6 cơ sở · Q3 2026 · H2 2025 – Q2 2026 ·
Chi phí colocation tại Ethiopia: chỉ số giá Q3 2026
Ethiopia: tất cả trung tâm dữ liệu được theo dõi — công suất (MW), nhà vận hành, trạng thái, chứng nhận, từ nguồn sơ cấp. Kèm bối cảnh giá thị trường từ Chỉ số giá colocation.
Giá colocation: Ethiopia và các thị trường khác — Chỉ số giá → · Trung tâm dữ liệu tốt nhất tại Ethiopia → · Các công ty trung tâm dữ liệu tại Ethiopia · Giá colocation và nhà cung cấp tại Ethiopia →
Trung tâm dữ liệu
→ Duyệt theo chứng nhận: ISO 27001, SOC 2, PCI DSS, Tier III…
| Cơ sở | Nhà vận hành | Quốc gia | Thành phố | Chứng nhận | ⓘ | Trạng thái | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Raxio ET1 | Raxio Group | Ethiopia | Addis Ababa | 3 | III | — | 53C | Đang hoạt động |
| Wingu Africa Data Center (ETH1) | Wingu Africa | Ethiopia | Addis Ababa | — | III | — | đang thu thập dữ liệu | Đang hoạt động |
| Ethio telecom Nefas Silk Data Center | Ethio telecom | Ethiopia | Addis Ababa | — | III | — | đang thu thập dữ liệu | Đang hoạt động |
| Ethio telecom Old Airport Data Center | Ethio telecom | Ethiopia | Addis Ababa | — | III | — | đang thu thập dữ liệu | Đang hoạt động |
| Ethio telecom Tikur Anbessa Data Center | Ethio telecom | Ethiopia | Addis Ababa | — | III | — | đang thu thập dữ liệu | Đang hoạt động |
| Ethio telecom Debre Birhan Data Center DC01 | Ethio telecom | Ethiopia | Debre Birhan | — | III | — | đang thu thập dữ liệu | Đang hoạt động |
Không có kết quả phù hợp
Tất cả 6 cơ sở, A–Z
- Ethio telecom Debre Birhan Data Center DC01 Debre Birhan
- Ethio telecom Nefas Silk Data Center Addis Ababa
- Ethio telecom Old Airport Data Center Addis Ababa
- Ethio telecom Tikur Anbessa Data Center Addis Ababa
- Raxio ET1 Addis Ababa
- Wingu Africa Data Center (ETH1) Addis Ababa
· · ·
Giá wholesale trung bình, $/kW/mo — Đang thu thập
· · ·
Tủ rack retail, $/mo — Đang thu thập
· · ·
So với năm trước
$0,015
Điện thương mại, $/kWh
Q3 2026 · · H2 2025 – Q2 2026 · 6 Tier III/IV · 0 AI-ready · 3+ MW · sources
So sánh với thị trường lân cận
| Thị trường | $/kW/mo | $/kWh | cơ sở | RTT |
|---|---|---|---|---|
| Ethiopia | · · · | $0,015 | 6 | — |
| Kenya | · · · | $0,171 | 21 | — |
Độ trễ khứ hồi là số đo thực tế từ ma trận latency; giá điện lấy từ chỉ số. Mỗi cross-connect cộng thêm $50–$350 mỗi tháng ngoài giá thuê. RTT · Chỉ số
Câu hỏi thường gặp
Colocation tại Ethiopia có giá bao nhiêu?
Chưa có mức tham chiếu wholesale $/kW được công bố cho Ethiopia, nên chúng tôi để trống thay vì đưa ra ước tính. Điều kiểm chứng được: danh mục ghi nhận 6 cơ sở tại đây. Hãy lấy ít nhất ba báo giá song song — ở thị trường chưa có tham chiếu công khai, mức chào giữa các nhà cung cấp chênh lệch lớn hơn nhiều.
Vì sao giá tại Ethiopia ở mức này?
Điện thương mại tại Ethiopia là $0,015 mỗi kWh, và điện là hạng mục lớn nhất trong giá colocation. Cộng thêm vào đó là quỹ đất và khả năng đấu nối lưới, mật độ interconnection, cùng lượng công suất đang cạnh tranh cùng một tệp khách — 6 cơ sở trong danh mục, trong đó 0 đã công bố hoặc đang xây dựng.
Gần Ethiopia thì colocation ở đâu rẻ hơn?
Theo các chỉ số chúng tôi kiểm chứng được, Ethiopia nằm ở phía rẻ hơn trong cụm thị trường của mình. Bảng dưới đây so sánh các trung tâm lân cận theo giá điện, số cơ sở và độ trễ khứ hồi.
Tải dữ liệu thị trường (CSV)
Toàn bộ cơ sở trên trang này kèm công suất, trạng thái, làm mát và chứng nhận. Miễn phí, CC BY 4.0 — vui lòng dẫn nguồn Coloprice.
Báo cáo thị trường Ethiopia đầy đủ
Chỉ dẫn giá ở cấp nhà vận hành, công suất sắp đưa vào khai thác, và những câu hỏi đáng đặt ra cho từng nhà cung cấp tại thị trường này. Chúng tôi tổng hợp theo yêu cầu và gửi bản PDF.
Trả lời nhanh
Ethiopia có bao nhiêu trung tâm dữ liệu?
Coloprice theo dõi 6 trung tâm dữ liệu tại Ethiopia: 6 đang vận hành với 3 MW công suất IT đã công bố, 0 đang xây dựng và 0 đã công bố. Con số bao gồm các cơ sở được công khai và tăng theo công bố của nhà vận hành; mỗi số liệu đều dẫn về nguồn gốc.
So sánh báo giá colocation từ các nhà vận hành đã xác minh: miễn phí, trả lời trong một ngày làm việc
Nhận báo giá →
