So sánh BESS
BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS vs CATL TENER
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của BYD Energy Storage và CATL. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
BYD Energy Storage
MC Cube-T Pro BESS
8,576 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
CATL
TENER
6,25 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS | CATL TENER |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 8,576 MWh | 6,25 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 4,008 MW | 3,126 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | 2 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | Chưa công bố | 587 Ah |
| Cấu hình pin | 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube) | 1P104S×4×8P (pack 1P104S, 4 packs per rack = 1P416S, 8 racks in parallel) |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Khối mô-đun | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V | 1331.2 rated; 1040–1500 range V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | Chưa công bố |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 8815 × 2442 × 3170 mm | Chưa công bố |
| Khối lượng | Chưa công bố | 45 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | 8.000 · Cell-level figure from CATL 2026 brochure: 587 Ah cell ≥8,000 cycles (25 °C, 0.5P/0.5P, 70% SOH). System-level cycle life not published; CATL claims zero capacity/power degradation in first five years. |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | perfluorohexanone gas suppression + water spray | Chưa công bố |
| Thế hệ | MC Cube-T Pro (China market, A-series) | TENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L625 |
| Công bố | 2024-04 | 2024-04 |
| Chứng chỉ | GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026 | GB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 8,576 MWh; TENER — 6,25 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 4,008 MW; TENER — 3,126 MW
- Thời lượng được công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2 h · 4 h; TENER — 2 h
- Cấu hình pin: MC Cube-T Pro BESS — 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube); TENER — 1P104S×4×8P (pack 1P104S, 4 packs per rack = 1P416S, 8 racks in parallel)
- Dạng sản phẩm: MC Cube-T Pro BESS — Khối mô-đun; TENER — Thùng chứa 20 feet
- Điện áp DC: MC Cube-T Pro BESS — 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V; TENER — 1331.2 rated; 1040–1500 range V
- Thế hệ: MC Cube-T Pro BESS — MC Cube-T Pro (China market, A-series); TENER — TENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L625
- Chứng chỉ: MC Cube-T Pro BESS — GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026; TENER — GB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Bảo vệ chống xâm nhập, Kích thước (L × W × H), Khối lượng, Tuổi thọ chu kỳ, Chữa cháy.
Phiên bản
Phiên bản của BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| XH12C-B6012-A-R2 (6.0 MWh 2h) | 6,012 MWh | 3,006 MW | 2 h |
| XH12C-B6432-A-R4 (6.4 MWh 4h) | 6,432 MWh | 1,608 MW | 4 h |
| XH16C-B8016-A-R2 (8.0 MWh 2h) | 8,016 MWh | 4,008 MW | 2 h |
| XH16C-B8576-A-R4 (8.6 MWh 4h) | 8,576 MWh | 2,144 MW | 4 h |
Phiên bản của CATL TENER
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 6.25 MWh 0.5P (2 × 1562.82 kW); brochure states 2 h/4 h system compatibility | 6,25 MWh | 3,126 MW | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS →Mở CATL TENER →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CATL TENERGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSPylontech Container L5000-BAT so với CATL TENERPylontech Container L5000-BAT so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CATL TENERSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSCATL TENER so với Great Power Max-20HC-5000CATL TENER so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWh