So sánh BESS
e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) vs EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của e-STORAGE (Canadian Solar) và EVE Energy. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
e-STORAGE (Canadian Solar)
SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)
5,016 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
EVE Energy
Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L
5,016 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) | EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 5,016 MWh | 5,016 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 2,4 MW | 2,51 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | 2 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 314 Ah | 314 Ah |
| Cấu hình pin | 1P104S pack, 1P416S rack, 12 racks (12P416S) | 12P416S |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1164.8–1497.6 (nominal 1331.2) V | 1164.8–1497.6 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 / NEMA 3R (packs IP67) | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 (derating from 45) °C | -30…60 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | 6200 × 2550 × 2896 mm |
| Khối lượng | 43 t | 43 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | 93% | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | 12.000 · 'up to 12,000 cycles and 25 years of design life' (datasheet); '100% useable battery capacity during the first 4 years'; test conditions not published | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | 25 y | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | Aerosol-based suppression system; dry pipe sprinkler system (options); combustible gas detector with active ventilation | Chưa công bố |
| Thế hệ | 3.0 Plus | MB31 (314 Ah) |
| Công bố | 2025-05 | Chưa công bố |
| Chứng chỉ | IEC 61000-6-2, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, NFPA 68 (optional), NFPA 69, NFPA 855, UL 9540A, UN38.3/UN3536 | UN3536 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 2,4 MW; Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 2,51 MW
- Thời lượng được công bố: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 2 h · 4 h; Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 2 h
- Cấu hình pin: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 1P104S pack, 1P416S rack, 12 racks (12P416S); Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 12P416S
- Điện áp DC: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 1164.8–1497.6 (nominal 1331.2) V; Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 1164.8–1497.6 V
- Bảo vệ chống xâm nhập: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — IP55 / NEMA 3R (packs IP67); Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — IP55
- Nhiệt độ hoạt động: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — -30…55 (derating from 45) °C; Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — -30…60 °C
- Kích thước (L × W × H): SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 6058 × 2438 × 2896 mm; Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 6200 × 2550 × 2896 mm
- Thế hệ: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 3.0 Plus; Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — MB31 (314 Ah)
- Chứng chỉ: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — IEC 61000-6-2, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, NFPA 68 (optional), NFPA 69, NFPA 855, UL 9540A, UN38.3/UN3536; Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — UN3536
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Hiệu suất khứ hồi, Tuổi thọ chu kỳ, Tuổi thọ lịch, Chữa cháy, Công bố.
Phiên bản
Phiên bản của e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| S-PL-5016-2h (0.5P; rated DC capacity 4,800 kWh) | 5,016 MWh | 2,4 MW | 2 h |
| S-PL-5016-4h (0.25P; rated DC capacity 4,800 kWh) | 5,016 MWh | 1,2 MW | 4 h |
Phiên bản của EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5016 kWh, 0.5P (2.51 MW per evebatteryusa) | 5,016 MWh | 2,51 MW | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) →Mở EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-LGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)Pylontech Container L5000-BAT so với EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-LPylontech Container L5000-BAT so với e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-LSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)CATL TENER so với EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-LCATL TENER so với e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)
Báo giá sourcing cho container BESS
Coloprice được xuất bản bởi Dream View, một công ty cấp nguồn từ Trung Quốc. Đối với các dự án quy mô thương mại, chúng tôi mua thùng chứa BESS trực tiếp từ nhà sản xuất — nhà sản xuất được xác minh, xem xét chứng chỉ, kiểm tra trước khi giao hàng, xuất khẩu và vận chuyển — với phí cố định 10%.
Container BESS trực tiếp từ nhà máy Trung Quốc: báo giá nhà sản xuất trong một ngày làm việc, phí cố định 10%
Yêu cầu báo giá sourcing →