So sánh BESS
BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS vs Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của BYD Energy Storage và Huawei Digital Power. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
BYD Energy Storage
MC Cube-T Pro BESS
8,576 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
Huawei Digital Power
LUNA2000-5015-2S
5,015 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS | Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 8,576 MWh | 5,015 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 4,008 MW | 2,508 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | 2 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | Chưa công bố | 314 Ah |
| Cấu hình pin | 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube) | 2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Khối mô-đun | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V | 1331.2 rated / 1500 max V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 8815 × 2442 × 3170 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | Chưa công bố | 43 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | perfluorohexanone gas suppression + water spray | water sprinkler + NOVEC 1230 |
| Thế hệ | MC Cube-T Pro (China market, A-series) | 2025 |
| Công bố | 2024-04 | 2025-05 |
| Chứng chỉ | GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026 | IEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 8,576 MWh; LUNA2000-5015-2S — 5,015 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 4,008 MW; LUNA2000-5015-2S — 2,508 MW
- Thời lượng được công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2 h · 4 h; LUNA2000-5015-2S — 2 h
- Cấu hình pin: MC Cube-T Pro BESS — 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube); LUNA2000-5015-2S — 2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published
- Dạng sản phẩm: MC Cube-T Pro BESS — Khối mô-đun; LUNA2000-5015-2S — Thùng chứa 20 feet
- Điện áp DC: MC Cube-T Pro BESS — 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V; LUNA2000-5015-2S — 1331.2 rated / 1500 max V
- Kích thước (L × W × H): MC Cube-T Pro BESS — 8815 × 2442 × 3170 mm; LUNA2000-5015-2S — 6058 × 2438 × 2896 mm
- Chữa cháy: MC Cube-T Pro BESS — perfluorohexanone gas suppression + water spray; LUNA2000-5015-2S — water sprinkler + NOVEC 1230
- Thế hệ: MC Cube-T Pro BESS — MC Cube-T Pro (China market, A-series); LUNA2000-5015-2S — 2025
- Công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2024-04; LUNA2000-5015-2S — 2025-05
- Chứng chỉ: MC Cube-T Pro BESS — GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026; LUNA2000-5015-2S — IEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Khối lượng.
Phiên bản
Phiên bản của BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| XH12C-B6012-A-R2 (6.0 MWh 2h) | 6,012 MWh | 3,006 MW | 2 h |
| XH12C-B6432-A-R4 (6.4 MWh 4h) | 6,432 MWh | 1,608 MW | 4 h |
| XH16C-B8016-A-R2 (8.0 MWh 2h) | 8,016 MWh | 4,008 MW | 2 h |
| XH16C-B8576-A-R4 (8.6 MWh 4h) | 8,576 MWh | 2,144 MW | 4 h |
Phiên bản của Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5,015 kWh / 2,507.5 kW (≤ 0.5 CP) | 5,015 MWh | 2,508 MW | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS →Mở Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SPylontech Container L5000-BAT so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSPylontech Container L5000-BAT so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SCATL TENER so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSCATL TENER so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S