▮▮Coloprice

So sánh BESS

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) vs Trina Storage Elementa 2

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của Gotion High-Tech và Trina Storage. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015)Trina Storage Elementa 2
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ5,015 MWh5,015 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủChưa công bốChưa công bố
Thời lượng được công bốChưa công bốChưa công bố
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pin314 Ah314 Ah
Cấu hình pin1P104S*4*121P416S12P
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DCKhối DC
PCS tích hợpkhôngkhông
Điện áp DC1040–1497.6 V1123.2–1497.6 V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55 (container, excl. TMS); IP67 module
Nhiệt độ hoạt động-30…50 °C-30…50 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng43 t42,5 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳ12.000 · '12000 cycles' on gotion.asia product page; brochure lists 314 Ah cell cycle life >12000 at 0.5P@25 °C; system test conditions not published10.000 · Datasheet claim: 'up to 10,000 cycles with 0 degradation in first half year'; test conditions not published
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyExplosion proof + smoke extraction + PACK-level submerged fire extinguishing + gas extinguishing system + water sprinkler systemautomatic aerosol-based fire suppression system; water-based suppression optional; heat/smoke/gas sensors, active ventilation
Thế hệLiquid Cooling ESS III2
Công bố2024-02Chưa công bố
Chứng chỉChưa công bốCE, IEC 61000-6-2/4, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN38.3
Bảng thông số công khaikhông

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Cấu hình pin: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — 1P104S*4*12; Elementa 2 — 1P416S12P
  • Điện áp DC: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — 1040–1497.6 V; Elementa 2 — 1123.2–1497.6 V
  • Bảo vệ chống xâm nhập: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — IP55; Elementa 2 — IP55 (container, excl. TMS); IP67 module
  • Khối lượng: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — 43 t; Elementa 2 — 42,5 t
  • Tuổi thọ chu kỳ: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — 12.000 · '12000 cycles' on gotion.asia product page; brochure lists 314 Ah cell cycle life >12000 at 0.5P@25 °C; system test conditions not published; Elementa 2 — 10.000 · Datasheet claim: 'up to 10,000 cycles with 0 degradation in first half year'; test conditions not published
  • Chữa cháy: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — Explosion proof + smoke extraction + PACK-level submerged fire extinguishing + gas extinguishing system + water sprinkler system; Elementa 2 — automatic aerosol-based fire suppression system; water-based suppression optional; heat/smoke/gas sensors, active ventilation
  • Thế hệ: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — Liquid Cooling ESS III; Elementa 2 — 2
  • Bảng thông số công khai: Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) — không; Elementa 2 — có

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công bố, Chứng chỉ.

Phiên bản

Phiên bản của Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
5015 kWh container5,015 MWhChưa công bốChưa công bố

Phiên bản của Trina Storage Elementa 2

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
5.015 MWh (314 Ah, 12 racks × 4 modules), 2–4 h5,015 MWhChưa công bốChưa công bố
4.073 MWh (306 Ah, 1P416S10P, 10 racks × 4 packs), 2–6 h4,073 MWhChưa công bốChưa công bố

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) →Mở Trina Storage Elementa 2 →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Pylontech Container L5000-BATGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CATL TENERGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Great Power Max-20HC-5000Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CALB 20ft 5MWh High-Voltage Liquid-Cooled Container ESS