So sánh BESS
AlphaESS Aster 5000 vs REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của AlphaESS và REPT BATTERO. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
AlphaESS
Aster 5000
5,016 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
REPT BATTERO
Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)
6,262 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | AlphaESS Aster 5000 | REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 5,016 MWh | 6,262 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 2,508 MW | 1,566 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h | 4 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | Chưa công bố | 392 Ah |
| Cấu hình pin | Chưa công bố | 416S12P |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1331.2 (rated) V | 1040–1500 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40…50 (battery module) °C | -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 43 t | 49 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | aerosol + sprinkler (redundant dual-extinguishing) + explosion relief panel | module-level active/passive thermal-runaway protection + container-level fire protection system |
| Thế hệ | V01 (2025-05) | Powtrix 3.0 |
| Công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chứng chỉ | IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 69, UL 1973, UL 9540A | GB/T 36276-2023, IEC 60730-1-2022, IEC 61000-6-2-2016, IEC 61000-6-4-2018, IEC 62477-1-2012, IEC 62619-2022, IEC 62933-5-2-2022, IEC 63056-2020, IEEE Std 693-2018, ISO 3744-2010, NFPA 68-2023, NFPA 69-2024, NFPA 855, REACH, RoHS, UL 1973-2022, UL 9540-2023, UL 9540A-2019, UN 3536, UN 38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Aster 5000 — 5,016 MWh; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 6,262 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: Aster 5000 — 2,508 MW; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 1,566 MW
- Thời lượng được công bố: Aster 5000 — 2 h; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 4 h
- Điện áp DC: Aster 5000 — 1331.2 (rated) V; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 1040–1500 V
- Nhiệt độ hoạt động: Aster 5000 — -40…50 (battery module) °C; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — -30…55 °C
- Khối lượng: Aster 5000 — 43 t; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 49 t
- Chữa cháy: Aster 5000 — aerosol + sprinkler (redundant dual-extinguishing) + explosion relief panel; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — module-level active/passive thermal-runaway protection + container-level fire protection system
- Thế hệ: Aster 5000 — V01 (2025-05); Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — Powtrix 3.0
- Chứng chỉ: Aster 5000 — IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 69, UL 1973, UL 9540A; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — GB/T 36276-2023, IEC 60730-1-2022, IEC 61000-6-2-2016, IEC 61000-6-4-2018, IEC 62477-1-2012, IEC 62619-2022, IEC 62933-5-2-2022, IEC 63056-2020, IEEE Std 693-2018, ISO 3744-2010, NFPA 68-2023, NFPA 69-2024, NFPA 855, REACH, RoHS, UL 1973-2022, UL 9540-2023, UL 9540A-2019, UN 3536, UN 38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Cấu hình pin.
Phiên bản
Phiên bản của AlphaESS Aster 5000
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Aster 5000 (AlphaCS-H20-DC-LC-EX, 12 clusters, 0.5 P) | 5,016 MWh | 2,508 MW | 2 h |
Phiên bản của REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 6.261 MWh / 1565.5 kW (0.25P) | 6,262 MWh | 1,566 MW | 4 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở AlphaESS Aster 5000 →Mở REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với AlphaESS Aster 5000Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)Pylontech Container L5000-BAT so với AlphaESS Aster 5000Pylontech Container L5000-BAT so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với AlphaESS Aster 5000Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)CATL TENER so với AlphaESS Aster 5000CATL TENER so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)