So sánh BESS
BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS vs EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của BYD Energy Storage và EVE Energy. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
BYD Energy Storage
MC Cube-T Pro BESS
8,576 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
EVE Energy
Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L
5,016 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS | EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 8,576 MWh | 5,016 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 4,008 MW | 2,51 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | 2 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | Chưa công bố | 314 Ah |
| Cấu hình pin | 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube) | 12P416S |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Khối mô-đun | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V | 1164.8–1497.6 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -30…60 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 8815 × 2442 × 3170 mm | 6200 × 2550 × 2896 mm |
| Khối lượng | Chưa công bố | 43 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | perfluorohexanone gas suppression + water spray | Chưa công bố |
| Thế hệ | MC Cube-T Pro (China market, A-series) | MB31 (314 Ah) |
| Công bố | 2024-04 | Chưa công bố |
| Chứng chỉ | GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026 | UN3536 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 8,576 MWh; Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 5,016 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 4,008 MW; Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 2,51 MW
- Thời lượng được công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2 h · 4 h; Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 2 h
- Cấu hình pin: MC Cube-T Pro BESS — 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube); Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 12P416S
- Dạng sản phẩm: MC Cube-T Pro BESS — Khối mô-đun; Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — Thùng chứa 20 feet
- Điện áp DC: MC Cube-T Pro BESS — 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V; Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 1164.8–1497.6 V
- Nhiệt độ hoạt động: MC Cube-T Pro BESS — -30…55 °C; Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — -30…60 °C
- Kích thước (L × W × H): MC Cube-T Pro BESS — 8815 × 2442 × 3170 mm; Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — 6200 × 2550 × 2896 mm
- Thế hệ: MC Cube-T Pro BESS — MC Cube-T Pro (China market, A-series); Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — MB31 (314 Ah)
- Chứng chỉ: MC Cube-T Pro BESS — GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026; Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L — UN3536
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Khối lượng, Chữa cháy, Công bố.
Phiên bản
Phiên bản của BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| XH12C-B6012-A-R2 (6.0 MWh 2h) | 6,012 MWh | 3,006 MW | 2 h |
| XH12C-B6432-A-R4 (6.4 MWh 4h) | 6,432 MWh | 1,608 MW | 4 h |
| XH16C-B8016-A-R2 (8.0 MWh 2h) | 8,016 MWh | 4,008 MW | 2 h |
| XH16C-B8576-A-R4 (8.6 MWh 4h) | 8,576 MWh | 2,144 MW | 4 h |
Phiên bản của EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5016 kWh, 0.5P (2.51 MW per evebatteryusa) | 5,016 MWh | 2,51 MW | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS →Mở EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-L →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-LGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSPylontech Container L5000-BAT so với EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-LPylontech Container L5000-BAT so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-LSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSCATL TENER so với EVE Energy Liquid Cooling BESS Container BP-52-166.4/314-LCATL TENER so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS