So sánh BESS
CATL TENER vs e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CATL và e-STORAGE (Canadian Solar). Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
CATL
TENER
6,25 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
e-STORAGE (Canadian Solar)
SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)
5,016 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | CATL TENER | e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 6,25 MWh | 5,016 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 3,126 MW | 2,4 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h | 2 h · 4 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 587 Ah | 314 Ah |
| Cấu hình pin | 1P104S×4×8P (pack 1P104S, 4 packs per rack = 1P416S, 8 racks in parallel) | 1P104S pack, 1P416S rack, 12 racks (12P416S) |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1331.2 rated; 1040–1500 range V | 1164.8–1497.6 (nominal 1331.2) V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | Chưa công bố | IP55 / NEMA 3R (packs IP67) |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -30…55 (derating from 45) °C |
| Kích thước (L × W × H) | Chưa công bố | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 45 t | 43 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | 93% |
| Tuổi thọ chu kỳ | 8.000 · Cell-level figure from CATL 2026 brochure: 587 Ah cell ≥8,000 cycles (25 °C, 0.5P/0.5P, 70% SOH). System-level cycle life not published; CATL claims zero capacity/power degradation in first five years. | 12.000 · 'up to 12,000 cycles and 25 years of design life' (datasheet); '100% useable battery capacity during the first 4 years'; test conditions not published |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | 25 y |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | Chưa công bố | Aerosol-based suppression system; dry pipe sprinkler system (options); combustible gas detector with active ventilation |
| Thế hệ | TENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L625 | 3.0 Plus |
| Công bố | 2024-04 | 2025-05 |
| Chứng chỉ | GB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024 | IEC 61000-6-2, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, NFPA 68 (optional), NFPA 69, NFPA 855, UL 9540A, UN38.3/UN3536 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: TENER — 6,25 MWh; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 5,016 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: TENER — 3,126 MW; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 2,4 MW
- Thời lượng được công bố: TENER — 2 h; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 2 h · 4 h
- Dung lượng pin: TENER — 587 Ah; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 314 Ah
- Cấu hình pin: TENER — 1P104S×4×8P (pack 1P104S, 4 packs per rack = 1P416S, 8 racks in parallel); SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 1P104S pack, 1P416S rack, 12 racks (12P416S)
- Điện áp DC: TENER — 1331.2 rated; 1040–1500 range V; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 1164.8–1497.6 (nominal 1331.2) V
- Nhiệt độ hoạt động: TENER — -30…55 °C; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — -30…55 (derating from 45) °C
- Khối lượng: TENER — 45 t; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 43 t
- Tuổi thọ chu kỳ: TENER — 8.000 · Cell-level figure from CATL 2026 brochure: 587 Ah cell ≥8,000 cycles (25 °C, 0.5P/0.5P, 70% SOH). System-level cycle life not published; CATL claims zero capacity/power degradation in first five years.; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 12.000 · 'up to 12,000 cycles and 25 years of design life' (datasheet); '100% useable battery capacity during the first 4 years'; test conditions not published
- Thế hệ: TENER — TENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L625; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 3.0 Plus
- Công bố: TENER — 2024-04; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 2025-05
- Chứng chỉ: TENER — GB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — IEC 61000-6-2, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, NFPA 68 (optional), NFPA 69, NFPA 855, UL 9540A, UN38.3/UN3536
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Bảo vệ chống xâm nhập, Kích thước (L × W × H), Hiệu suất khứ hồi, Tuổi thọ lịch, Chữa cháy.
Phiên bản
Phiên bản của CATL TENER
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 6.25 MWh 0.5P (2 × 1562.82 kW); brochure states 2 h/4 h system compatibility | 6,25 MWh | 3,126 MW | 2 h |
Phiên bản của e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| S-PL-5016-2h (0.5P; rated DC capacity 4,800 kWh) | 5,016 MWh | 2,4 MW | 2 h |
| S-PL-5016-4h (0.25P; rated DC capacity 4,800 kWh) | 5,016 MWh | 1,2 MW | 4 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở CATL TENER →Mở e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CATL TENERGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)Pylontech Container L5000-BAT so với CATL TENERPylontech Container L5000-BAT so với e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CATL TENERSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)CATL TENER so với Great Power Max-20HC-5000CATL TENER so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWh