| Equinix | 187 | Úc, Pháp, Đức, Hồng Kông, Ireland, Nhật Bản, Malaysia, Hà Lan, Singapore, Hàn Quốc, UAE, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada, Tây Ban Nha, Ý, Thụy Sĩ, Ba Lan, Phần Lan, Indonesia, Ấn Độ | 124 | Xem → |
| Digital Realty (Interxion) | 110 | Pháp, Đức, Hà Lan, Áo, Đan Mạch, Tây Ban Nha, Thụy Sĩ, Bỉ, Thụy Điển, Ireland, Vương quốc Anh, Ý, Hy Lạp, Croatia, Bồ Đào Nha | — | Xem → |
| DataBank | 76 | Hoa Kỳ, Vương quốc Anh | 1023 | Xem → |
| NTT Global Data Centers | 56 | Đức, Hồng Kông, Ấn Độ, Nhật Bản, Malaysia, Hà Lan, Thái Lan, Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Pháp, Áo, Thụy Sĩ, Tây Ban Nha | 1253 | Xem → |
| Digital Realty | 54 | Singapore, Hàn Quốc, Hoa Kỳ | 203 | Xem → |
| Cologix | 49 | Hoa Kỳ, Canada | 78 | Xem → |
| STACK Infrastructure | 48 | Hoa Kỳ, Úc, Ý, Malaysia, Canada, Nhật Bản, Đan Mạch, Đức, Thụy Sĩ, Na Uy, Thụy Điển | 5673 | Xem → |
| CyrusOne | 45 | Đức, Hoa Kỳ, Pháp, Ireland, Ý, Hà Lan, Tây Ban Nha, Vương quốc Anh | 1683 | Xem → |
| Iron Mountain | 43 | Hà Lan, Hoa Kỳ, Đức, Vương quốc Anh, Tây Ban Nha, Singapore, Ấn Độ | 997 | Xem → |
| QTS Data Centers | 42 | Hoa Kỳ | 2418 | Xem → |
| Vantage Data Centers | 41 | Đức, Ireland, Malaysia, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada, Ý, Ba Lan, Nam Phi, Thụy Sĩ, Úc, Hồng Kông, Nhật Bản, Đài Loan | 5544 | Xem → |
| Khazna Data Centers | 40 | UAE, Ả Rập Xê Út | 908 | Xem → |
| TierPoint | 40 | Hoa Kỳ | — | Xem → |
| Aligned Data Centers | 38 | Hoa Kỳ, Brazil, Mexico, Chile, Colombia | 935 | Xem → |
| Csquare | 37 | Hoa Kỳ, Canada, Vương quốc Anh | 1261 | Xem → |
| ST Telemedia Global Data Centres (India) | 32 | Ấn Độ | 603 | Xem → |
| CoreSite | 28 | Hoa Kỳ | — | Xem → |
| NEXTDC | 27 | Úc, Malaysia, Thái Lan | 1776 | Xem → |
| NorthC | 27 | Hà Lan, Đức, Thụy Sĩ | 105 | Xem → |
| Colt DCS | 25 | Đức, Vương quốc Anh, Pháp, Hà Lan, Ấn Độ, Nhật Bản | 885 | Xem → |
| Telehouse | 23 | Vương quốc Anh, Pháp, Đức, Hoa Kỳ, Canada, Hồng Kông, Trung Quốc, Nhật Bản, Singapore, Việt Nam | 77 | Xem → |
| Keppel DC REIT | 23 | Ireland, Singapore, Hà Lan, Vương quốc Anh, Trung Quốc, Nhật Bản, Đức, Ý, Úc | — | Xem → |
| Nxtra Data | 22 | Ấn Độ | 234 | Xem → |
| Princeton Digital Group | 19 | Indonesia, Malaysia, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Singapore, Hàn Quốc | 1784 | Xem → |
| Prime Data Centers | 18 | Hoa Kỳ, Đức, Tây Ban Nha | 856 | Xem → |
| GDS Holdings | 18 | Trung Quốc, Malaysia | 54 | Xem → |
| Global Switch | 17 | Hồng Kông, Hà Lan, Singapore, Vương quốc Anh, Đức, Tây Ban Nha, Pháp, Malaysia, Thái Lan | 244 | Xem → |
| Pulsant | 14 | Vương quốc Anh | 22 | Xem → |
| CDC Data Centres | 12 | Úc, New Zealand | 1908 | Xem → |
| AirTrunk | 11 | Úc, Nhật Bản, Malaysia, Singapore | 2109 | Xem → |
| CtrlS Datacenters | 11 | Ấn Độ, Thái Lan | 402 | Xem → |
| Colovore | 11 | Hoa Kỳ | 215 | Xem → |
| Data4 | 10 | Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Ba Lan, Hy Lạp | 1025 | Xem → |
| STT GDC Indonesia | 9 | Indonesia | 374 | Xem → |
