So sánh thị trường
Grenoble, Pháp vs Paris, Pháp
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Grenoble — 5 cơ sở từ 5 nhà cung cấp, Paris — 30 cơ sở từ 13 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Grenoble, Pháp
5
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 5
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: $190 (cấp quốc gia)
Paris, Pháp
30
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 13
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: $190 (phạm vi 175–205)
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Grenoble | Paris |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 5 | 30 |
| Nhà cung cấp | 5 | 13 |
| Công suất IT được công bố | không công bố | 82 MW (5 trong 30 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 5 | 30 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 0 | 0 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 0 | 1 |
| Các trang web có chứng chỉ | 1 | 14 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 1 | 2 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 0 | 1 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | $190 (cấp quốc gia) | $190 (phạm vi 175–205) |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | không công bố | không công bố |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.173 | $0.173 |
| Điểm Coloprice trung bình | 14/100 trên 5 trang web | 24/100 trên 30 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Grenoble — 5; Paris — 30
- Nhà cung cấp: Grenoble — 5; Paris — 13
- Đang hoạt động: Grenoble — 5; Paris — 30
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Grenoble — 0; Paris — 1
- Các trang web có chứng chỉ: Grenoble — 1; Paris — 14
- Các trang web có tản nhiệt chất lỏng: Grenoble — 1; Paris — 2
- Các trang web sẵn sàng cho AI: Grenoble — 0; Paris — 1
- Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: Grenoble — $190 (cấp quốc gia); Paris — $190 (phạm vi 175–205)
- Điểm Coloprice trung bình: Grenoble — 14/100 trên 5 trang web; Paris — 24/100 trên 30 trang web
Chỉ công bố cho một bên: Công suất IT được công bố.
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Grenoble, Pháp
- Orange Business Grenoble Campus Orange Business
- OVHcloud Grenoble Data Center OVHcloud
- Cogent Grenoble Cogent Communications
Paris, Pháp
- Equinix PA10 Equinix
- Equinix PA2 Equinix
- Equinix PA4 Equinix
Xem trung tâm dữ liệu Grenoble →Xem trung tâm dữ liệu Paris →Giá colocation tại Grenoble →Giá colocation tại Paris →
Các so sánh khác
Grenoble vs MarseilleGrenoble vs La CourneuveMarseille vs ParisLa Courneuve vs ParisParis vs Frankfurt