▮▮Coloprice

So sánh BESS

BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS vs CATL TENER

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của BYD Energy Storage và CATL. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốBYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSCATL TENER
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ8,576 MWh6,25 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ4,008 MW3,126 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h2 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pinChưa công bố587 Ah
Cấu hình pin2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube)1P104S×4×8P (pack 1P104S, 4 packs per rack = 1P416S, 8 racks in parallel)
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmKhối mô-đunThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DCKhối DC
PCS tích hợpkhôngkhông
Điện áp DC1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V1331.2 rated; 1040–1500 range V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55Chưa công bố
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C-30…55 °C
Kích thước (L × W × H)8815 × 2442 × 3170 mmChưa công bố
Khối lượngChưa công bố45 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bố8.000 · Cell-level figure from CATL 2026 brochure: 587 Ah cell ≥8,000 cycles (25 °C, 0.5P/0.5P, 70% SOH). System-level cycle life not published; CATL claims zero capacity/power degradation in first five years.
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyperfluorohexanone gas suppression + water sprayChưa công bố
Thế hệMC Cube-T Pro (China market, A-series)TENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L625
Công bố2024-042024-04
Chứng chỉGB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026GB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 8,576 MWh; TENER — 6,25 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 4,008 MW; TENER — 3,126 MW
  • Thời lượng được công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2 h · 4 h; TENER — 2 h
  • Cấu hình pin: MC Cube-T Pro BESS — 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube); TENER — 1P104S×4×8P (pack 1P104S, 4 packs per rack = 1P416S, 8 racks in parallel)
  • Dạng sản phẩm: MC Cube-T Pro BESS — Khối mô-đun; TENER — Thùng chứa 20 feet
  • Điện áp DC: MC Cube-T Pro BESS — 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V; TENER — 1331.2 rated; 1040–1500 range V
  • Thế hệ: MC Cube-T Pro BESS — MC Cube-T Pro (China market, A-series); TENER — TENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L625
  • Chứng chỉ: MC Cube-T Pro BESS — GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026; TENER — GB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Bảo vệ chống xâm nhập, Kích thước (L × W × H), Khối lượng, Tuổi thọ chu kỳ, Chữa cháy.

Phiên bản

Phiên bản của BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
XH12C-B6012-A-R2 (6.0 MWh 2h)6,012 MWh3,006 MW2 h
XH12C-B6432-A-R4 (6.4 MWh 4h)6,432 MWh1,608 MW4 h
XH16C-B8016-A-R2 (8.0 MWh 2h)8,016 MWh4,008 MW2 h
XH16C-B8576-A-R4 (8.6 MWh 4h)8,576 MWh2,144 MW4 h

Phiên bản của CATL TENER

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
6.25 MWh 0.5P (2 × 1562.82 kW); brochure states 2 h/4 h system compatibility6,25 MWh3,126 MW2 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS →Mở CATL TENER →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CATL TENERGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSPylontech Container L5000-BAT so với CATL TENERPylontech Container L5000-BAT so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CATL TENERSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSCATL TENER so với Great Power Max-20HC-5000CATL TENER so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWh