So sánh thị trường
Hanoi (Hoa Lac), Việt Nam vs Ho Chi Minh City, Việt Nam
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Hanoi (Hoa Lac) — 16 cơ sở từ 11 nhà cung cấp, Ho Chi Minh City — 18 cơ sở từ 14 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Hanoi (Hoa Lac), Việt Nam
16
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 11
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Ho Chi Minh City, Việt Nam
18
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 14
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Hanoi (Hoa Lac) | Ho Chi Minh City |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 16 | 18 |
| Nhà cung cấp | 11 | 14 |
| Công suất IT được công bố | 90 MW (2 trong 16 cơ sở công bố) | 441 MW (5 trong 18 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 15 | 13 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 1 | 5 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 7 | 6 |
| Các trang web có chứng chỉ | 8 | 7 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 0 | 0 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 2 | 5 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | không công bố | không công bố |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | không công bố | không công bố |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.08 | $0.08 |
| Điểm Coloprice trung bình | 22/100 trên 16 trang web | 21/100 trên 18 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Hanoi (Hoa Lac) — 16; Ho Chi Minh City — 18
- Nhà cung cấp: Hanoi (Hoa Lac) — 11; Ho Chi Minh City — 14
- Công suất IT được công bố: Hanoi (Hoa Lac) — 90 MW (2 trong 16 cơ sở công bố); Ho Chi Minh City — 441 MW (5 trong 18 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Hanoi (Hoa Lac) — 15; Ho Chi Minh City — 13
- Đang xây dựng / Được công bố: Hanoi (Hoa Lac) — 1; Ho Chi Minh City — 5
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Hanoi (Hoa Lac) — 7; Ho Chi Minh City — 6
- Các trang web có chứng chỉ: Hanoi (Hoa Lac) — 8; Ho Chi Minh City — 7
- Các trang web sẵn sàng cho AI: Hanoi (Hoa Lac) — 2; Ho Chi Minh City — 5
- Điểm Coloprice trung bình: Hanoi (Hoa Lac) — 22/100 trên 16 trang web; Ho Chi Minh City — 21/100 trên 18 trang web
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Hanoi (Hoa Lac), Việt Nam
- VNPT IDC Hoa Lac VNPT
- Viettel Hoa Lac Data Center Viettel IDC · 30 MW
- FPT Fornix HN02 FPT
Ho Chi Minh City, Việt Nam
- FPT Fornix HCM02 FPT
- CMC Tan Thuan Data Center CMC Telecom
- STT VNG Ho Chi Minh City 1 ST Telemedia Global Data Centres (Vietnam) — STT GDC/VNG joint venture · 11.2 MW
Xem trung tâm dữ liệu Hanoi (Hoa Lac) →Xem trung tâm dữ liệu Ho Chi Minh City →Giá colocation tại Hanoi (Hoa Lac) →Giá colocation tại Ho Chi Minh City →