14 cơ sở · Q3 2026 · H2 2025 – Q2 2026 ·
Trung tâm dữ liệu tại Hyderabad: 14 cơ sở, giá colocation
· · ·
Giá wholesale trung bình, $/kW/mo — Đang thu thập
· · ·
Tủ rack retail, $/mo — Đang thu thập
· · ·
So với năm trước
$0,109
Điện thương mại, $/kWh
Q3 2026 · · H2 2025 – Q2 2026 · 2 Tier III/IV · 6 AI-ready · 3.027+ MW · sources
So sánh với thị trường lân cận
| Thị trường | $/kW/mo | $/kWh | cơ sở | RTT |
|---|---|---|---|---|
| Hyderabad, India | · · · | $0,109 | 14 | — |
| United Arab Emirates | · · · | $0,110 | 60 | — |
| Singapore | $403 | $0,270 | 49 | — |
| United Kingdom | · · · | $0,454 | 109 | — |
Độ trễ khứ hồi là số đo thực tế từ ma trận latency; giá điện lấy từ chỉ số. Mỗi cross-connect cộng thêm $50–$350 mỗi tháng ngoài giá thuê. RTT · Chỉ số
Câu hỏi thường gặp
Colocation tại Hyderabad, India có giá bao nhiêu?
Chưa có mức tham chiếu wholesale $/kW được công bố cho Hyderabad, India, nên chúng tôi để trống thay vì đưa ra ước tính. Điều kiểm chứng được: danh mục ghi nhận 14 cơ sở tại đây. Hãy lấy ít nhất ba báo giá song song — ở thị trường chưa có tham chiếu công khai, mức chào giữa các nhà cung cấp chênh lệch lớn hơn nhiều.
Vì sao giá tại Hyderabad, India ở mức này?
Điện thương mại tại Hyderabad, India là $0,109 mỗi kWh, và điện là hạng mục lớn nhất trong giá colocation. Cộng thêm vào đó là quỹ đất và khả năng đấu nối lưới, mật độ interconnection, cùng lượng công suất đang cạnh tranh cùng một tệp khách — 14 cơ sở trong danh mục, trong đó 8 đã công bố hoặc đang xây dựng.
Gần Hyderabad, India thì colocation ở đâu rẻ hơn?
Theo các chỉ số chúng tôi kiểm chứng được, Hyderabad, India nằm ở phía rẻ hơn trong cụm thị trường của mình. Bảng dưới đây so sánh các trung tâm lân cận theo giá điện, số cơ sở và độ trễ khứ hồi.
Tải dữ liệu thị trường (CSV)
Toàn bộ cơ sở trên trang này kèm công suất, trạng thái, làm mát và chứng nhận. Miễn phí, CC BY 4.0 — vui lòng dẫn nguồn Coloprice.
Báo cáo thị trường Hyderabad, India đầy đủ
Chỉ dẫn giá ở cấp nhà vận hành, công suất sắp đưa vào khai thác, và những câu hỏi đáng đặt ra cho từng nhà cung cấp tại thị trường này. Chúng tôi tổng hợp theo yêu cầu và gửi bản PDF.
Trung tâm dữ liệu
| Cơ sở | Nhà vận hành | Công suất, MW | Tier | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| STT Hyderabad 1 | STT GDC India | 4 | 3 | Đang hoạt động |
| Microsoft Azure India South Central Region — Hyderabad | Microsoft | — | — | Đang hoạt động |
| AWS Bharat Future City Data Center | Amazon Web Services (AWS) | — | — | Đang xây dựng |
| Iron Mountain HYD-1 | Iron Mountain | 5.7 | III* | Đang hoạt động |
| PDG HY1 Hyderabad | Princeton Digital Group | 90 | — | Đang xây dựng |
| CtrlS Hyderabad Data Center Campus | CtrlS Datacenters | 26.4 | — | Đang hoạt động |
| AdaniConneX Hyderabad | AdaniConneX | 600 | — | Đang xây dựng |
| Nxtra Hyderabad 1 (Kokapet) | Nxtra Data | — | — | Đang hoạt động |
| Sify Hyderabad Data Center | Sify Technologies | 14.4 | — | Đang hoạt động |
| CapitaLand Data Centre ITPH, Hyderabad | CapitaLand India Trust | 40 | — | Đang xây dựng |
| AirTrunk HYD1 | AirTrunk | 243 | — | Đang xây dựng |
| Pi Data Centers Hyderabad | Pi Data Centers | 3 | — | Đang xây dựng |
| HyperVault Future City Campus | HyperVault (TCS) | 1000 | — | Đã công bố |
| TCS HyperVault AI Data Center Campus | HyperVault AI Data Center (Tata Consultancy Services unit, with TPG) | 1000 | — | Đã công bố |
Nhận báo giá
Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn — chúng tôi ghép nối với các trung tâm dữ liệu trong danh mục và gửi lại báo giá thực. Miễn phí cho người mua.