So sánh thị trường
Barueri, Brazil vs Fortaleza, Brazil
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Barueri — 16 cơ sở từ 5 nhà cung cấp, Fortaleza — 17 cơ sở từ 14 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Barueri, Brazil
16
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 5
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: $160 (cấp quốc gia)
Fortaleza, Brazil
17
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 14
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: $160 (cấp quốc gia)
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Barueri | Fortaleza |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 16 | 17 |
| Nhà cung cấp | 5 | 14 |
| Công suất IT được công bố | 206 MW (12 trong 16 cơ sở công bố) | 50 MW (5 trong 17 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 12 | 15 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 4 | 2 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 5 | 4 |
| Các trang web có chứng chỉ | 6 | 4 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 0 | 0 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 0 | 0 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | $160 (cấp quốc gia) | $160 (cấp quốc gia) |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | 0% | 0% |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.152 | $0.152 |
| Điểm Coloprice trung bình | 30/100 trên 16 trang web | 20/100 trên 17 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Barueri — 16; Fortaleza — 17
- Nhà cung cấp: Barueri — 5; Fortaleza — 14
- Công suất IT được công bố: Barueri — 206 MW (12 trong 16 cơ sở công bố); Fortaleza — 50 MW (5 trong 17 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Barueri — 12; Fortaleza — 15
- Đang xây dựng / Được công bố: Barueri — 4; Fortaleza — 2
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Barueri — 5; Fortaleza — 4
- Các trang web có chứng chỉ: Barueri — 6; Fortaleza — 4
- Điểm Coloprice trung bình: Barueri — 30/100 trên 16 trang web; Fortaleza — 20/100 trên 17 trang web
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Barueri, Brazil
- Scala SGRUTB08 (Tamboré) Scala Data Centers · 24 MW
- Scala SGRUTB01 (Tamboré) Scala Data Centers · 21 MW
- Scala SGRUTB04 (Tamboré) Scala Data Centers · 12 MW
Fortaleza, Brazil
- AngoNAP Fortaleza Angola Cables · 5 MW
- Hostweb Data Center FOR 01 Hostweb
- Tecto TFOR3 (Mega Lobster) Tecto Data Centers · 20 MW
Xem trung tâm dữ liệu Barueri →Xem trung tâm dữ liệu Fortaleza →Giá colocation tại Barueri →Giá colocation tại Fortaleza →
Các so sánh khác
Barueri vs São PauloBarueri vs Rio de JaneiroFortaleza vs São PauloFortaleza vs Rio de Janeiro