So sánh thị trường
Ashburn, Hoa Kỳ vs Phoenix, Hoa Kỳ
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Ashburn — 52 cơ sở từ 13 nhà cung cấp, Phoenix — 22 cơ sở từ 16 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Ashburn, Hoa Kỳ
52
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 13
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: $173 (phạm vi 160–185)
Phoenix, Hoa Kỳ
22
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 16
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: $196 (cấp quốc gia)
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Ashburn | Phoenix |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 52 | 22 |
| Nhà cung cấp | 13 | 16 |
| Công suất IT được công bố | 1,176 MW (18 trong 52 cơ sở công bố) | 1,269 MW (14 trong 22 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 50 | 20 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 2 | 2 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 0 | 1 |
| Các trang web có chứng chỉ | 32 | 12 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 3 | 4 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 5 | 6 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | $173 (phạm vi 160–185) | $196 (cấp quốc gia) |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | +1.5% | +6.5% |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.117 | $0.117 |
| Điểm Coloprice trung bình | 31/100 trên 52 trang web | 30/100 trên 22 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Ashburn — 52; Phoenix — 22
- Nhà cung cấp: Ashburn — 13; Phoenix — 16
- Công suất IT được công bố: Ashburn — 1,176 MW (18 trong 52 cơ sở công bố); Phoenix — 1,269 MW (14 trong 22 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Ashburn — 50; Phoenix — 20
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Ashburn — 0; Phoenix — 1
- Các trang web có chứng chỉ: Ashburn — 32; Phoenix — 12
- Các trang web có tản nhiệt chất lỏng: Ashburn — 3; Phoenix — 4
- Các trang web sẵn sàng cho AI: Ashburn — 5; Phoenix — 6
- Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: Ashburn — $173 (phạm vi 160–185); Phoenix — $196 (cấp quốc gia)
- Thay đổi điểm chuẩn, yoy: Ashburn — +1.5%; Phoenix — +6.5%
- Điểm Coloprice trung bình: Ashburn — 31/100 trên 52 trang web; Phoenix — 30/100 trên 22 trang web
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Ashburn, Hoa Kỳ
- Aligned IAD-01 (Ashburn) Aligned Data Centers · 60 MW
- Aligned IAD-02 (Ashburn) Aligned Data Centers · 120 MW
- Equinix DC11 Equinix
Phoenix, Hoa Kỳ
- Iron Mountain AZP-1 Iron Mountain · 41 MW
- Iron Mountain AZP-2 Iron Mountain · 48 MW
- CyrusOne PHX1-PHX8 CyrusOne · 169 MW
Xem trung tâm dữ liệu Ashburn →Xem trung tâm dữ liệu Phoenix →Giá colocation tại Ashburn →Giá colocation tại Phoenix →
Các so sánh khác
Ashburn vs Santa ClaraAshburn vs Dallas (Carrollton)Toronto vs AshburnPhoenix vs Santa ClaraDallas (Carrollton) vs Phoenix