▮▮Coloprice

So sánh BESS

e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) vs Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của e-STORAGE (Canadian Solar) và Huawei Digital Power. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốe-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ5,016 MWh5,015 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ2,4 MW2,508 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h2 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pin314 Ah314 Ah
Cấu hình pin1P104S pack, 1P416S rack, 12 racks (12P416S)2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DCKhối DC
PCS tích hợpkhôngkhông
Điện áp DC1164.8–1497.6 (nominal 1331.2) V1331.2 rated / 1500 max V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55 / NEMA 3R (packs IP67)IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…55 (derating from 45) °C-30…55 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng43 t43 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồi93%Chưa công bố
Tuổi thọ chu kỳ12.000 · 'up to 12,000 cycles and 25 years of design life' (datasheet); '100% useable battery capacity during the first 4 years'; test conditions not publishedChưa công bố
Tuổi thọ lịch25 yChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyAerosol-based suppression system; dry pipe sprinkler system (options); combustible gas detector with active ventilationwater sprinkler + NOVEC 1230
Thế hệ3.0 Plus2025
Công bố2025-052025-05
Chứng chỉIEC 61000-6-2, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, NFPA 68 (optional), NFPA 69, NFPA 855, UL 9540A, UN38.3/UN3536IEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 5,016 MWh; LUNA2000-5015-2S — 5,015 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 2,4 MW; LUNA2000-5015-2S — 2,508 MW
  • Thời lượng được công bố: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 2 h · 4 h; LUNA2000-5015-2S — 2 h
  • Cấu hình pin: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 1P104S pack, 1P416S rack, 12 racks (12P416S); LUNA2000-5015-2S — 2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published
  • Điện áp DC: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 1164.8–1497.6 (nominal 1331.2) V; LUNA2000-5015-2S — 1331.2 rated / 1500 max V
  • Bảo vệ chống xâm nhập: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — IP55 / NEMA 3R (packs IP67); LUNA2000-5015-2S — IP55
  • Nhiệt độ hoạt động: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — -30…55 (derating from 45) °C; LUNA2000-5015-2S — -30…55 °C
  • Chữa cháy: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — Aerosol-based suppression system; dry pipe sprinkler system (options); combustible gas detector with active ventilation; LUNA2000-5015-2S — water sprinkler + NOVEC 1230
  • Thế hệ: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 3.0 Plus; LUNA2000-5015-2S — 2025
  • Chứng chỉ: SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — IEC 61000-6-2, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, NFPA 68 (optional), NFPA 69, NFPA 855, UL 9540A, UN38.3/UN3536; LUNA2000-5015-2S — IEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Hiệu suất khứ hồi, Tuổi thọ chu kỳ, Tuổi thọ lịch.

Phiên bản

Phiên bản của e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
S-PL-5016-2h (0.5P; rated DC capacity 4,800 kWh)5,016 MWh2,4 MW2 h
S-PL-5016-4h (0.25P; rated DC capacity 4,800 kWh)5,016 MWh1,2 MW4 h

Phiên bản của Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
5,015 kWh / 2,507.5 kW (≤ 0.5 CP)5,015 MWh2,508 MW2 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) →Mở Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SPylontech Container L5000-BAT so với e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)Pylontech Container L5000-BAT so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SCATL TENER so với e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)CATL TENER so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S