So sánh BESS
LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) vs ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của LG Energy Solution và ZOE Energy Storage. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
LG Energy Solution
JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
5,11 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
ZOE Energy Storage
Z BOX-P 6200 2H
6,25 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) | ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 5,11 MWh | 6,25 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 2,55 MW | Chưa công bố |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | 2 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | Chưa công bố | 587 Ah |
| Cấu hình pin | 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR) | 416S8P |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Khối mô-đun | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối AC (PCS tích hợp) | Khối DC |
| PCS tích hợp | có | không |
| Điện áp DC | Chưa công bố | 1081.6–1497.6 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…50 °C | -30…55 (>45 derating) °C |
| Kích thước (L × W × H) | 7020 × 2570 × 2900 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 48 t | 48 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | gas detection and active venting system, fire detection and alarm system | aerosol-based suppression; flooded fire protection option; pack-level fire protection |
| Thế hệ | 2024 | Chưa công bố |
| Công bố | 2024-11 | Chưa công bố |
| Chứng chỉ | IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3 | IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 9540A, UN 3536, UN 38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 5,11 MWh; Z BOX-P 6200 2H — 6,25 MWh
- Thời lượng được công bố: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2 h · 4 h; Z BOX-P 6200 2H — 2 h
- Cấu hình pin: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR); Z BOX-P 6200 2H — 416S8P
- Dạng sản phẩm: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối mô-đun; Z BOX-P 6200 2H — Thùng chứa 20 feet
- Loại khối: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối AC (PCS tích hợp); Z BOX-P 6200 2H — Khối DC
- PCS tích hợp: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — có; Z BOX-P 6200 2H — không
- Nhiệt độ hoạt động: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — -30…50 °C; Z BOX-P 6200 2H — -30…55 (>45 derating) °C
- Kích thước (L × W × H): JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 7020 × 2570 × 2900 mm; Z BOX-P 6200 2H — 6058 × 2438 × 2896 mm
- Chữa cháy: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — gas detection and active venting system, fire detection and alarm system; Z BOX-P 6200 2H — aerosol-based suppression; flooded fire protection option; pack-level fire protection
- Chứng chỉ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3; Z BOX-P 6200 2H — IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 9540A, UN 3536, UN 38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công suất tối đa trên mỗi tủ, Dung lượng pin, Điện áp DC, Thế hệ, Công bố.
Phiên bản
Phiên bản của LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| JF2 2HR AC LINK — 5.11 MWh / 2.55 MW, 690 Vrms, 0.5 CP | 5,11 MWh | 2,55 MW | 2 h |
| JF2 4HR AC LINK — 5.11 MWh / 1.32 MW (6 × 220 kVA), 690 Vrms, 0.25 CP | 5,11 MWh | 1,32 MW | 4 h |
Phiên bản của ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| P 6200-2H (6.25 MWh, '2H~8H' long-duration) | 6,25 MWh | Chưa công bố | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) →Mở ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HPylontech Container L5000-BAT so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)CATL TENER so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2HCATL TENER so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)