▮▮Coloprice

So sánh BESS

Great Power Max-20HC-5000 vs REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của Great Power và REPT BATTERO. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốGreat Power Max-20HC-5000REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ5 MWh6,262 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ2,5 MW1,566 MW
Thời lượng được công bố2 h4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pin314 Ah392 Ah
Cấu hình pin1P416S ×12416S12P
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DCKhối DC
PCS tích hợpkhôngkhông
Điện áp DC1164.8–1497.8 V1040–1500 V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-35…60 (discharge), -30…50 (charge) °C-30…55 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng46 t49 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồi95%Chưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyaerosol + watermodule-level active/passive thermal-runaway protection + container-level fire protection system
Thế hệ2024Powtrix 3.0
Công bố2024-09Chưa công bố
Chứng chỉGB/T 36276, IEC 61000, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 68, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540AGB/T 36276-2023, IEC 60730-1-2022, IEC 61000-6-2-2016, IEC 61000-6-4-2018, IEC 62477-1-2012, IEC 62619-2022, IEC 62933-5-2-2022, IEC 63056-2020, IEEE Std 693-2018, ISO 3744-2010, NFPA 68-2023, NFPA 69-2024, NFPA 855, REACH, RoHS, UL 1973-2022, UL 9540-2023, UL 9540A-2019, UN 3536, UN 38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Max-20HC-5000 — 5 MWh; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 6,262 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: Max-20HC-5000 — 2,5 MW; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 1,566 MW
  • Thời lượng được công bố: Max-20HC-5000 — 2 h; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 4 h
  • Dung lượng pin: Max-20HC-5000 — 314 Ah; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 392 Ah
  • Cấu hình pin: Max-20HC-5000 — 1P416S ×12; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 416S12P
  • Điện áp DC: Max-20HC-5000 — 1164.8–1497.8 V; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 1040–1500 V
  • Nhiệt độ hoạt động: Max-20HC-5000 — -35…60 (discharge), -30…50 (charge) °C; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — -30…55 °C
  • Khối lượng: Max-20HC-5000 — 46 t; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 49 t
  • Chữa cháy: Max-20HC-5000 — aerosol + water; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — module-level active/passive thermal-runaway protection + container-level fire protection system
  • Thế hệ: Max-20HC-5000 — 2024; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — Powtrix 3.0
  • Chứng chỉ: Max-20HC-5000 — GB/T 36276, IEC 61000, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 68, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — GB/T 36276-2023, IEC 60730-1-2022, IEC 61000-6-2-2016, IEC 61000-6-4-2018, IEC 62477-1-2012, IEC 62619-2022, IEC 62933-5-2-2022, IEC 63056-2020, IEEE Std 693-2018, ISO 3744-2010, NFPA 68-2023, NFPA 69-2024, NFPA 855, REACH, RoHS, UL 1973-2022, UL 9540-2023, UL 9540A-2019, UN 3536, UN 38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Hiệu suất khứ hồi, Công bố.

Phiên bản

Phiên bản của Great Power Max-20HC-5000

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
5.0 MWh @0.5C (≤417 kW ×6 / 1.25 MW ×2)5 MWh2,5 MW2 h

Phiên bản của REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
6.261 MWh / 1565.5 kW (0.25P)6,262 MWh1,566 MW4 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở Great Power Max-20HC-5000 →Mở REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Great Power Max-20HC-5000Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)Pylontech Container L5000-BAT so với Great Power Max-20HC-5000Pylontech Container L5000-BAT so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Great Power Max-20HC-5000Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)CATL TENER so với Great Power Max-20HC-5000CATL TENER so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)