So sánh thị trường
Cyberjaya, Malaysia vs Iskandar Puteri, Malaysia
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Cyberjaya — 24 cơ sở từ 14 nhà cung cấp, Iskandar Puteri — 8 cơ sở từ 7 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Cyberjaya, Malaysia
24
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 14
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Iskandar Puteri, Malaysia
8
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 7
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Cyberjaya | Iskandar Puteri |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 24 | 8 |
| Nhà cung cấp | 14 | 7 |
| Công suất IT được công bố | 788 MW (11 trong 24 cơ sở công bố) | 750 MW (5 trong 8 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 18 | 3 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 6 | 5 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 6 | 1 |
| Các trang web có chứng chỉ | 11 | 1 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 0 | 3 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 2 | 5 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | không công bố | không công bố |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | không công bố | không công bố |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.135 | $0.135 |
| Điểm Coloprice trung bình | 24/100 trên 24 trang web | 23/100 trên 8 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Cyberjaya — 24; Iskandar Puteri — 8
- Nhà cung cấp: Cyberjaya — 14; Iskandar Puteri — 7
- Công suất IT được công bố: Cyberjaya — 788 MW (11 trong 24 cơ sở công bố); Iskandar Puteri — 750 MW (5 trong 8 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Cyberjaya — 18; Iskandar Puteri — 3
- Đang xây dựng / Được công bố: Cyberjaya — 6; Iskandar Puteri — 5
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Cyberjaya — 6; Iskandar Puteri — 1
- Các trang web có chứng chỉ: Cyberjaya — 11; Iskandar Puteri — 1
- Các trang web có tản nhiệt chất lỏng: Cyberjaya — 0; Iskandar Puteri — 3
- Các trang web sẵn sàng cho AI: Cyberjaya — 2; Iskandar Puteri — 5
- Điểm Coloprice trung bình: Cyberjaya — 24/100 trên 24 trang web; Iskandar Puteri — 23/100 trên 8 trang web
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Cyberjaya, Malaysia
- Vantage Cyberjaya I (KUL1) Campus Vantage Data Centers · 31 MW
- NTT Cyberjaya 5 (CBJ5) NTT Global Data Centers · 6.5 MW
- AIMS Cyberjaya Block 2 AIMS Data Centre · 8 MW
Iskandar Puteri, Malaysia
- TM ONE Iskandar Puteri Core Data Centre (IPDC) TM ONE (Telekom Malaysia)
- GDS Nusajaya Tech Park Data Center Campus GDS Holdings · 54 MW
- Empyrion MY1 Johor Data Centre Campus Empyrion Digital · 200 MW
Xem trung tâm dữ liệu Cyberjaya →Xem trung tâm dữ liệu Iskandar Puteri →Giá colocation tại Cyberjaya →Giá colocation tại Iskandar Puteri →
Các so sánh khác
Cyberjaya vs Kuala LumpurCyberjaya vs Johor BahruIskandar Puteri vs Kuala LumpurIskandar Puteri vs Johor Bahru