▮▮Coloprice
← Tất cả quốc gia

145 cơ sở · Q3 2026 · H2 2025 – Q2 2026 ·

Chi phí colocation tại Nhật Bản: chỉ số giá Q3 2026

Nhật Bản: tất cả trung tâm dữ liệu được theo dõi — công suất (MW), nhà vận hành, trạng thái, chứng nhận, từ nguồn sơ cấp. Kèm bối cảnh giá thị trường từ Chỉ số giá colocation.

145 cơ sở2.580 MW theo dõi38 nhà vận hành

Giá colocation: Nhật Bản và các thị trường khác — Chỉ số giá → · Trung tâm dữ liệu tốt nhất tại Nhật Bản → · Các công ty trung tâm dữ liệu tại Nhật Bản · Giá colocation và nhà cung cấp tại Nhật Bản →

Trung tâm dữ liệu

Cơ sởNhà vận hànhQuốc giaThành phốChứng nhận ⓘTrạng thái
Equinix TY12xEquinixNhật BảnTokyo (Inzai)54—ISO 9001ISO 27001+454CĐang hoạt động
Telehouse Tokyo Tama 3TelehouseNhật BảnTokyo (Tama)—4ISO 2700152CĐang hoạt động
Equinix OS3EquinixNhật BảnOsaka (Chuo-ku)——FISCISO 9001+848DĐang hoạt động
Equinix TY15EquinixNhật BảnTokyo——FISCISO 9001+645DĐang hoạt động
IDC Frontier Tokyo Fuchu Data CenterIDC FrontierNhật BảnTokyo50—ISO 2700141DĐang hoạt động
Equinix TY1EquinixNhật BảnTokyo——ISO 9001ISO 14001+7đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
Equinix TY2EquinixNhật BảnTokyo——FISCISO 9001+840DĐang hoạt động
Equinix TY3EquinixNhật BảnTokyo——FISCISO 9001+840DĐang hoạt động
Equinix TY4EquinixNhật BảnTokyo——FISCISO 9001+940DĐang hoạt động
Equinix TY5EquinixNhật BảnTokyo——FISCISO 9001+9đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
Equinix TY6EquinixNhật BảnTokyo——ISO 9001ISO 14001+740DĐang hoạt động
Equinix TY7EquinixNhật BảnTokyo——ISO 9001ISO 14001+7đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
Equinix TY8EquinixNhật BảnTokyo——FISCISO 9001+840DĐang hoạt động
Equinix TY9EquinixNhật BảnTokyo——FISCISO 9001+840DĐang hoạt động
Equinix TY10EquinixNhật BảnTokyo——FISCISO 9001+8đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
Equinix TY11EquinixNhật BảnTokyo——FISCISO 9001+940DĐang hoạt động
Equinix OS1EquinixNhật BảnOsaka (Nishi-ku)——FISCISO 9001+840DĐang hoạt động
Equinix OS2xEquinixNhật BảnOsaka (Minoh)——ISO 9001ISO 14001+7đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
Ada Infrastructure Tokyo West 1 (TKW1)Ada InfrastructureNhật BảnTokyo (West)31III—40DĐang hoạt động
Digital Edge OSA1Digital EdgeNhật BảnOsaka14,4—ISO 14001ISO 27001+140DĐang hoạt động
MC Digital Realty NRT14MC Digital RealtyNhật BảnTokyo25——38DĐang hoạt động
IIJ Shiroi Data Center CampusInternet Initiative Japan (IIJ)Nhật BảnTokyo20—FISCISO 27001+137DĐang hoạt động
Digital Edge TYO1Digital EdgeNhật BảnTokyo3,76—ISO 14001ISO 27001+137DĐang hoạt động
Digital Edge TYO2Digital EdgeNhật BảnTokyo——ISO 9001ISO 14001+636DĐang hoạt động
STT Tokyo 1ST Telemedia Global Data CentresNhật BảnTokyo (Inzai)32—LEED35DĐang hoạt động
Nexcenter Takamatsu 2 Data CenterNTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — NexcenterNhật BảnTakamatsu, Kagawa—4FISC facilit…đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
Equinix TY13xEquinixNhật BảnTokyo (Inzai)——ISO 9001ISO 22301+4đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
MC Digital Realty NRT12MC Digital RealtyNhật BảnTokyo34——đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
NEC Kanagawa Data CenterNECNhật BảnKanagawa——ISO 27001ISO 22301+4đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
AirTrunk TOK1 Tokyo EastAirTrunkNhật BảnTokyo (Inzai)300——32EĐang hoạt động
NTT Keihanna OSK11 Data CenterNTT Global Data CentersNhật BảnSeika (Kyoto Prefecture)30——31EĐang hoạt động
Colt DCS Tokyo Inzai 4Colt DCSNhật BảnTokyo (Inzai)20——29EĐang hoạt động
AT TOKYO CC3 (Chuo Dai-3 Center)AT TOKYONhật BảnTokyo40——29EĐang hoạt động
MC Digital Realty NRT10MC Digital RealtyNhật BảnTokyo39——đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
MC Digital Realty KIX13MC Digital RealtyNhật BảnOsaka21——đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
NEC Kobe Data CenterNECNhật BảnKobe——ISO 27001ISO 22301+3đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
Telehouse OsakaTelehouseNhật BảnOsaka (Chuo-ku)6,6—ISO 27001đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
PDG TY1 Saitama (Tokyo)Princeton Digital GroupNhật BảnTokyo (Saitama)96——đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
Telehouse Tokyo Tama 5-2ndTelehouseNhật BảnTokyo18——đang thu thập dữ liệuĐang xây dựng
Digital Edge TYO3Digital EdgeNhật BảnTokyo3,9——27EĐang hoạt động
IIJ Matsue Data Center ParkInternet Initiative Japan (IIJ)Nhật BảnMatsue, Shimane——ISO 27001ISO 1400126EĐang hoạt động
NTT Tokyo 11 Data CenterNTT Global Data CentersNhật BảnTokyo21——25·Đang hoạt động
Colt Osaka Keihanna Data CentreColt DCSNhật BảnKeihanna (Kyoto Prefecture)45——25·Đang hoạt động
Colt Tokyo Inzai 2 Data CentreColt DCSNhật BảnTokyo (Inzai)15——đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
Colt Tokyo Inzai 3 Data CentreColt DCSNhật BảnTokyo (Inzai)27——đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
Digital Edge TYO4/5/6Digital EdgeNhật BảnYokohama18,5——đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
MC Digital Realty KIX15MC Digital RealtyNhật BảnOsaka (Ibaraki)24——25·Đang xây dựng
Ishikari Renewable Energy Data Center #1Tokyu Land CorporationNhật BảnIshikari (Hokkaido)15——24·Đang hoạt động
Colt Tokyo Inzai 1 Data CentreColt DCSNhật BảnTokyo (Inzai)8——đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
MC Digital Realty KIX11MC Digital RealtyNhật BảnOsaka25——đang thu thập dữ liệuĐang hoạt động
Tất cả 145 cơ sở, A–Z

$280

Giá wholesale trung bình, $/kW/mo

· · ·

Tủ rack retail, $/mo — Đang thu thập

+0%

So với năm trước

$0,185

Điện thương mại, $/kWh

Q3 2026 · · H2 2025 – Q2 2026 · CBRE, Global Data Center Trends 2026 (17 June 2026) · 3 Tier III/IV · 15 AI-ready · 2.580+ MW · sources

So sánh với thị trường lân cận

Thị trường$/kW/mo$/kWhcơ sởRTT
Japan$280$0,185145—
South Korea· · ·$0,1186429 ms
Singapore$403$0,2706272 ms
United States$196$0,1171344162 ms

Độ trễ khứ hồi là số đo thực tế từ ma trận latency; giá điện lấy từ chỉ số. Mỗi cross-connect cộng thêm $50–$350 mỗi tháng ngoài giá thuê. RTT · Chỉ số

Câu hỏi thường gặp

Colocation tại Japan có giá bao nhiêu?

Mức tham chiếu colocation wholesale tại Japan là $280 mỗi kW mỗi tháng (+0% YoY). Giá retail theo tủ rack thay đổi theo mật độ công suất và thời hạn hợp đồng; điện gần như luôn được tính riêng ngoài giá rack. Nguồn: CBRE, Global Data Center Trends 2026 (17 June 2026).

Vì sao giá tại Japan ở mức này?

Điện thương mại tại Japan là $0,185 mỗi kWh, và điện là hạng mục lớn nhất trong giá colocation. Cộng thêm vào đó là quỹ đất và khả năng đấu nối lưới, mật độ interconnection, cùng lượng công suất đang cạnh tranh cùng một tệp khách — 145 cơ sở trong danh mục, trong đó 21 đã công bố hoặc đang xây dựng.

Gần Japan thì colocation ở đâu rẻ hơn?

Chỉ xét riêng điện, South Korea ($0,118/kWh), United States ($0,117/kWh) thấp hơn Japan. Điều đó có trở thành hợp đồng rẻ hơn hay không phụ thuộc vào nhu cầu interconnection của workload — bảng so sánh cho thấy cái giá phải trả về độ trễ khi dịch chuyển.

Tải dữ liệu thị trường (CSV)

Toàn bộ cơ sở trên trang này kèm công suất, trạng thái, làm mát và chứng nhận. Miễn phí, CC BY 4.0 — vui lòng dẫn nguồn Coloprice.

CSV

Báo cáo thị trường Japan đầy đủ

Chỉ dẫn giá ở cấp nhà vận hành, công suất sắp đưa vào khai thác, và những câu hỏi đáng đặt ra cho từng nhà cung cấp tại thị trường này. Chúng tôi tổng hợp theo yêu cầu và gửi bản PDF.

Chúng tôi trả lời trong một ngày làm việc. Không spam, không bán lại thông tin liên hệ.

Đang hoàn thiện một cơ sở? Tủ rack, PDU, hệ thống ngăn luồng khí và làm mát đặt trực tiếp từ nhà máy Trung Quốc — The Dream View Co., đội ngũ đứng sau Coloprice.

Trả lời nhanh

Nhật Bản có bao nhiêu trung tâm dữ liệu?

Coloprice theo dõi 145 trung tâm dữ liệu tại Nhật Bản: 124 đang vận hành với 1.085 MW công suất IT đã công bố, 18 đang xây dựng và 3 đã công bố. Con số bao gồm các cơ sở được công khai và tăng theo công bố của nhà vận hành; mỗi số liệu đều dẫn về nguồn gốc.