So sánh nhà khai thác
DCI Indonesia vs STT GDC Indonesia
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: DCI Indonesia — 9 cơ sở ở 1 quốc gia, STT GDC Indonesia — 9 cơ sở ở 1 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
DCI Indonesia
9
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Indonesia
STT GDC Indonesia
9
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Indonesia
Danh mục cạnh nhau
| Trường | DCI Indonesia | STT GDC Indonesia |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 9 | 9 |
| Quốc gia | 1 | 1 |
| Thành phố | 2 | 1 |
| Công suất IT được công bố | 105 MW (6 trong 9 cơ sở công bố) | 374 MW (9 trong 9 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 9 | 2 |
| Đang xây dựng / được công bố | 0 | 7 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 1 | 2 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 2 | 4 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | Uptime Institute Tier IV Certification of Constructed Facility, Uptime Institute Tier IV Certification of Design Documents, Uptime Institute Tier IV Gold Certification of Operational Sustainability | IDX Audit Assessment, ISO 20000, ISO 22301, ISO 27001 |
| Điểm Coloprice trung bình | 32/100 trên 9 cơ sở được chấm điểm | 26/100 trên 9 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 17 | 3 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | DCI Indonesia E1 (63/100) | STT Jakarta 1 (56/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Thành phố: DCI Indonesia — 2; STT GDC Indonesia — 1
- Công suất IT được công bố: DCI Indonesia — 105 MW (6 trong 9 cơ sở công bố); STT GDC Indonesia — 374 MW (9 trong 9 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: DCI Indonesia — 9; STT GDC Indonesia — 2
- Đang xây dựng / được công bố: DCI Indonesia — 0; STT GDC Indonesia — 7
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: DCI Indonesia — 1; STT GDC Indonesia — 2
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: DCI Indonesia — 2; STT GDC Indonesia — 4
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: DCI Indonesia — Uptime Institute Tier IV Certification of Constructed Facility, Uptime Institute Tier IV Certification of Design Documents, Uptime Institute Tier IV Gold Certification of Operational Sustainability; STT GDC Indonesia — IDX Audit Assessment, ISO 20000, ISO 22301, ISO 27001
- Điểm Coloprice trung bình: DCI Indonesia — 32/100 trên 9 cơ sở được chấm điểm; STT GDC Indonesia — 26/100 trên 9 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: DCI Indonesia — 17; STT GDC Indonesia — 3
- Cơ sở có điểm cao nhất: DCI Indonesia — DCI Indonesia E1 (63/100); STT GDC Indonesia — STT Jakarta 1 (56/100)
Cơ sở có điểm cao nhất
DCI Indonesia
DCI Indonesia E1
Jakarta (Kuningan, South Jakarta), Indonesia · 18 MW · 63/100
STT GDC Indonesia
STT Jakarta 1
Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus), Indonesia · 18 MW · 56/100
Xem hồ sơ DCI Indonesia →Xem hồ sơ STT GDC Indonesia →
Các so sánh khác
DCI Indonesia vs neuCentrIX (Telkom Indonesia)Biznet (PT Supra Primatama Nusantara) vs DCI IndonesiaSTT GDC Indonesia vs neuCentrIX (Telkom Indonesia)Biznet (PT Supra Primatama Nusantara) vs STT GDC Indonesia