So sánh BESS
CATL TENER vs CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CATL và CRRC Zhuzhou Institute. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
CATL
TENER
6,25 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
CRRC Zhuzhou Institute
6.X Liquid Cooling Energy Storage System
6,901 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | CATL TENER | CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 6,25 MWh | 6,901 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 3,126 MW | Chưa công bố |
| Thời lượng được công bố | 2 h | 2 h · 4 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 587 Ah | 587 Ah |
| Cấu hình pin | 1P104S×4×8P (pack 1P104S, 4 packs per rack = 1P416S, 8 racks in parallel) | 416S4P (10-ft) / 416S8P (20-ft) |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1331.2 rated; 1040–1500 range V | 1081.6–1497.6 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | Chưa công bố | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | Chưa công bố | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 45 t | 48 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | 8.000 · Cell-level figure from CATL 2026 brochure: 587 Ah cell ≥8,000 cycles (25 °C, 0.5P/0.5P, 70% SOH). System-level cycle life not published; CATL claims zero capacity/power degradation in first five years. | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | Chưa công bố | Aerosol-based suppression system; flooded fire protection systems (options); fire alarm panel, heat and smoke detection, alarm bell and strobe |
| Thế hệ | TENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L625 | 6.X (2026) |
| Công bố | 2024-04 | 2026-01 |
| Chứng chỉ | GB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024 | IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL9540A, UN3536, UN38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: TENER — 6,25 MWh; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6,901 MWh
- Thời lượng được công bố: TENER — 2 h; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 2 h · 4 h
- Cấu hình pin: TENER — 1P104S×4×8P (pack 1P104S, 4 packs per rack = 1P416S, 8 racks in parallel); 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 416S4P (10-ft) / 416S8P (20-ft)
- Điện áp DC: TENER — 1331.2 rated; 1040–1500 range V; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 1081.6–1497.6 V
- Khối lượng: TENER — 45 t; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 48 t
- Thế hệ: TENER — TENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L625; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6.X (2026)
- Công bố: TENER — 2024-04; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 2026-01
- Chứng chỉ: TENER — GB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL9540A, UN3536, UN38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công suất tối đa trên mỗi tủ, Bảo vệ chống xâm nhập, Kích thước (L × W × H), Tuổi thọ chu kỳ, Chữa cháy.
Phiên bản
Phiên bản của CATL TENER
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 6.25 MWh 0.5P (2 × 1562.82 kW); brochure states 2 h/4 h system compatibility | 6,25 MWh | 3,126 MW | 2 h |
Phiên bản của CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| CESS-L3125-EU-0.5C — 3.125 MWh (10-ft, 587 Ah) | 3,125 MWh | Chưa công bố | 2 h |
| CESS-L3125-EU-0.25C — 3.125 MWh (10-ft, 587 Ah) | 3,125 MWh | Chưa công bố | 4 h |
| CESS-L3450-EU-0.5C — 3.450 MWh (10-ft, 648 Ah) | 3,45 MWh | Chưa công bố | 2 h |
| CESS-L6250-EU-0.5C — 6.250 MWh (20-ft, 587 Ah) | 6,25 MWh | Chưa công bố | 2 h |
| CESS-L6250-EU-0.25C — 6.250 MWh (20-ft, 587 Ah) | 6,25 MWh | Chưa công bố | 4 h |
| CESS-L6901-EU-0.5C — 6.901 MWh (20-ft, 648 Ah) | 6,901 MWh | Chưa công bố | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở CATL TENER →Mở CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CATL TENERGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemPylontech Container L5000-BAT so với CATL TENERPylontech Container L5000-BAT so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CATL TENERSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemCATL TENER so với Great Power Max-20HC-5000CATL TENER so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWh