▮▮Coloprice

So sánh BESS

CATL TENER vs LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CATL và LG Energy Solution. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốCATL TENERLG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ6,25 MWh5,11 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ3,126 MW2,55 MW
Thời lượng được công bố2 h2 h · 4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pin587 AhChưa công bố
Cấu hình pin1P104S×4×8P (pack 1P104S, 4 packs per rack = 1P416S, 8 racks in parallel)14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetKhối mô-đun
Loại khốiKhối DCKhối AC (PCS tích hợp)
PCS tích hợpkhông
Điện áp DC1331.2 rated; 1040–1500 range VChưa công bố
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpChưa công bốIP55
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C-30…50 °C
Kích thước (L × W × H)Chưa công bố7020 × 2570 × 2900 mm
Khối lượng45 t48 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳ8.000 · Cell-level figure from CATL 2026 brochure: 587 Ah cell ≥8,000 cycles (25 °C, 0.5P/0.5P, 70% SOH). System-level cycle life not published; CATL claims zero capacity/power degradation in first five years.Chưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyChưa công bốgas detection and active venting system, fire detection and alarm system
Thế hệTENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L6252024
Công bố2024-042024-11
Chứng chỉGB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: TENER — 6,25 MWh; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 5,11 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: TENER — 3,126 MW; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2,55 MW
  • Thời lượng được công bố: TENER — 2 h; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2 h · 4 h
  • Cấu hình pin: TENER — 1P104S×4×8P (pack 1P104S, 4 packs per rack = 1P416S, 8 racks in parallel); JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)
  • Dạng sản phẩm: TENER — Thùng chứa 20 feet; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối mô-đun
  • Loại khối: TENER — Khối DC; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối AC (PCS tích hợp)
  • PCS tích hợp: TENER — không; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — có
  • Nhiệt độ hoạt động: TENER — -30…55 °C; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — -30…50 °C
  • Khối lượng: TENER — 45 t; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 48 t
  • Thế hệ: TENER — TENER (2024); Chinese market designation 天恒 C2-L625; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024
  • Công bố: TENER — 2024-04; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024-11
  • Chứng chỉ: TENER — GB 44240-2024, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, GB/T 44026-2024; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Điện áp DC, Bảo vệ chống xâm nhập, Kích thước (L × W × H), Tuổi thọ chu kỳ, Chữa cháy.

Phiên bản

Phiên bản của CATL TENER

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
6.25 MWh 0.5P (2 × 1562.82 kW); brochure states 2 h/4 h system compatibility6,25 MWh3,126 MW2 h

Phiên bản của LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
JF2 2HR AC LINK — 5.11 MWh / 2.55 MW, 690 Vrms, 0.5 CP5,11 MWh2,55 MW2 h
JF2 4HR AC LINK — 5.11 MWh / 1.32 MW (6 × 220 kVA), 690 Vrms, 0.25 CP5,11 MWh1,32 MW4 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở CATL TENER →Mở LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CATL TENERGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT so với CATL TENERPylontech Container L5000-BAT so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CATL TENERSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)CATL TENER so với Great Power Max-20HC-5000CATL TENER so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWh