▮▮Coloprice

So sánh BESS

AlphaESS Aster 5000 vs e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của AlphaESS và e-STORAGE (Canadian Solar). Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốAlphaESS Aster 5000e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ5,016 MWh5,016 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ2,508 MW2,4 MW
Thời lượng được công bố2 h2 h · 4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pinChưa công bố314 Ah
Cấu hình pinChưa công bố1P104S pack, 1P416S rack, 12 racks (12P416S)
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DCKhối DC
PCS tích hợpkhôngkhông
Điện áp DC1331.2 (rated) V1164.8–1497.6 (nominal 1331.2) V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55 / NEMA 3R (packs IP67)
Nhiệt độ hoạt động-40…50 (battery module) °C-30…55 (derating from 45) °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng43 t43 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bố93%
Tuổi thọ chu kỳChưa công bố12.000 · 'up to 12,000 cycles and 25 years of design life' (datasheet); '100% useable battery capacity during the first 4 years'; test conditions not published
Tuổi thọ lịchChưa công bố25 y
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyaerosol + sprinkler (redundant dual-extinguishing) + explosion relief panelAerosol-based suppression system; dry pipe sprinkler system (options); combustible gas detector with active ventilation
Thế hệV01 (2025-05)3.0 Plus
Công bốChưa công bố2025-05
Chứng chỉIEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 69, UL 1973, UL 9540AIEC 61000-6-2, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, NFPA 68 (optional), NFPA 69, NFPA 855, UL 9540A, UN38.3/UN3536
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: Aster 5000 — 2,508 MW; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 2,4 MW
  • Thời lượng được công bố: Aster 5000 — 2 h; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 2 h · 4 h
  • Điện áp DC: Aster 5000 — 1331.2 (rated) V; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 1164.8–1497.6 (nominal 1331.2) V
  • Bảo vệ chống xâm nhập: Aster 5000 — IP55; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — IP55 / NEMA 3R (packs IP67)
  • Nhiệt độ hoạt động: Aster 5000 — -40…50 (battery module) °C; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — -30…55 (derating from 45) °C
  • Chữa cháy: Aster 5000 — aerosol + sprinkler (redundant dual-extinguishing) + explosion relief panel; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — Aerosol-based suppression system; dry pipe sprinkler system (options); combustible gas detector with active ventilation
  • Thế hệ: Aster 5000 — V01 (2025-05); SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — 3.0 Plus
  • Chứng chỉ: Aster 5000 — IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 69, UL 1973, UL 9540A; SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) — IEC 61000-6-2, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, NFPA 68 (optional), NFPA 69, NFPA 855, UL 9540A, UN38.3/UN3536

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Cấu hình pin, Hiệu suất khứ hồi, Tuổi thọ chu kỳ, Tuổi thọ lịch, Công bố.

Phiên bản

Phiên bản của AlphaESS Aster 5000

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
Aster 5000 (AlphaCS-H20-DC-LC-EX, 12 clusters, 0.5 P)5,016 MWh2,508 MW2 h

Phiên bản của e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
S-PL-5016-2h (0.5P; rated DC capacity 4,800 kWh)5,016 MWh2,4 MW2 h
S-PL-5016-4h (0.25P; rated DC capacity 4,800 kWh)5,016 MWh1,2 MW4 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở AlphaESS Aster 5000 →Mở e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016) →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với AlphaESS Aster 5000Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)Pylontech Container L5000-BAT so với AlphaESS Aster 5000Pylontech Container L5000-BAT so với e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với AlphaESS Aster 5000Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)CATL TENER so với AlphaESS Aster 5000CATL TENER so với e-STORAGE (Canadian Solar) SolBank 3.0 Plus (CSI-SolBank-S-PL-5016)