So sánh BESS
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) vs HiTHIUM ∞Power 6.25MWh
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của Gotion High-Tech và HiTHIUM. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
Gotion High-Tech
Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015)
5,015 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
HiTHIUM
∞Power 6.25MWh
6,25 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) | HiTHIUM ∞Power 6.25MWh |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 5,015 MWh | 6,25 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | Chưa công bố | 3,125 MW |
| Thời lượng được công bố | Chưa công bố | 2 h · 4 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 314 Ah | 1175 Ah |
| Cấu hình pin | 1P104S*4*12 | 4*1P416S (4h) / 8*1P416S (2h) |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1040–1497.6 V | 1040–1500 (nominal 1331.2) V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…50 °C | -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 43 t | 48 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | 130 Wh/kg |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | 95% |
| Tuổi thọ chu kỳ | 12.000 · '12000 cycles' on gotion.asia product page; brochure lists 314 Ah cell cycle life >12000 at 0.5P@25 °C; system test conditions not published | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | Explosion proof + smoke extraction + PACK-level submerged fire extinguishing + gas extinguishing system + water sprinkler system | multi-stage active fire detection and protection system (NFPA 855 compliant); type of agent not specified in datasheet |
| Thế hệ | Liquid Cooling ESS III | ∞Pack+ platform (2024) |
| Công bố | 2024-02 | 2024-12 |
| Chứng chỉ | Chưa công bố | IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62620, IEC 62933, IEC 63056, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN 38.3 |
| Bảng thông số công khai | không | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — 5,015 MWh; ∞Power 6.25MWh — 6,25 MWh
- Dung lượng pin: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — 314 Ah; ∞Power 6.25MWh — 1175 Ah
- Cấu hình pin: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — 1P104S*4*12; ∞Power 6.25MWh — 4*1P416S (4h) / 8*1P416S (2h)
- Điện áp DC: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — 1040–1497.6 V; ∞Power 6.25MWh — 1040–1500 (nominal 1331.2) V
- Nhiệt độ hoạt động: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — -30…50 °C; ∞Power 6.25MWh — -30…55 °C
- Khối lượng: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — 43 t; ∞Power 6.25MWh — 48 t
- Chữa cháy: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — Explosion proof + smoke extraction + PACK-level submerged fire extinguishing + gas extinguishing system + water sprinkler system; ∞Power 6.25MWh — multi-stage active fire detection and protection system (NFPA 855 compliant); type of agent not specified in datasheet
- Thế hệ: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — Liquid Cooling ESS III; ∞Power 6.25MWh — ∞Pack+ platform (2024)
- Công bố: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — 2024-02; ∞Power 6.25MWh — 2024-12
- Bảng thông số công khai: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — không; ∞Power 6.25MWh — có
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công suất tối đa trên mỗi tủ, Thời lượng được công bố, Mật độ năng lượng, Hiệu suất khứ hồi, Tuổi thọ chu kỳ, Chứng chỉ.
Phiên bản
Phiên bản của Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5015 kWh container | 5,015 MWh | Chưa công bố | Chưa công bố |
Phiên bản của HiTHIUM ∞Power 6.25MWh
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 6.25 MWh 2h (587 Ah cells, 8*1P416S, 0.5P) | 6,25 MWh | 3,125 MW | 2 h |
| 6.25 MWh 4h (1175 Ah cells, 4*1P416S, 0.25P) | 6,25 MWh | 1,562 MW | 4 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) →Mở HiTHIUM ∞Power 6.25MWh →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Pylontech Container L5000-BATGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CATL TENERGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Great Power Max-20HC-5000Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CALB 20ft 5MWh High-Voltage Liquid-Cooled Container ESSGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)