So sánh thị trường
Alcalá de Henares (Madrid), Tây Ban Nha vs San Fernando de Henares (Madrid), Tây Ban Nha
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Alcalá de Henares (Madrid) — 5 cơ sở từ 4 nhà cung cấp, San Fernando de Henares (Madrid) — 8 cơ sở từ 1 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Alcalá de Henares (Madrid), Tây Ban Nha
5
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 4
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
San Fernando de Henares (Madrid), Tây Ban Nha
8
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 1
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Alcalá de Henares (Madrid) | San Fernando de Henares (Madrid) |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 5 | 8 |
| Nhà cung cấp | 4 | 1 |
| Công suất IT được công bố | 194 MW (5 trong 5 cơ sở công bố) | 151 MW (8 trong 8 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 3 | 1 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 2 | 7 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 2 | 8 |
| Các trang web có chứng chỉ | 3 | 8 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 0 | 0 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 1 | 0 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | không công bố | không công bố |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | không công bố | không công bố |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.134 | $0.134 |
| Điểm Coloprice trung bình | 38/100 trên 5 trang web | 41/100 trên 8 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Alcalá de Henares (Madrid) — 5; San Fernando de Henares (Madrid) — 8
- Nhà cung cấp: Alcalá de Henares (Madrid) — 4; San Fernando de Henares (Madrid) — 1
- Công suất IT được công bố: Alcalá de Henares (Madrid) — 194 MW (5 trong 5 cơ sở công bố); San Fernando de Henares (Madrid) — 151 MW (8 trong 8 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Alcalá de Henares (Madrid) — 3; San Fernando de Henares (Madrid) — 1
- Đang xây dựng / Được công bố: Alcalá de Henares (Madrid) — 2; San Fernando de Henares (Madrid) — 7
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Alcalá de Henares (Madrid) — 2; San Fernando de Henares (Madrid) — 8
- Các trang web có chứng chỉ: Alcalá de Henares (Madrid) — 3; San Fernando de Henares (Madrid) — 8
- Các trang web sẵn sàng cho AI: Alcalá de Henares (Madrid) — 1; San Fernando de Henares (Madrid) — 0
- Điểm Coloprice trung bình: Alcalá de Henares (Madrid) — 38/100 trên 5 trang web; San Fernando de Henares (Madrid) — 41/100 trên 8 trang web
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Alcalá de Henares (Madrid), Tây Ban Nha
- Nabiax Alcalá Data Center Campus Nabiax · 22.3 MW
- Adam Madrid Data Center Adam · 2 MW
- Templus MAD01 Templus · 20 MW
San Fernando de Henares (Madrid), Tây Ban Nha
- Iron Mountain MAD-1 Iron Mountain · 3 MW
- Iron Mountain MAD-6 Iron Mountain · 36 MW
- Iron Mountain MAD-7 Iron Mountain · 36 MW
Xem trung tâm dữ liệu Alcalá de Henares (Madrid) →Xem trung tâm dữ liệu San Fernando de Henares (Madrid) →Giá colocation tại Alcalá de Henares (Madrid) →Giá colocation tại San Fernando de Henares (Madrid) →
Các so sánh khác
Alcalá de Henares (Madrid) vs MadridAlcalá de Henares (Madrid) vs Alcobendas (Madrid)Madrid vs San Fernando de Henares (Madrid)Alcobendas (Madrid) vs San Fernando de Henares (Madrid)