 98% (single string); test conditions not stated |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | perfluorohexanone gas suppression + water spray | aerosol |
| Thế hệ | MC Cube-T Pro (China market, A-series) | M7-20ft |
| Công bố | 2024-04 | Chưa công bố |
| Chứng chỉ | GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026 | CE, IEC 62040-1, IEC 62619, UL 1973, UL 9540A, VDE 2510-50 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 8,576 MWh; Container L5000-BAT — 5,016 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 4,008 MW; Container L5000-BAT — 2,5 MW
- Thời lượng được công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2 h · 4 h; Container L5000-BAT — 2 h · 3.3 h
- Dạng sản phẩm: MC Cube-T Pro BESS — Khối mô-đun; Container L5000-BAT — Thùng chứa 20 feet
- Điện áp DC: MC Cube-T Pro BESS — 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V; Container L5000-BAT — 1164–1497 V
- Nhiệt độ hoạt động: MC Cube-T Pro BESS — -30…55 °C; Container L5000-BAT — -20…50 °C
- Kích thước (L × W × H): MC Cube-T Pro BESS — 8815 × 2442 × 3170 mm; Container L5000-BAT — 6058 × 2438 × 2896 mm
- Chữa cháy: MC Cube-T Pro BESS — perfluorohexanone gas suppression + water spray; Container L5000-BAT — aerosol
- Thế hệ: MC Cube-T Pro BESS — MC Cube-T Pro (China market, A-series); Container L5000-BAT — M7-20ft
- Chứng chỉ: MC Cube-T Pro BESS — GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026; Container L5000-BAT — CE, IEC 62040-1, IEC 62619, UL 1973, UL 9540A, VDE 2510-50
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Cấu hình pin, Khối lượng, Tuổi thọ chu kỳ, Công bố.
Phiên bản
Phiên bản của BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| XH12C-B6012-A-R2 (6.0 MWh 2h) | 6,012 MWh | 3,006 MW | 2 h |
| XH12C-B6432-A-R4 (6.4 MWh 4h) | 6,432 MWh | 1,608 MW | 4 h |
| XH16C-B8016-A-R2 (8.0 MWh 2h) | 8,016 MWh | 4,008 MW | 2 h |
| XH16C-B8576-A-R4 (8.6 MWh 4h) | 8,576 MWh | 2,144 MW | 4 h |
Phiên bản của Pylontech Container L5000-BAT
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| M7-20ft-5MWh at 0.5C | 5,016 MWh | 2,5 MW | 2 h |
| Min. configuration 3344kWh/1000kW | 3,344 MWh | 1 MW | 3.3 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS →Mở Pylontech Container L5000-BAT →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Pylontech Container L5000-BATGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSPylontech Container L5000-BAT so với Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)Pylontech Container L5000-BAT so với CATL TENERPylontech Container L5000-BAT so với Great Power Max-20HC-5000Pylontech Container L5000-BAT so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhPylontech Container L5000-BAT so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HPylontech Container L5000-BAT so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)