19 cơ sở · Q3 2026 · H2 2025 – Q2 2026 ·
Trung tâm dữ liệu tại Bangkok: 19 cơ sở, giá colocation
· · ·
Giá wholesale trung bình, $/kW/mo — Đang thu thập
· · ·
Tủ rack retail, $/mo — Đang thu thập
· · ·
So với năm trước
$0,128
Điện thương mại, $/kWh
Q3 2026 · · H2 2025 – Q2 2026 · 7 Tier III/IV · 2 AI-ready · 132+ MW · sources
So sánh với thị trường lân cận
| Thị trường | $/kW/mo | $/kWh | cơ sở | RTT |
|---|---|---|---|---|
| Bangkok, Thailand | · · · | $0,128 | 19 | — |
| Singapore | $403 | $0,270 | 49 | 29 ms |
| Malaysia | · · · | $0,135 | 64 | 30 ms |
| Vietnam | · · · | $0,080 | 37 | — |
Độ trễ khứ hồi là số đo thực tế từ ma trận latency; giá điện lấy từ chỉ số. Mỗi cross-connect cộng thêm $50–$350 mỗi tháng ngoài giá thuê. RTT · Chỉ số
Câu hỏi thường gặp
Colocation tại Bangkok, Thailand có giá bao nhiêu?
Chưa có mức tham chiếu wholesale $/kW được công bố cho Bangkok, Thailand, nên chúng tôi để trống thay vì đưa ra ước tính. Điều kiểm chứng được: danh mục ghi nhận 19 cơ sở tại đây. Hãy lấy ít nhất ba báo giá song song — ở thị trường chưa có tham chiếu công khai, mức chào giữa các nhà cung cấp chênh lệch lớn hơn nhiều.
Vì sao giá tại Bangkok, Thailand ở mức này?
Điện thương mại tại Bangkok, Thailand là $0,128 mỗi kWh, và điện là hạng mục lớn nhất trong giá colocation. Cộng thêm vào đó là quỹ đất và khả năng đấu nối lưới, mật độ interconnection, cùng lượng công suất đang cạnh tranh cùng một tệp khách — 19 cơ sở trong danh mục, trong đó 6 đã công bố hoặc đang xây dựng.
Gần Bangkok, Thailand thì colocation ở đâu rẻ hơn?
Chỉ xét riêng điện, Vietnam ($0,080/kWh) thấp hơn Bangkok, Thailand. Điều đó có trở thành hợp đồng rẻ hơn hay không phụ thuộc vào nhu cầu interconnection của workload — bảng so sánh cho thấy cái giá phải trả về độ trễ khi dịch chuyển.
Tải dữ liệu thị trường (CSV)
Toàn bộ cơ sở trên trang này kèm công suất, trạng thái, làm mát và chứng nhận. Miễn phí, CC BY 4.0 — vui lòng dẫn nguồn Coloprice.
Báo cáo thị trường Bangkok, Thailand đầy đủ
Chỉ dẫn giá ở cấp nhà vận hành, công suất sắp đưa vào khai thác, và những câu hỏi đáng đặt ra cho từng nhà cung cấp tại thị trường này. Chúng tôi tổng hợp theo yêu cầu và gửi bản PDF.
Trung tâm dữ liệu
| Cơ sở | Nhà vận hành | Công suất, MW | Tier | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| EDGNEX Bangkok | EDGNEX Data Centres by DAMAC | 20 | III | Đang xây dựng |
| Evolution DC Bangkok (BKK01) | Evolution Data Centres / Central Pattana | 36 | — | Đang xây dựng |
| NEXTDC Bangkok | NEXTDC | — | — | Đã công bố |
| NTT Bangkok 1 | NTT Global Data Centers | — | — | Đang hoạt động |
| STT Bangkok 1 | ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) | 20 | III | Đang hoạt động |
| STT Bangkok 2 | ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) | 24 | — | Đang xây dựng |
| STT Bangkok 3 (One Bangkok) | ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) | 2 | III | Đang hoạt động |
| National Telecom Chaengwattana Data Center | National Telecom Public Company Limited (NTPLC) | — | — | Đang hoạt động |
| Telehouse Bangkok | Telehouse (Thailand) | — | — | Đang hoạt động |
| True IDC East Bangna Campus | True IDC | — | III | Đang hoạt động |
| True IDC Midtown Pattanakarn | True IDC | — | — | Đang hoạt động |
| True IDC Midtown Ratchada | True IDC | — | — | Đang hoạt động |
| Global Switch Bangkok | Global Switch | — | — | Đã công bố |
| Stellar DC | Stellar DC (STECON Group / SC Zeus Data Centers) | 25 | — | Đã công bố |
| TCC Technology Empire Tower Data Center (ETDC) | T.C.C. Technology | — | — | Đang hoạt động |
| TCC Technology Bangna Data Center (BNDC) | T.C.C. Technology | — | — | Đang hoạt động |
| AIMS @ Bangkok Data Centre (Hall Level 11) | Symphony Communication / AIMS Data Centre (Thailand) | — | III | Đang hoạt động |
| UIH BCH4 Data Center | United Information Highway (UIH) | — | III | Đang hoạt động |
| PROEN OTT DC | PROEN Corp | 5 | III | Đang hoạt động |
Nhận báo giá
Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn — chúng tôi ghép nối với các trung tâm dữ liệu trong danh mục và gửi lại báo giá thực. Miễn phí cho người mua.