| STT GDC Philippines | 9 | Philippines | 242 | Xem → |
| MC Digital Realty | 9 | Nhật Bản | 193 | Xem → |
| Compass Datacenters | 8 | Hoa Kỳ, Canada, Ý | 1357 | Xem → |
| maincubes | 8 | Đức, Hà Lan | 159 | Xem → |
| Sify Technologies | 8 | Ấn Độ | 121 | Xem → |
| Chindata Group | 8 | Trung Quốc | 58 | Xem → |
| DC BLOX | 7 | Hoa Kỳ | 391 | Xem → |
| ST Telemedia Global Data Centres | 7 | Singapore, Nhật Bản | 105 | Xem → |
| Bridge Data Centres | 7 | Malaysia, Ấn Độ, Thái Lan | — | Xem → |
| Macquarie Data Centres | 6 | Úc | 67 | Xem → |
| AT TOKYO | 6 | Nhật Bản | 40 | Xem → |
| OpCore | 6 | Pháp | 20 | Xem → |
| Ark Data Centres | 6 | Vương quốc Anh | — | Xem → |
| AdaniConneX | 5 | Ấn Độ | 2033 | Xem → |
| EdgeConneX | 5 | Indonesia, Malaysia, Hoa Kỳ | 289 | Xem → |
| AIMS Data Centre | 5 | Malaysia | 220 | Xem → |
| Yotta Data Services | 5 | Ấn Độ | 171 | Xem → |
| H5 Data Centers | 5 | Hoa Kỳ | 106 | Xem → |
| VNPT | 5 | Việt Nam | — | Xem → |
| Switch | 4 | Hoa Kỳ | 1732 | Xem → |
| Digital Edge | 4 | Nhật Bản, Philippines, Hàn Quốc, Indonesia | 546 | Xem → |
| Stream Data Centers | 4 | Hoa Kỳ | 373 | Xem → |
| VIRTUS Data Centres | 4 | Vương quốc Anh | 192 | Xem → |
| Gulf Data Hub | 4 | Ả Rập Xê Út, UAE | 73 | Xem → |
| IDC Frontier | 4 | Nhật Bản | 50 | Xem → |
| 365 Data Centers | 4 | Hoa Kỳ | 24 | Xem → |
| Telehouse (KDDI) | 4 | Nhật Bản | 18 | Xem → |
| FPT | 4 | Việt Nam | — | Xem → |
| Kolo | 4 | Hà Lan | — | Xem → |
| Sakura Internet | 4 | Nhật Bản | — | Xem → |
| True IDC | 4 | Thái Lan | — | Xem → |
| PowerHouse Data Centers | 3 | Hoa Kỳ | 820 | Xem → |
| Moro Hub (Digital DEWA) | 3 | UAE | 300 | Xem → |
| Skybox Datacenters | 3 | Hoa Kỳ | 296 | Xem → |
| Switch (Data Foundry) | 3 | Hoa Kỳ | 120 | Xem → |
| ePLDT (VITRO Inc.) | 3 | Philippines | 100 | Xem → |
| ServerFarm | 3 | Hoa Kỳ | 72 | Xem → |
| Kao Data | 3 | Vương quốc Anh | 71 | Xem → |
| ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) | 3 | Thái Lan | 46 | Xem → |
| STT GDC Malaysia (joint venture with Basis Bay) | 3 | Malaysia | 33 | Xem → |
| Viettel IDC | 3 | Việt Nam | 30 | Xem → |
| firstcolo | 3 | Đức | 24 | Xem → |
| Switch Datacenters | 3 | Hà Lan | 24 | Xem → |
| Uzbektelecom (UzCloud) | 3 | Uzbekistan | 3 | Xem → |
| AzInTelecom | 3 | Azerbaijan | — | Xem → |
| CMC Telecom | 3 | Việt Nam | — | Xem → |
| Echelon Data Centres | 3 | Ireland | — | Xem → |
| Microsoft | 3 | UAE, Ấn Độ | — | Xem → |
| stc / Center3 | 3 | Ả Rập Xê Út | — | Xem → |
| DayOne Data Centers | 2 | Thái Lan, Indonesia | 630 | Xem → |
| Corscale | 2 | Hoa Kỳ | 406 | Xem → |
| EdgeCore Digital Infrastructure | 2 | Hoa Kỳ | 310 | Xem → |
| Edged | 2 | Hoa Kỳ | 244 | Xem → |
| LG Uplus | 2 | Hàn Quốc | 200 | Xem → |
| Viettel | 2 | Việt Nam | 200 | Xem → |
| Yondr Group | 2 | Hoa Kỳ | 96 | Xem → |
| Sabey Data Centers | 2 | Hoa Kỳ | 54 | Xem → |
| STT GDC India | 2 | Ấn Độ | 49 | Xem → |
| T5 Data Centers | 2 | Hoa Kỳ | 33 | Xem → |
| GSA Data Center (Gulf, Singtel Nxera, AIS) | 2 | Thái Lan | 20 | Xem → |
| Firebird | 2 | Armenia | 15 | Xem → |
| Kazteleport (Halyk Group) | 2 | Kazakhstan | 4 | Xem → |
| US Signal | 2 | Hoa Kỳ | 4 | Xem → |
| Batelco (Beyon) | 2 | Bahrain | 3 | Xem → |
| Colocation America | 2 | Hoa Kỳ | — | Xem → |
| CoreSpace | 2 | Hoa Kỳ | — | Xem → |
| du (EITC) | 2 | UAE | — | Xem → |
| e& (Etisalat) | 2 | UAE | — | Xem → |
| Hurricane Electric | 2 | Hoa Kỳ | — | Xem → |
| Open DC | 2 | Malaysia | — | Xem → |
| OVHcloud | 2 | Pháp | — | Xem → |
| Colt Data Centre Services / RMZ | 1 | Ấn Độ | 1250 | Xem → |
| IndoData Center (Salim Group) | 1 | Indonesia | 500 | Xem → |
| YTL Data Center Holdings | 1 | Malaysia | 500 | Xem → |
| CoreWeave | 1 | Indonesia | 360 | Xem → |
| Firmus Technologies / DayOne | 1 | Indonesia | 360 | Xem → |
| NFD Korea | 1 | Hàn Quốc | 300 | Xem → |
| Stratus Technology (ZDATA Technologies) | 1 | Thái Lan | 203 | Xem → |
| Kinh Bac City Development Holding Corporation (KBC) / AIC / VietinBank | 1 | Việt Nam | 200 | Xem → |
| Microsoft / G42 | 1 | UAE | 200 | Xem → |
| Skyline Data Center and Cloud Services Co., Ltd. (DAMAC Group) | 1 | Thái Lan | 200 | Xem → |
| TM Nxera (Telekom Malaysia / Nxera-Singtel JV) | 1 | Malaysia | 200 | Xem → |
| GDS Holdings / YTL Power | 1 | Malaysia | 168 | Xem → |
| Reliance Industries (built-to-suit for Meta) | 1 | Ấn Độ | 168 | Xem → |
| Bridge Data Centres IIO (Thailand) Co., Ltd. | 1 | Thái Lan | 134 | Xem → |
| AKASHI Data Center PLC | 1 | Kazakhstan | 100 | Xem → |
| Digital Edge / B.Grimm Power | 1 | Thái Lan | 100 | Xem → |
| Gulf Edge | 1 | Thái Lan | 100 | Xem → |
| Korea AI Computing Center (KOACC) — Samsung SDS-led consortium | 1 | Hàn Quốc | 80 | Xem → |
| Vistas Technology (ZDATA Technologies) | 1 | Thái Lan | 80 | Xem → |
| DayOne | 1 | Indonesia | 72 | Xem → |
| Evocative | 1 | Hoa Kỳ | 69 | Xem → |
| STT GDC – VNG joint venture | 1 | Việt Nam | 60 | Xem → |
| KT-Telecom (Kazakhtelecom) with Firebird | 1 | Kazakhstan | 50 | Xem → |
| Private investment consortium / Hyundai Engineering & Construction | 1 | Hàn Quốc | 40 | Xem → |
| Evolution Data Centres / Central Pattana | 1 | Thái Lan | 36 | Xem → |
| CMC Corporation | 1 | Việt Nam | 30 | Xem → |
| FLOW Digital Infrastructure | 1 | Nhật Bản | 30 | Xem → |
| STT GDC Korea (joint venture with Hyosung Heavy Industries) | 1 | Hàn Quốc | 30 | Xem → |
| Stellar DC (STECON Group / SC Zeus Data Centers) | 1 | Thái Lan | 25 | Xem → |
| ST Telemedia Global Data Centres (STT GDC) | 1 | Indonesia | 24 | Xem → |
| 5C Data Centers | 1 | Hoa Kỳ | 20 | Xem → |
| Colt Data Centre Services | 1 | Nhật Bản | 20 | Xem → |
| DayOne Data Centres | 1 | Singapore | 20 | Xem → |
| EDGNEX Data Centres by DAMAC | 1 | Thái Lan | 20 | Xem → |
| Internet Initiative Japan (IIJ) | 1 | Nhật Bản | 20 | Xem → |
| H5 Colo | 1 | Hoa Kỳ | 17 | Xem → |
| BDx Data Centers | 1 | Indonesia | 15 | Xem → |
| Tokyu Land Corporation | 1 | Nhật Bản | 15 | Xem → |
| DataGryd | 1 | Hoa Kỳ | 12 | Xem → |
| DataVolt | 1 | Uzbekistan | 12 | Xem → |
| NTT DATA (Global Data Centers) | 1 | Indonesia | 12 | Xem → |
| ST Telemedia Global Data Centres (Vietnam) — STT GDC/VNG joint venture | 1 | Việt Nam | 11 | Xem → |
| RadiusDC | 1 | Hoa Kỳ | 11 | Xem → |
| Energy Vault / Crusoe Cloud | 1 | Hoa Kỳ | 8 | Xem → |
| Penta Infra | 1 | Hà Lan | 8 | Xem → |
| Freedom Data Centers (Freedom Holding Corp.) | 1 | Kazakhstan | 7 | Xem → |
| fifteenfortyseven Critical Systems Realty | 1 | Hoa Kỳ | 7 | Xem → |
| Digital Halo | 1 | Philippines | 7 | Xem → |
| A-FLOW (AyalaLand Logistics Holdings Corp. / FLOW Digital Infrastructure) | 1 | Philippines | 6 | Xem → |
| Syntys (Ooredoo Group) | 1 | Qatar | 5 | Xem → |
| Kazakhtelecom | 1 | Kazakhstan | 4 | Xem → |
| Ante Mediam LLC (Datacenter PARKOVY) | 1 | Ukraine | 4 | Xem → |
| nLighten | 1 | Đức | 2 | Xem → |
| OVIO (GNC-ALFA CJSC) | 1 | Armenia | 2 | Xem → |
| Silk Cloud (Silknet) | 1 | Gruzia | 2 | Xem → |
| De Novo | 1 | Ukraine | 2 | Xem → |
| GigaCenter (GIGAGROUP) | 1 | Ukraine | 1 | Xem → |
| Datatime LLC | 1 | Kyrgyzstan | 1 | Xem → |
| Adamant | 1 | Ukraine | — | Xem → |
| Amazon Web Services (AWS) | 1 | Ấn Độ | — | Xem → |
| American Tower | 1 | Hoa Kỳ | — | Xem → |
| Beeline Kazakhstan (VEON) | 1 | Kazakhstan | — | Xem → |
| Caucasus Online (NEQSOL Holding) | 1 | Gruzia | — | Xem → |
| Center3 (stc Group) | 1 | Ả Rập Xê Út | — | Xem → |
| Cloud9 | 1 | Gruzia | — | Xem → |
| CloudHQ | 1 | Hoa Kỳ | — | Xem → |
| Data Center Group (JV with Süwag Energie, noris network) | 1 | Đức | — | Xem → |
| DCI Indonesia | 1 | Indonesia | — | Xem → |
| Delta Telecom | 1 | Azerbaijan | — | Xem → |
| E-Government Project Management Center | 1 | Uzbekistan | — | Xem → |
| East Telecom | 1 | Uzbekistan | — | Xem → |
| Eco Data Center | 1 | Việt Nam | — | Xem → |
| Envision Group | 1 | Trung Quốc | — | Xem → |
| Gaw Capital Partners | 1 | Việt Nam | — | Xem → |
| Ho Chi Minh City Power Corporation | 1 | Việt Nam | — | Xem → |
| Kaspi Cloud | 1 | Kazakhstan | — | Xem → |
| Kauri CAB Digital Infrastructure (KCDI) | 1 | Đức | — | Xem → |
| KT Cloud | 1 | Hàn Quốc | — | Xem → |
| Kyivstar | 1 | Ukraine | — | Xem → |
| Moldtelecom | 1 | Moldova | — | Xem → |
| National Telecom Public Company Limited (NTPLC) | 1 | Thái Lan | — | Xem → |
| NeutraDC (Telkom Indonesia) | 1 | Indonesia | — | Xem → |
| NYI (New York Internet) | 1 | Hoa Kỳ | — | Xem → |
| PT Mora Telematika Indonesia (Moratel) | 1 | Indonesia | — | Xem → |
| Servecentric | 1 | Ireland | — | Xem → |
| Serverfarm | 1 | Hoa Kỳ | — | Xem → |
| SUNeVision (iAdvantage) | 1 | Hồng Kông | — | Xem → |
| SUPERNAP (Thailand) | 1 | Thái Lan | — | Xem → |
| Telehouse (Teknotel JV) | 1 | Thổ Nhĩ Kỳ | — | Xem → |
| Telehouse (Thailand) | 1 | Thái Lan | — | Xem → |
| TM ONE (TM Technology Services / Telekom Malaysia) | 1 | Malaysia | — | Xem → |
| TM ONE (VADS Berhad / Telekom Malaysia) | 1 | Malaysia | — | Xem → |
| Transtelecom | 1 | Kazakhstan | — | Xem → |
| VNET Group | 1 | Trung Quốc | — | Xem → |
| YCO Cloud Centers | 1 | Philippines | — | Xem → |