So sánh thị trường
Hyderabad, Ấn Độ vs Mumbai, Ấn Độ
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Hyderabad — 24 cơ sở từ 20 nhà cung cấp, Mumbai — 42 cơ sở từ 20 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Hyderabad, Ấn Độ
24
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 20
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Mumbai, Ấn Độ
42
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 20
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Hyderabad | Mumbai |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 24 | 42 |
| Nhà cung cấp | 20 | 20 |
| Công suất IT được công bố | 3.027 MW (11 trong 24 cơ sở công bố) | 553 MW (19 trong 42 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 16 | 37 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 8 | 5 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 6 | 8 |
| Các trang web có chứng chỉ | 8 | 14 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 3 | 3 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 6 | 6 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | không công bố | không công bố |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | không công bố | không công bố |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.109 | $0.109 |
| Điểm Coloprice trung bình | 22/100 trên 24 trang web | 23/100 trên 42 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Hyderabad — 24; Mumbai — 42
- Công suất IT được công bố: Hyderabad — 3.027 MW (11 trong 24 cơ sở công bố); Mumbai — 553 MW (19 trong 42 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Hyderabad — 16; Mumbai — 37
- Đang xây dựng / Được công bố: Hyderabad — 8; Mumbai — 5
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Hyderabad — 6; Mumbai — 8
- Các trang web có chứng chỉ: Hyderabad — 8; Mumbai — 14
- Điểm Coloprice trung bình: Hyderabad — 22/100 trên 24 trang web; Mumbai — 23/100 trên 42 trang web
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Hyderabad, Ấn Độ
- Iron Mountain HYD-1 Iron Mountain · 5.7 MW
- Sify Hyderabad Data Center Sify Technologies · 14.4 MW
- STT Hyderabad 1 STT GDC India · 4 MW
Mumbai, Ấn Độ
- CtrlS Mumbai Data Center Campus CtrlS Datacenters · 95 MW
- Equinix MB3 Equinix
- NTT Mumbai Chandivali Data Center Park NTT Global Data Centers · 100 MW
Xem trung tâm dữ liệu Hyderabad →Xem trung tâm dữ liệu Mumbai →Giá colocation tại Hyderabad →Giá colocation tại Mumbai →
Các so sánh khác
Hyderabad vs Navi MumbaiChennai vs HyderabadMumbai vs Navi MumbaiChennai vs MumbaiMumbai vs Singapore