So sánh BESS
Trina Storage Elementa 2 vs ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của Trina Storage và ZOE Energy Storage. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
Trina Storage
Elementa 2
5,015 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
ZOE Energy Storage
Z BOX-P 6200 2H
6,25 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | Trina Storage Elementa 2 | ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 5,015 MWh | 6,25 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Thời lượng được công bố | Chưa công bố | 2 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 314 Ah | 587 Ah |
| Cấu hình pin | 1P416S12P | 416S8P |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1123.2–1497.6 V | 1081.6–1497.6 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 (container, excl. TMS); IP67 module | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…50 °C | -30…55 (>45 derating) °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 42,5 t | 48 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | 10.000 · Datasheet claim: 'up to 10,000 cycles with 0 degradation in first half year'; test conditions not published | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | automatic aerosol-based fire suppression system; water-based suppression optional; heat/smoke/gas sensors, active ventilation | aerosol-based suppression; flooded fire protection option; pack-level fire protection |
| Thế hệ | 2 | Chưa công bố |
| Công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chứng chỉ | CE, IEC 61000-6-2/4, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN38.3 | IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 9540A, UN 3536, UN 38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Elementa 2 — 5,015 MWh; Z BOX-P 6200 2H — 6,25 MWh
- Dung lượng pin: Elementa 2 — 314 Ah; Z BOX-P 6200 2H — 587 Ah
- Cấu hình pin: Elementa 2 — 1P416S12P; Z BOX-P 6200 2H — 416S8P
- Điện áp DC: Elementa 2 — 1123.2–1497.6 V; Z BOX-P 6200 2H — 1081.6–1497.6 V
- Bảo vệ chống xâm nhập: Elementa 2 — IP55 (container, excl. TMS); IP67 module; Z BOX-P 6200 2H — IP55
- Nhiệt độ hoạt động: Elementa 2 — -30…50 °C; Z BOX-P 6200 2H — -30…55 (>45 derating) °C
- Khối lượng: Elementa 2 — 42,5 t; Z BOX-P 6200 2H — 48 t
- Chữa cháy: Elementa 2 — automatic aerosol-based fire suppression system; water-based suppression optional; heat/smoke/gas sensors, active ventilation; Z BOX-P 6200 2H — aerosol-based suppression; flooded fire protection option; pack-level fire protection
- Chứng chỉ: Elementa 2 — CE, IEC 61000-6-2/4, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN38.3; Z BOX-P 6200 2H — IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 9540A, UN 3536, UN 38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Thời lượng được công bố, Tuổi thọ chu kỳ, Thế hệ.
Phiên bản
Phiên bản của Trina Storage Elementa 2
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5.015 MWh (314 Ah, 12 racks × 4 modules), 2–4 h | 5,015 MWh | Chưa công bố | Chưa công bố |
| 4.073 MWh (306 Ah, 1P416S10P, 10 racks × 4 packs), 2–6 h | 4,073 MWh | Chưa công bố | Chưa công bố |
Phiên bản của ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| P 6200-2H (6.25 MWh, '2H~8H' long-duration) | 6,25 MWh | Chưa công bố | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở Trina Storage Elementa 2 →Mở ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Trina Storage Elementa 2Pylontech Container L5000-BAT so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HPylontech Container L5000-BAT so với Trina Storage Elementa 2Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Trina Storage Elementa 2CATL TENER so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HCATL TENER so với Trina Storage Elementa 2