▮▮Coloprice

So sánh BESS

BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS vs Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của BYD Energy Storage và Huawei Digital Power. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốBYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSHuawei Digital Power LUNA2000-5015-2S
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ8,576 MWh5,015 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ4,008 MW2,508 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h2 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pinChưa công bố314 Ah
Cấu hình pin2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube)2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmKhối mô-đunThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DCKhối DC
PCS tích hợpkhôngkhông
Điện áp DC1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V1331.2 rated / 1500 max V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C-30…55 °C
Kích thước (L × W × H)8815 × 2442 × 3170 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượngChưa công bố43 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyperfluorohexanone gas suppression + water spraywater sprinkler + NOVEC 1230
Thế hệMC Cube-T Pro (China market, A-series)2025
Công bố2024-042025-05
Chứng chỉGB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026IEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 8,576 MWh; LUNA2000-5015-2S — 5,015 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 4,008 MW; LUNA2000-5015-2S — 2,508 MW
  • Thời lượng được công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2 h · 4 h; LUNA2000-5015-2S — 2 h
  • Cấu hình pin: MC Cube-T Pro BESS — 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube); LUNA2000-5015-2S — 2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published
  • Dạng sản phẩm: MC Cube-T Pro BESS — Khối mô-đun; LUNA2000-5015-2S — Thùng chứa 20 feet
  • Điện áp DC: MC Cube-T Pro BESS — 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V; LUNA2000-5015-2S — 1331.2 rated / 1500 max V
  • Kích thước (L × W × H): MC Cube-T Pro BESS — 8815 × 2442 × 3170 mm; LUNA2000-5015-2S — 6058 × 2438 × 2896 mm
  • Chữa cháy: MC Cube-T Pro BESS — perfluorohexanone gas suppression + water spray; LUNA2000-5015-2S — water sprinkler + NOVEC 1230
  • Thế hệ: MC Cube-T Pro BESS — MC Cube-T Pro (China market, A-series); LUNA2000-5015-2S — 2025
  • Công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2024-04; LUNA2000-5015-2S — 2025-05
  • Chứng chỉ: MC Cube-T Pro BESS — GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026; LUNA2000-5015-2S — IEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Khối lượng.

Phiên bản

Phiên bản của BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
XH12C-B6012-A-R2 (6.0 MWh 2h)6,012 MWh3,006 MW2 h
XH12C-B6432-A-R4 (6.4 MWh 4h)6,432 MWh1,608 MW4 h
XH16C-B8016-A-R2 (8.0 MWh 2h)8,016 MWh4,008 MW2 h
XH16C-B8576-A-R4 (8.6 MWh 4h)8,576 MWh2,144 MW4 h

Phiên bản của Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
5,015 kWh / 2,507.5 kW (≤ 0.5 CP)5,015 MWh2,508 MW2 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS →Mở Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SPylontech Container L5000-BAT so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSPylontech Container L5000-BAT so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SCATL TENER so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSCATL TENER so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S