So sánh nhà khai thác
China Telecom vs VNET Group
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: China Telecom — 39 cơ sở ở 1 quốc gia, VNET Group — 13 cơ sở ở 1 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
China Telecom
39
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Trung Quốc
VNET Group
13
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Trung Quốc
Danh mục cạnh nhau
| Trường | China Telecom | VNET Group |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 39 | 13 |
| Quốc gia | 1 | 1 |
| Thành phố | 16 | 8 |
| Công suất IT được công bố | không công bố | không công bố |
| Đang hoạt động | 39 | 12 |
| Đang xây dựng / được công bố | 0 | 1 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 0 | 1 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 0 | 3 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | Tier III, Tier III+, Uptime Institute M&O Stamp of Approval, Uptime Institute Tier IV Certification of Design Documents | Uptime Institute M&O Stamp of Approval (Building A), Uptime Institute M&O Stamp of Approval (Phase I, Building No.2) |
| Điểm Coloprice trung bình | 15/100 trên 39 cơ sở được chấm điểm | 8/100 trên 13 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 19 | 1 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | China Telecom Zhenru Data Center, Building 3 Level 1 (28/100) | VNET (21Vianet) Beijing Mega Data Center (19/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: China Telecom — 39; VNET Group — 13
- Thành phố: China Telecom — 16; VNET Group — 8
- Đang hoạt động: China Telecom — 39; VNET Group — 12
- Đang xây dựng / được công bố: China Telecom — 0; VNET Group — 1
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: China Telecom — 0; VNET Group — 1
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: China Telecom — 0; VNET Group — 3
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: China Telecom — Tier III, Tier III+, Uptime Institute M&O Stamp of Approval, Uptime Institute Tier IV Certification of Design Documents; VNET Group — Uptime Institute M&O Stamp of Approval (Building A), Uptime Institute M&O Stamp of Approval (Phase I, Building No.2)
- Điểm Coloprice trung bình: China Telecom — 15/100 trên 39 cơ sở được chấm điểm; VNET Group — 8/100 trên 13 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: China Telecom — 19; VNET Group — 1
- Cơ sở có điểm cao nhất: China Telecom — China Telecom Zhenru Data Center, Building 3 Level 1 (28/100); VNET Group — VNET (21Vianet) Beijing Mega Data Center (19/100)
Cơ sở có điểm cao nhất
China Telecom
China Telecom Zhenru Data Center, Building 3 Level 1
Shanghai, Trung Quốc · 28/100
VNET Group
VNET (21Vianet) Beijing Mega Data Center
Beijing, Trung Quốc · 19/100
Xem hồ sơ China Telecom →Xem hồ sơ VNET Group →
Các so sánh khác
China Telecom vs GDS HoldingsChina Telecom vs Tencent CloudGDS Holdings vs VNET GroupTencent Cloud vs VNET Group