9 cơ sở · Q3 2026 · H2 2025 – Q2 2026 ·
Trung tâm dữ liệu tại Vilnius: 9 cơ sở, giá colocation
· · ·
Giá wholesale trung bình, $/kW/mo — Đang thu thập
· · ·
Tủ rack retail, $/mo — Đang thu thập
· · ·
So với năm trước
$0,200
Điện thương mại, $/kWh
Q3 2026 · · H2 2025 – Q2 2026 · 6 Tier III/IV · 0 AI-ready · 6+ MW · sources
So sánh với thị trường lân cận
| Thị trường | $/kW/mo | $/kWh | cơ sở | RTT |
|---|---|---|---|---|
| Vilnius, Lithuania | · · · | $0,200 | 9 | — |
| Latvia | · · · | $0,178 | 15 | — |
| Poland | · · · | $0,177 | 19 | — |
| Germany | · · · | $0,269 | 109 | — |
Độ trễ khứ hồi là số đo thực tế từ ma trận latency; giá điện lấy từ chỉ số. Mỗi cross-connect cộng thêm $50–$350 mỗi tháng ngoài giá thuê. RTT · Chỉ số
Câu hỏi thường gặp
Colocation tại Vilnius, Lithuania có giá bao nhiêu?
Chưa có mức tham chiếu wholesale $/kW được công bố cho Vilnius, Lithuania, nên chúng tôi để trống thay vì đưa ra ước tính. Điều kiểm chứng được: danh mục ghi nhận 9 cơ sở tại đây. Hãy lấy ít nhất ba báo giá song song — ở thị trường chưa có tham chiếu công khai, mức chào giữa các nhà cung cấp chênh lệch lớn hơn nhiều.
Vì sao giá tại Vilnius, Lithuania ở mức này?
Điện thương mại tại Vilnius, Lithuania là $0,200 mỗi kWh, và điện là hạng mục lớn nhất trong giá colocation. Cộng thêm vào đó là quỹ đất và khả năng đấu nối lưới, mật độ interconnection, cùng lượng công suất đang cạnh tranh cùng một tệp khách — 9 cơ sở trong danh mục, trong đó 1 đã công bố hoặc đang xây dựng.
Gần Vilnius, Lithuania thì colocation ở đâu rẻ hơn?
Chỉ xét riêng điện, Latvia ($0,178/kWh), Poland ($0,177/kWh) thấp hơn Vilnius, Lithuania. Điều đó có trở thành hợp đồng rẻ hơn hay không phụ thuộc vào nhu cầu interconnection của workload — bảng so sánh cho thấy cái giá phải trả về độ trễ khi dịch chuyển.
Tải dữ liệu thị trường (CSV)
Toàn bộ cơ sở trên trang này kèm công suất, trạng thái, làm mát và chứng nhận. Miễn phí, CC BY 4.0 — vui lòng dẫn nguồn Coloprice.
Báo cáo thị trường Vilnius, Lithuania đầy đủ
Chỉ dẫn giá ở cấp nhà vận hành, công suất sắp đưa vào khai thác, và những câu hỏi đáng đặt ra cho từng nhà cung cấp tại thị trường này. Chúng tôi tổng hợp theo yêu cầu và gửi bản PDF.
Trung tâm dữ liệu
| Cơ sở | Nhà vận hành | Công suất, MW | Tier | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Delska LT DC1 (Data Inn) | Delska | 2 | III | Đang hoạt động |
| Delska LT DC2 (RackRay) | Delska | 2 | III | Đang hoạt động |
| Delska LT DC3 | Delska | 2 | — | Đang hoạt động |
| Baltneta Liepkalnis | Baltneta | — | III | Đang hoạt động |
| Baltneta Liepkalnis Data Center 2 | Baltneta | — | III | Đang hoạt động |
| Telecentras VDC3 | Telecentras | — | III | Đang hoạt động |
| Telecentras VDC4 | Telecentras | — | — | Đang hoạt động |
| Telia Lietuva Žirmūnai Data Center | Telia Lietuva | — | III | Đang hoạt động |
| Telia Lietuva Raistiniškės Data Center | Telia Lietuva | — | — | Đang xây dựng |
Nhận báo giá
Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn — chúng tôi ghép nối với các trung tâm dữ liệu trong danh mục và gửi lại báo giá thực. Miễn phí cho người mua.