So sánh thị trường
Antwerp, Bỉ vs Brussels (Neder-Over-Heembeek), Bỉ
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Antwerp — 3 cơ sở từ 3 nhà cung cấp, Brussels (Neder-Over-Heembeek) — 3 cơ sở từ 3 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Antwerp, Bỉ
3
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 3
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Brussels (Neder-Over-Heembeek), Bỉ
3
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 3
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Antwerp | Brussels (Neder-Over-Heembeek) |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 3 | 3 |
| Nhà cung cấp | 3 | 3 |
| Công suất IT được công bố | không công bố | 16 MW (1 trong 3 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 3 | 3 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 0 | 0 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 1 | 0 |
| Các trang web có chứng chỉ | 1 | 0 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 0 | 0 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 0 | 0 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | không công bố | không công bố |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | không công bố | không công bố |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.251 | $0.251 |
| Điểm Coloprice trung bình | 23/100 trên 3 trang web | 14/100 trên 3 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Antwerp — 1; Brussels (Neder-Over-Heembeek) — 0
- Các trang web có chứng chỉ: Antwerp — 1; Brussels (Neder-Over-Heembeek) — 0
- Điểm Coloprice trung bình: Antwerp — 23/100 trên 3 trang web; Brussels (Neder-Over-Heembeek) — 14/100 trên 3 trang web
Chỉ công bố cho một bên: Công suất IT được công bố.
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Antwerp, Bỉ
- Datacenter United DC Antwerp (ADC2) Datacenter United
- LCL Antwerp LCL Belgium
- Hermes Telecom DC Hermes Telecom (Belgium) BVBA
Brussels (Neder-Over-Heembeek), Bỉ
- KevlinX BRU01 KevlinX · 16 MW
- Level 3 (Century Link) Brussels Colt
- VERIXI Louise DC VERIXI
Xem trung tâm dữ liệu Antwerp →Xem trung tâm dữ liệu Brussels (Neder-Over-Heembeek) →Giá colocation tại Antwerp →Giá colocation tại Brussels (Neder-Over-Heembeek) →
Các so sánh khác
Antwerp vs ZaventemBrussels (Neder-Over-Heembeek) vs Zaventem