So sánh BESS
HiTHIUM ∞Power 6.25MWh vs Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của HiTHIUM và Huawei Digital Power. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
HiTHIUM
∞Power 6.25MWh
6,25 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
Huawei Digital Power
LUNA2000-5015-2S
5,015 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | HiTHIUM ∞Power 6.25MWh | Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 6,25 MWh | 5,015 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 3,125 MW | 2,508 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | 2 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 1175 Ah | 314 Ah |
| Cấu hình pin | 4*1P416S (4h) / 8*1P416S (2h) | 2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1040–1500 (nominal 1331.2) V | 1331.2 rated / 1500 max V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 48 t | 43 t |
| Mật độ năng lượng | 130 Wh/kg | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | 95% | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | multi-stage active fire detection and protection system (NFPA 855 compliant); type of agent not specified in datasheet | water sprinkler + NOVEC 1230 |
| Thế hệ | ∞Pack+ platform (2024) | 2025 |
| Công bố | 2024-12 | 2025-05 |
| Chứng chỉ | IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62620, IEC 62933, IEC 63056, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN 38.3 | IEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: ∞Power 6.25MWh — 6,25 MWh; LUNA2000-5015-2S — 5,015 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: ∞Power 6.25MWh — 3,125 MW; LUNA2000-5015-2S — 2,508 MW
- Thời lượng được công bố: ∞Power 6.25MWh — 2 h · 4 h; LUNA2000-5015-2S — 2 h
- Dung lượng pin: ∞Power 6.25MWh — 1175 Ah; LUNA2000-5015-2S — 314 Ah
- Cấu hình pin: ∞Power 6.25MWh — 4*1P416S (4h) / 8*1P416S (2h); LUNA2000-5015-2S — 2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published
- Điện áp DC: ∞Power 6.25MWh — 1040–1500 (nominal 1331.2) V; LUNA2000-5015-2S — 1331.2 rated / 1500 max V
- Khối lượng: ∞Power 6.25MWh — 48 t; LUNA2000-5015-2S — 43 t
- Chữa cháy: ∞Power 6.25MWh — multi-stage active fire detection and protection system (NFPA 855 compliant); type of agent not specified in datasheet; LUNA2000-5015-2S — water sprinkler + NOVEC 1230
- Thế hệ: ∞Power 6.25MWh — ∞Pack+ platform (2024); LUNA2000-5015-2S — 2025
- Công bố: ∞Power 6.25MWh — 2024-12; LUNA2000-5015-2S — 2025-05
- Chứng chỉ: ∞Power 6.25MWh — IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62620, IEC 62933, IEC 63056, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN 38.3; LUNA2000-5015-2S — IEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Mật độ năng lượng, Hiệu suất khứ hồi.
Phiên bản
Phiên bản của HiTHIUM ∞Power 6.25MWh
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 6.25 MWh 2h (587 Ah cells, 8*1P416S, 0.5P) | 6,25 MWh | 3,125 MW | 2 h |
| 6.25 MWh 4h (1175 Ah cells, 4*1P416S, 0.25P) | 6,25 MWh | 1,562 MW | 4 h |
Phiên bản của Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5,015 kWh / 2,507.5 kW (≤ 0.5 CP) | 5,015 MWh | 2,508 MW | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở HiTHIUM ∞Power 6.25MWh →Mở Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SPylontech Container L5000-BAT so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhPylontech Container L5000-BAT so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SCATL TENER so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhCATL TENER so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S