So sánh BESS
CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System vs Trina Storage Elementa 2
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CRRC Zhuzhou Institute và Trina Storage. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
CRRC Zhuzhou Institute
6.X Liquid Cooling Energy Storage System
6,901 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
Trina Storage
Elementa 2
5,015 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System | Trina Storage Elementa 2 |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 6,901 MWh | 5,015 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | Chưa công bố |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 587 Ah | 314 Ah |
| Cấu hình pin | 416S4P (10-ft) / 416S8P (20-ft) | 1P416S12P |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1081.6–1497.6 V | 1123.2–1497.6 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 (container, excl. TMS); IP67 module |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -30…50 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 48 t | 42,5 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | 10.000 · Datasheet claim: 'up to 10,000 cycles with 0 degradation in first half year'; test conditions not published |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | Aerosol-based suppression system; flooded fire protection systems (options); fire alarm panel, heat and smoke detection, alarm bell and strobe | automatic aerosol-based fire suppression system; water-based suppression optional; heat/smoke/gas sensors, active ventilation |
| Thế hệ | 6.X (2026) | 2 |
| Công bố | 2026-01 | Chưa công bố |
| Chứng chỉ | IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL9540A, UN3536, UN38.3 | CE, IEC 61000-6-2/4, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6,901 MWh; Elementa 2 — 5,015 MWh
- Dung lượng pin: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 587 Ah; Elementa 2 — 314 Ah
- Cấu hình pin: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 416S4P (10-ft) / 416S8P (20-ft); Elementa 2 — 1P416S12P
- Điện áp DC: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 1081.6–1497.6 V; Elementa 2 — 1123.2–1497.6 V
- Bảo vệ chống xâm nhập: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — IP55; Elementa 2 — IP55 (container, excl. TMS); IP67 module
- Nhiệt độ hoạt động: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — -30…55 °C; Elementa 2 — -30…50 °C
- Khối lượng: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 48 t; Elementa 2 — 42,5 t
- Chữa cháy: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — Aerosol-based suppression system; flooded fire protection systems (options); fire alarm panel, heat and smoke detection, alarm bell and strobe; Elementa 2 — automatic aerosol-based fire suppression system; water-based suppression optional; heat/smoke/gas sensors, active ventilation
- Thế hệ: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6.X (2026); Elementa 2 — 2
- Chứng chỉ: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL9540A, UN3536, UN38.3; Elementa 2 — CE, IEC 61000-6-2/4, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Thời lượng được công bố, Tuổi thọ chu kỳ, Công bố.
Phiên bản
Phiên bản của CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| CESS-L3125-EU-0.5C — 3.125 MWh (10-ft, 587 Ah) | 3,125 MWh | Chưa công bố | 2 h |
| CESS-L3125-EU-0.25C — 3.125 MWh (10-ft, 587 Ah) | 3,125 MWh | Chưa công bố | 4 h |
| CESS-L3450-EU-0.5C — 3.450 MWh (10-ft, 648 Ah) | 3,45 MWh | Chưa công bố | 2 h |
| CESS-L6250-EU-0.5C — 6.250 MWh (20-ft, 587 Ah) | 6,25 MWh | Chưa công bố | 2 h |
| CESS-L6250-EU-0.25C — 6.250 MWh (20-ft, 587 Ah) | 6,25 MWh | Chưa công bố | 4 h |
| CESS-L6901-EU-0.5C — 6.901 MWh (20-ft, 648 Ah) | 6,901 MWh | Chưa công bố | 2 h |
Phiên bản của Trina Storage Elementa 2
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5.015 MWh (314 Ah, 12 racks × 4 modules), 2–4 h | 5,015 MWh | Chưa công bố | Chưa công bố |
| 4.073 MWh (306 Ah, 1P416S10P, 10 racks × 4 packs), 2–6 h | 4,073 MWh | Chưa công bố | Chưa công bố |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System →Mở Trina Storage Elementa 2 →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Trina Storage Elementa 2Pylontech Container L5000-BAT so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemPylontech Container L5000-BAT so với Trina Storage Elementa 2Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Trina Storage Elementa 2CATL TENER so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemCATL TENER so với Trina Storage Elementa 2