So sánh BESS
CATL TENER vs LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CATL và LG Energy Solution. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
CATL
TENER
6,25 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
LG Energy Solution
JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
5,11 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | CATL TENER | LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 6,25 MWh | 5,11 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 3,126 MW | 2,55 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h | 2 h · 4 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 587 Ah | Chưa công bố |
| Cấu hình pin | 1P104S×4×8P (pack 1P104S, 4 packs per rack = 1P416S, 8 racks in parallel) | 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR) |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Khối mô-đun |
| Loại khối | Khối DC | Khối AC (PCS tích hợp) |
| PCS tích hợp | không | có |
| Điện áp DC | 1331.2 rated; 1040–1500 range V | Chưa công bố |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | Chưa công bố | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -30…50 °C |
| Kích thước (L × W × H) | Chưa công bố | 7020 × 2570 × 2900 mm |
| Khối lượng | 45 t | 48 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | 8.000 · Cell-level figure from CATL 2026 brochure: 587 Ah cell ≥8,000 cycles (25 °C, 0.5P/0.5P, 70% SOH). System-level cycle life not published; CATL claims zero capacity/power degradation in first five years. | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | Chưa công bố | gas detection and active venting system, fire detection and alarm system |
| Thế hệ | TENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L625 | 2024 |
| Công bố | 2024-04 | 2024-11 |
| Chứng chỉ | GB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024 | IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: TENER — 6,25 MWh; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 5,11 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: TENER — 3,126 MW; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2,55 MW
- Thời lượng được công bố: TENER — 2 h; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2 h · 4 h
- Cấu hình pin: TENER — 1P104S×4×8P (pack 1P104S, 4 packs per rack = 1P416S, 8 racks in parallel); JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)
- Dạng sản phẩm: TENER — Thùng chứa 20 feet; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối mô-đun
- Loại khối: TENER — Khối DC; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối AC (PCS tích hợp)
- PCS tích hợp: TENER — không; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — có
- Nhiệt độ hoạt động: TENER — -30…55 °C; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — -30…50 °C
- Khối lượng: TENER — 45 t; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 48 t
- Thế hệ: TENER — TENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L625; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024
- Công bố: TENER — 2024-04; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024-11
- Chứng chỉ: TENER — GB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Điện áp DC, Bảo vệ chống xâm nhập, Kích thước (L × W × H), Tuổi thọ chu kỳ, Chữa cháy.
Phiên bản
Phiên bản của CATL TENER
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 6.25 MWh 0.5P (2 × 1562.82 kW); brochure states 2 h/4 h system compatibility | 6,25 MWh | 3,126 MW | 2 h |
Phiên bản của LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| JF2 2HR AC LINK — 5.11 MWh / 2.55 MW, 690 Vrms, 0.5 CP | 5,11 MWh | 2,55 MW | 2 h |
| JF2 4HR AC LINK — 5.11 MWh / 1.32 MW (6 × 220 kVA), 690 Vrms, 0.25 CP | 5,11 MWh | 1,32 MW | 4 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở CATL TENER →Mở LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CATL TENERGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT so với CATL TENERPylontech Container L5000-BAT so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CATL TENERSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)CATL TENER so với Great Power Max-20HC-5000CATL TENER so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWh