So sánh BESS
CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) vs Pylontech Container L5000-BAT
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CLOU Electronics và Pylontech. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
CLOU Electronics
Aqua-C3.0 (S/H Version)
6,251 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
Pylontech
Container L5000-BAT
5,016 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) | Pylontech Container L5000-BAT |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 6,251 MWh | 5,016 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 3,125 MW | 2,5 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | 2 h · 3.3 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 587 Ah | Chưa công bố |
| Cấu hình pin | 1P416S×8 (8P416S) | Chưa công bố |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối AC (PCS tích hợp) | Khối DC |
| PCS tích hợp | có | không |
| Điện áp DC | 1123.2–1497.6 V | 1164–1497 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…50 (55 optional on H) °C | -20…50 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 47 t | 43 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | 8.500 · Cycle Life >8500, Depth of Discharge 98% (single string); test conditions not stated |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | smoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional) | aerosol |
| Thế hệ | 3.0 | M7-20ft |
| Công bố | 2025-06 | Chưa công bố |
| Chứng chỉ | CE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120 | CE, IEC 62040-1, IEC 62619, UL 1973, UL 9540A, VDE 2510-50 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 6,251 MWh; Container L5000-BAT — 5,016 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3,125 MW; Container L5000-BAT — 2,5 MW
- Thời lượng được công bố: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 2 h · 4 h; Container L5000-BAT — 2 h · 3.3 h
- Loại khối: Aqua-C3.0 (S/H Version) — Khối AC (PCS tích hợp); Container L5000-BAT — Khối DC
- PCS tích hợp: Aqua-C3.0 (S/H Version) — có; Container L5000-BAT — không
- Điện áp DC: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 1123.2–1497.6 V; Container L5000-BAT — 1164–1497 V
- Nhiệt độ hoạt động: Aqua-C3.0 (S/H Version) — -30…50 (55 optional on H) °C; Container L5000-BAT — -20…50 °C
- Khối lượng: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 47 t; Container L5000-BAT — 43 t
- Chữa cháy: Aqua-C3.0 (S/H Version) — smoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional); Container L5000-BAT — aerosol
- Thế hệ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3.0; Container L5000-BAT — M7-20ft
- Chứng chỉ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — CE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120; Container L5000-BAT — CE, IEC 62040-1, IEC 62619, UL 1973, UL 9540A, VDE 2510-50
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Cấu hình pin, Tuổi thọ chu kỳ, Công bố.
Phiên bản
Phiên bản của CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Aqua-C3.0H 6250 kWh / 3125 kW @0.5CP (DC, HV box) | 6,25 MWh | 3,125 MW | 2 h |
| Aqua-C3.0S 6251 kWh / 1563 kVA (string PCS) | 6,251 MWh | 1,563 MW | 4 h |
Phiên bản của Pylontech Container L5000-BAT
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| M7-20ft-5MWh at 0.5C | 5,016 MWh | 2,5 MW | 2 h |
| Min. configuration 3344kWh/1000kW | 3,344 MWh | 1 MW | 3.3 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) →Mở Pylontech Container L5000-BAT →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Pylontech Container L5000-BATGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Pylontech Container L5000-BAT so với Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)Pylontech Container L5000-BAT so với CATL TENERPylontech Container L5000-BAT so với Great Power Max-20HC-5000Pylontech Container L5000-BAT so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhPylontech Container L5000-BAT so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HPylontech Container L5000-BAT so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)